Đường Nguyễn Tất Thành (QL2) | Đất ở tại nông thôn | Vật tư nông nghiệpCầu Bấc Mục | | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường Nguyễn Tất Thành (QL2) | Đất ở tại nông thôn | Cổng Lâm Trường Hàm YênCầu Trái Cáy | | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Đường Nguyễn Tất Thành (QL2) | Đất ở tại nông thôn | Km 38Cổng Công ty lâm nghiệp Tuyên Quang | | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Đường Nguyễn Tất Thành (QL2) | Đất ở tại nông thôn | Cầu Trái CáyNgã ba Vật tư nông nghiệp | | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Đường Nguyễn Tất Thành (QL2) | Đất ở tại nông thôn | Đầu cầu Bắc Mục QL2Giáp ranh xã Phú Yên | | 1 triệu/m² | 737.000/m² | — |
Đường Nguyễn Tất Thành (QL2) | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Thái SơnKm 38 | | 405.000/m² | 297.000/m² | — |
Đường tỉnh 189 | Đất ở tại nông thôn | Giáp thôn Đo của xã Bình Xa, bắt đầu từ thôn 4 Việt ThànhChân dốc dài khe ao ông Trần Văn Tiến (chưa đo đạc giải thửa) | | 170.000/m² | 130.000/m² | — |
Đường tỉnh 189 | Đất ở tại nông thôn | Chân dốc dài khe ao ông Trần Văn Tiến (chưa đo đạc giải thửa)Ngã ba thôn 1 Tân Yên | | 200.000/m² | 150.000/m² | — |
Đường tỉnh 189 | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba thôn 1 Tân YênĐi Phù Lưu 500m đến hết thửa đất số 27 tờ bản đồ giải thửa số 43 đường bê tông vào nghĩa địa thôn 1 Tân Yên. | | 255.000/m² | 187.000/m² | — |
Đường tỉnh 189 | Đất ở tại nông thôn | Giáp thửa đất số 27 tờ bản đồ số 43 đường bê tông vào nghĩa địa thôn 1 Tân YênHết địa phận xã Hàm Yên, giáp cầu tràn thôn 4 làng Bát. | | 160.000/m² | 125.000/m² | — |
Phố Bắc Mục | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba kho bạcTrung tâm Văn hóa huyện cũ | | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Phố Bắc Mục | Đất ở tại nông thôn | TT văn hoá xãĐầu cầu Bắc Mục nội thị | | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Phố Bắc Mục | Đất ở tại nông thôn | Đầu cầu Bắc Mục nội thịNgã ba Dốc Đèn | | 1 triệu/m² | 737.000/m² | — |
Đường Võ Nguyên Giáp | Đất ở tại nông thôn | Bưu điện xã Hàm YênNgã tư Đồng Bàng | | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Đường Võ Nguyên Giáp | Đất ở tại nông thôn | Ngã tư Đồng BàngĐầu cầu Tân Yên | | 1 triệu/m² | 737.000/m² | — |
Phố Hoóc Trai | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Trung tâm văn hóa huyện cũĐường Võ Nguyễn Giáp | | 1 triệu/m² | 737.000/m² | — |
Phố Bình Thuận | Đất ở tại nông thôn | Ngã tư Đồng Bàng (Đường dẫn cầu Tân Yên)Ngã ba đường dốc Đèn đi Kho Bạc cũ | | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Phố Hoàng Quốc Việt | Đất ở tại nông thôn | Trụ sở Viện kiểm sát cũNgã ba đường Cầu Mới (nội thị) | | 1 triệu/m² | 737.000/m² | — |
Đường Phạm Văn Đồng | Đất ở tại nông thôn | QL.2, Km174+800 (Ngã ba cầu Trái Cáy )Đỉnh Dốc Đá xã Nhân Mục cũ | | 1 triệu/m² | 737.000/m² | — |
Đường Tân Tiến - Tân Bắc | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Trụ sở Thuế cơ sở 3Hết đất nhà ông Quỳnh | | 1 triệu/m² | 737.000/m² | — |
Phố Độc Lập | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba trụ sở Thuế cơ sở 3Hết trụ sở làm việc của Đảng ủy xã | | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Phố Lê Đức Thọ | Đất ở tại nông thôn | Trung tâm Văn hóa, Truyền thông và Thể thao xã (đi đường dẫn cầu Tân Yên)Đường dẫn cầu Tân Yên đi ngã ba giao nhau với đường Kho Bạc cũ - dốc Đèn | | 1 triệu/m² | 737.000/m² | — |
Phố Nguyễn Chí Thanh | Đất ở tại nông thôn | Ngã tư Chợ trung tâm xãTuyến phố Độc Lập | | 1 triệu/m² | 737.000/m² | — |
Đường Võ Thị Sáu | Đất ở tại nông thôn | Giáp QL2 (Km174+200) đường đi nghĩa trang Đồng BàngNgã tư Đồng Bàng | | 405.000/m² | 297.000/m² | — |
Đường ven sông Lô | Đất ở tại nông thôn | Bến xe khách huyện cũCầu Tân Yên | | 405.000/m² | 297.000/m² | — |
Đường ven sông Lô | Đất ở tại nông thôn | Giáp đền Bắc MụcĐường vào bến phà | | 405.000/m² | 297.000/m² | — |
Đường Đồng Bàng | Đất ở tại nông thôn | Chân dốc hồ Khởn xã Thái SơnĐường dẫn cầu Tân Yên | | 405.000/m² | 297.000/m² | — |
Đường Nguyễn Lương Bằng | Đất ở tại nông thôn | QL.2, Km178+400Ngã ba giao nhau với đường ĐĐT.08 | | 405.000/m² | 297.000/m² | — |
Đường Thác Cấm | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Ngòi GiàngThôn Đồng Ca, xã Nhân Mục cũ | | 405.000/m² | 297.000/m² | — |
Đường Ngòi Giàng | Đất ở tại nông thôn | QL.2, Km175+800thôn Yên Thịnh, thị trấn Tân Yên cũ | | 405.000/m² | 297.000/m² | — |