Quốc lộ 2 | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh phường Hà Giang 1Suối Lâm Sản (Km6+700) | | 550.000/m² | 460.000/m² | — |
Quốc lộ 2 | Đất ở tại nông thôn | Suối Lâm Sản (Km6+700)Km8 | | 770.000/m² | 650.000/m² | — |
Quốc lộ 2 | Đất ở tại nông thôn | Km8Cổng trạm Y tế xã Đạo Đức (cũ) | | 550.000/m² | 460.000/m² | — |
Quốc lộ 2 | Đất ở tại nông thôn | Cổng trạm Y tế xã Đạo Đức cũĐường dân sinh cạnh nhà ông Chu Quốc Huy (Km11+200) | | 770.000/m² | 650.000/m² | — |
Quốc lộ 2 | Đất ở tại nông thôn | Đường dân sinh cạnh nhà ông Chu Quốc Huy (km11+200)Km 14 | | 550.000/m² | 460.000/m² | — |
Quốc lộ 2 | Đất ở tại nông thôn | Km 14Đường rẽ đi xã Cao Bồ (Km16+200) | | 300.000/m² | 250.000/m² | — |
Quốc lộ 2 | Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ đi xã Cao Bồ (Km16+200)Km17 | | 550.000/m² | 460.000/m² | — |
Quốc lộ 2 | Đất ở tại nông thôn | Km17Giáp thị trấn Vị Xuyên cũ | | 770.000/m² | 650.000/m² | — |
Quốc lộ 2 | Đất ở tại nông thôn | Km28 + 900Km 30 | | 550.000/m² | 460.000/m² | — |
Quốc lộ 2 | Đất ở tại nông thôn | Km30Hết địa phận xã Vị Xuyên | | 300.000/m² | 250.000/m² | — |
Đường Nguyễn Trãi (Quốc lộ 2) | Đất ở tại nông thôn | Km17 + 800mKm19 | | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — |
Đường Nguyễn Trãi (Quốc lộ 2) | Đất ở tại nông thôn | Km19Km21 | | 2.1 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — |
Đường Nguyễn Trãi (Quốc lộ 2) | Đất ở tại nông thôn | Km21Km21 + 500 | | 3.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — |
Đường Nguyễn Trãi (Quốc lộ 2) | Đất ở tại nông thôn | Km21 + 500Km22 + 500 | | 2.1 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — |
Đường Nguyễn Trãi (Quốc lộ 2) | Đất ở tại nông thôn | Km22 + 500Km23 | | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — |
Đường Nguyễn Trãi (Quốc lộ 2) | Đất ở tại nông thôn | Km23Km24 | | 900.000/m² | 750.000/m² | — |
Đường Trần Hưng Đạo (QL2) | Đất ở tại nông thôn | Km24Km25 + 700 (hết ranh giới tổ 1) | | 300.000/m² | 250.000/m² | — |
Đường Trần Hưng Đạo (QL2) | Đất ở tại nông thôn | Km25 + 700 (hết ranh giới tổ 1)Km26 + 900 (đầu Cầu Mực) | | 580.000/m² | 480.000/m² | — |
Đường Trần Hưng Đạo (QL2) | Đất ở tại nông thôn | Km26 + 900 (đầu Cầu Mực)Km28 + 900 | | 710.000/m² | 590.000/m² | — |
Đường Hùng Vương | Đất ở tại nông thôn | Km 270, Quốc lộ 2 (Ngã 3 bưu điện)Trường Chính trị | | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — |
Đường Lê Qúy Đôn | Đất ở tại nông thôn | Km270 +800, Quốc lộ 2 (Nhà ông Thiện Sắc)Đường Quốc lộ 2, Km268+600 (Nhà ông Nguyễn Linh) | | 580.000/m² | 490.000/m² | — |
Đường Hồng Quân | Đất ở tại nông thôn | Km269 +00, Quốc lộ 2Cầu Km21+700 | | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — |
Đường Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở tại nông thôn | Km269 +100, Quốc lộ 2 (Cây xăng)Km0 +800 (Nhà máy đá xẻ) | | 580.000/m² | 490.000/m² | — |
Đường Trần Phú | Đất ở tại nông thôn | Km270 +400, Quốc lộ 2 (Nhà hàng Hương Ngãi)Km0 +400 (Đường vào huyện đội cũ) | | 580.000/m² | 490.000/m² | — |
Đường Võ Nguyên Giáp | Đất ở tại nông thôn | Km266+850, Quốc lộ 2Km4 (thôn Làng Vàng 1) | | 450.000/m² | 380.000/m² | — |
Đường Trường Chinh | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Quốc lộ 2Cầu Trung Thành | | 580.000/m² | 480.000/m² | — |
Đường Trường Chinh | Đất ở tại nông thôn | Cầu Trung ThànhNgã ba đi Bạch Ngọc | | 300.000/m² | 250.000/m² | — |
Đường Trường Chinh | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đi Bạch NgọcHết địa phận xã Vị Xuyên | | 300.000/m² | 250.000/m² | — |
Đường Bế Văn Đàn | Đất ở tại nông thôn | Km261, Quốc lộ 2 (Ngã 3 đường đi vào Tổ 3)Km2 | | 270.000/m² | 230.000/m² | — |
Đường Hoàng Việt Hưng | Đất ở tại nông thôn | Km259, Quốc lộ 2 (Đường đi vào Tổ 8 và Tổ 11)Km2+400 | | 270.000/m² | 230.000/m² | — |