Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Quốc Lộ 2, Xã Vị Xuyên, Tuyên Quang năm 2026 với 10 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 250.000 đến 1.290.000 đồng/m².
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 2 Xã Vị Xuyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh phường Hà Giang 1Suối Lâm Sản (Km6+700) | 920.000/m² | 550.000/m² | 460.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Vị Xuyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Suối Lâm Sản (Km6+700)Km8 | 1.3 triệu/m² | 770.000/m² | 650.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Vị Xuyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Km8Cổng trạm Y tế xã Đạo Đức (cũ) | 920.000/m² | 550.000/m² | 460.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Vị Xuyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng trạm Y tế xã Đạo Đức cũĐường dân sinh cạnh nhà ông Chu Quốc Huy (Km11+200) | 1.3 triệu/m² | 770.000/m² | 650.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Vị Xuyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường dân sinh cạnh nhà ông Chu Quốc Huy (km11+200)Km 14 | 920.000/m² | 550.000/m² | 460.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Vị Xuyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Km 14Đường rẽ đi xã Cao Bồ (Km16+200) | 500.000/m² | 300.000/m² | 250.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Vị Xuyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ đi xã Cao Bồ (Km16+200)Km17 | 920.000/m² | 550.000/m² | 460.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Vị Xuyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Km17Giáp thị trấn Vị Xuyên cũ | 1.3 triệu/m² | 770.000/m² | 650.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Vị Xuyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Km28 + 900Km 30 | 920.000/m² | 550.000/m² | 460.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Vị Xuyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Km30Hết địa phận xã Vị Xuyên | 500.000/m² | 300.000/m² | 250.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.