Đường Lâm Đồng | Đất ở tại nông thôn | Cầu Km3Đường rẽ xuống cầu cứng | | 600.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường Lâm Đồng | Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ xuống cầu cứngHết cửa hàng xăng dầu Petrolimex | | 840.000/m² | 560.000/m² | — |
Đường Lâm Đồng | Đất ở tại nông thôn | Giáp cửa hàng Xăng dầu PetrolimexĐường lên bệnh viện | | 960.000/m² | 640.000/m² | — |
Đường Lâm Đồng | Đất ở tại nông thôn | Đường lên bệnh việnHết trung tâm viễn thông VINA | | 1.1 triệu/m² | 720.000/m² | — |
Đường Lâm Đồng | Đất ở tại nông thôn | Giáp trung tâm viễn thông VINANgã tư UBND xã | | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường Nguyễn Tất Thành | Đất ở tại nông thôn | Khách sạn GreenCổng đảng ủy xã | | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường Nguyễn Tất Thành | Đất ở tại nông thôn | Ngã tư UBND xãĐường rẽ vào cầu đi Trung tâm GDTX | | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường Nguyễn Tất Thành | Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ vào cầu đi Trung tâm GDTXHết nhà Hà Phổ | | 1.1 triệu/m² | 720.000/m² | — |
Đường Nguyễn Tất Thành | Đất ở tại nông thôn | Giáp nhà Hà PhổĐường vào cổng trường tiểu học Vinh Quang | | 960.000/m² | 640.000/m² | — |
Đường Nguyễn Tất Thành | Đất ở tại nông thôn | Đường vào cổng trường tiểu học Vinh QuangTrạm biến áp sau trường tiểu học | | 600.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường Nguyễn Tất Thành | Đất ở tại nông thôn | Trạm biến áp sau trường tiểu họcGiáp ranh xã Thành Tín và rẽ xuống đến ngã ba nhà ông Ghiến | | 450.000/m² | 300.000/m² | — |
Đường Hoàng Quyến | Đất ở tại nông thôn | Ngã tư UBND xãCầu trung tâm xã | | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường Hoàng Quyến | Đất ở tại nông thôn | Giáp cầu trung tâm xã (nhà Hoa Kim)Đường rẽ hội trường thôn 4 | | 1.2 triệu/m² | 800.000/m² | — |
Đường Hoàng Quyến | Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ hội trường thôn 4Ngã ba nhà hàng Thưởng Phương | | 1.1 triệu/m² | 720.000/m² | — |
Đường Hoàng Quyến | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà hàng Thưởng PhươngCổng ban chỉ huy quân sự cũ | | 840.000/m² | 560.000/m² | — |
Đường Hoàng Quyến | Đất ở tại nông thôn | Cổng ban chỉ huy quân sự cũNgã ba đường đi xã Bản Máy | | 480.000/m² | 320.000/m² | — |
Đường Kim Đồng | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà hàng Thưởng PhươngCổng trường nội trú | | 840.000/m² | 560.000/m² | — |
Đường Nguyễn Trãi | Đất ở tại nông thôn | Cổng đảng ủy xãCầu Chàn đi Trung tâm GDTX và rẽ ra cầu bê tông nhà Pao Sến | | 840.000/m² | 560.000/m² | — |
Đường Nguyễn Trãi | Đất ở tại nông thôn | Cầu ChànCổng Trung tâm GDTX | | 600.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường Lê Lợi | Đất ở tại nông thôn | Trung tâm viễn thông VINACổng lên Trung tâm chính trị | | 720.000/m² | 480.000/m² | — |
Đường Lê Lợi | Đất ở tại nông thôn | Cổng lên Trung tâm chính trịĐài truyền hình | | 600.000/m² | 400.000/m² | — |
Tỉnh lộ 177 | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Nậm dịchĐến cầu Km5 | | 120.000/m² | 100.000/m² | — |
Tỉnh lộ 177 | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đi xã Bản MáyĐường rẽ vào mộ Hoàng Quyến | | 340.000/m² | 220.000/m² | — |
Tỉnh lộ 177 | Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ vào mộ Hoàng QuyếnĐường rẽ trạm y tế Tụ Nhân | | 110.000/m² | 90.000/m² | — |
Tỉnh lộ 177 | Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ trạm y tế Tụ NhânHết Trạm truyền hình cũ | | 120.000/m² | 100.000/m² | — |
Tỉnh lộ 177 | Đất ở tại nông thôn | Trạm truyền hình cũGiáp ranh xã Bản Máy | | 110.000/m² | 90.000/m² | — |
Đường bê tông xuống cầu cứng đi Pờ Ly Ngài (Đường liên xã) | Đất ở tại nông thôn | Giáp đường Lâm ĐồngĐầu cầu cứng (nhà Dũng Nái) | | 480.000/m² | 320.000/m² | — |
Sau UBND cũ đến hết điểm nối đường đi xã Thàng Tín (Đường liên xã) | Đất ở tại nông thôn | Sau UBND cũHết điểm nối đường đi xã Thàng Tín | | 340.000/m² | 220.000/m² | — |
Trục đường bê tông đi xã Hồ Thầu (Đường liên xã) | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đi Nậm Dịch và đi Hồ ThầuGiáp ranh xã Hồ Thầu | | 100.000/m² | 90.000/m² | — |
Trục đường bê tông đi xã Nậm Dịch (Đường liên xã) | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đi Nậm Dịch và đi Hồ ThầuGiáp ranh xã Nậm Dịch | | 100.000/m² | 90.000/m² | — |