Bảng giá đất Xã Minh Quang, Tuyên Quang 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Minh Quang, Tuyên Quang năm 2026, gồm 7 đường/khu vực có dữ liệu và 62 dòng giá. Giá từ 30.000 đến 340.000 đồng/m².
Có 7 đường/khu vực và 62 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 279 Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà Phạm Thị Trang thôn Nặm TặcHết đất hộ ông Ma Văn Trại (thôn Bản Luông) | 230.000/m² | 140.000/m² | 90.000/m² | — |
Quốc lộ 279 Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đất hộ Ma Văn Trại (thôn Bản Luông)Hết đất hộ ông Ma Đình Ngoại (thôn Bản Luông) | 270.000/m² | 160.000/m² | 110.000/m² | — |
Quốc lộ 279 Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đất hộ ông Ma Đình Ngoại (thôn Bản Luông)Hết địa phận xã Minh Quang | 190.000/m² | 110.000/m² | 80.000/m² | — |
Quốc lộ 279 Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Cửa hàng Honda Linh LựcĐường rẽ vào trường MN Minh Quang | 340.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² | — |
Quốc lộ 279 Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ Trường MN Minh QuangHết đất thôn Nà Mè (cây đa thôn Nà Han cũ) | 320.000/m² | 190.000/m² | 130.000/m² | — |
Quốc lộ 279 Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp thôn Nà Mè (cây đa thôn Nà Han cũ)Giáp thôn Bản Đồn | 210.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² | — |
Quốc lộ 279 Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Thôn Bản ĐồnHết nhà Phạm Thị Trang thôn Nặm Tặc | 140.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | — |
Quốc lộ 279 Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Cửa hàng Honda Linh LựcHết đất nhà ông Ma Phúc Tề thôn Bản Câm | 320.000/m² | 190.000/m² | 130.000/m² | — |
Quốc lộ 279 Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đất nhà ông Ma Phúc TềChân Đèo đá thôn Tầng (Km 135+500) | 260.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² | — |
Quốc lộ 279 Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Chân Đèo đá (Km 135+500)Hết địa phận xã Minh Quang (giáp ranh xã Nà Hang) | 260.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường tỉnh 188 Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Minh ĐứcKm 30+300 (hết đất hộ ông Giang) | 210.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² | — |
Đường tỉnh 188 Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Km 30+300 (giáp đất hộ ông Giang )Km 31+700 (hết đất hộ ông Tảo). | 210.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² | — |
Đường tỉnh 188 Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Km 31+700 (giáp đất hộ ông Tảo)Giáp ranh xã Bình An | 140.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | — |
Đường tỉnh 188 Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Đỉnh đèo Lai (giáp ranh xã Tân Mỹ)Tràn Nà Pết. | 210.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² | — |
Đường tỉnh 188 Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Tràn Nà PếtCổng xưởng tuyến Mỏ Măng gan | 260.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường tỉnh 188 Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng xưởng tuyến Mỏ Măng gaNgã ba Bản Câm. | 210.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² | — |
Đường tỉnh 188 Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đất hộ ông Ma Văn Trại (thôn Bản Luông)Hết đất hộ ông Ma Văn Cận (thôn Nà Nghè) | 150.000/m² | 90.000/m² | 60.000/m² | — |
Đường tỉnh 188 Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đất hộ ông Ma Đình Hải (thôn Bản Luông)Hết đất hộ ông Hoàng Văn Thọ (thôn Lung Luông) | 150.000/m² | 90.000/m² | 60.000/m² | — |
Đường tỉnh 188 Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường vào UBND xã Hồng Quang cũ giáp hộ ông Ma Đình HảiHết đất hộ ông Ma Đình Hạp thôn Nà Nghè | 150.000/m² | 90.000/m² | 60.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đất hộ ông Ma Đình Dựng (thôn Bản LuôngHết đất hộ ông Ma Bá Bách (thôn Bản Luông) | 100.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đất hộ ông Ma Đình Hạp (thôn Nà Nghè)Hết đất hộ ông Lý Văn Hưng (thôn Khuổi Xoan) | 120.000/m² | 70.000/m² | 50.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đất hộ ông Ma Bá Bách (thôn Bản Luông)Hết đất hộ Ông Ma Văn Quyền (thôn Nà Chúc) | 80.000/m² | 50.000/m² | 30.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đất hộ ông Ma Đình Tiện (thôn Bản Luông)Hết đất hộ ông Lý Văn Quang (thôn Bản Luông) | 80.000/m² | 50.000/m² | 30.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba hộ ông Lý Văn Khắc (thôn Khuổi Xoan)Hết đất hộ ông Đàm Văn Biểu (thôn Thượng Minh) | 80.000/m² | 50.000/m² | 30.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba hộ ông Triệu Văn Dịch (thôn Nà Nghè)Hết đất hộ ông Triệu Văn Xô (thôn Lung Luông) | 80.000/m² | 50.000/m² | 30.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đất hộ ông Triệu Văn Xô (thôn Lung Luông)Thôn Thẳm Hon | 80.000/m² | 50.000/m² | 30.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đi xã Trung Hà từ hộ ông Ma Văn SángHết địa phận thôn Nà Chúc | 80.000/m² | 50.000/m² | 30.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đất hộ ông Ma Văn Nội (thôn Nà Tương)Nhà văn hoá thôn Nà Tương | 120.000/m² | 70.000/m² | 50.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp mặt đường từ sau hộ ông Bùi Đức Giang (thôn Bản Pài)Hết đất hộ ông Bùi Đức Thành (thôn Bản Pài) | 120.000/m² | 70.000/m² | 50.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Minh Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Sau đất hộ ông Bùi Văn Hồng (thôn Noong Phường)Giáp hộ ông Ma Doãn Thi (thôn Noong Phường) | 120.000/m² | 70.000/m² | 50.000/m² | — |
Bảng giá đất Xã Minh Quang năm 2026
- Khu vực:
- Xã Minh Quang, Tuyên Quang.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT).
- Mức giá áp dụng:
- từ 30.000 đến 340.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.