Đường tỉnh 189 | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Hàm YênNgã ba đường rẽ đi chợ Thụt | | 160.000/m² | 140.000/m² | — |
Đường tỉnh 189 | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường rẽ đi chợ ThụtĐường rẽ đi cầu tràn thôn Ban Nhàm | | 200.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường tỉnh 189 | Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ đi cầu tràn thôn Ban NhàmCầu tràn Khau Lình | | 280.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường tỉnh 189 | Đất ở tại nông thôn | Cầu tràn Khau Lình đi qua UBND xã Phù LưuCầu tràn Suối Thọ | | 480.000/m² | 320.000/m² | — |
Đường tỉnh 189 | Đất ở tại nông thôn | Cầu tràn Suối ThọHết địa hết địa phận thôn Kẽm, xã Phù Lưu cũ | | 130.000/m² | 110.000/m² | — |
Đường tỉnh 189 | Đất ở tại nông thôn | Thôn Đồng TâmĐến hết ao nhà ông Long Nhật | | 130.000/m² | 110.000/m² | — |
Đường tỉnh 189 | Đất ở tại nông thôn | Giáp ao nhà ông Long Nhật đếnCổng nhà thờ thôn Trung Tâm | | 160.000/m² | 140.000/m² | — |
Đường tỉnh 189 | Đất ở tại nông thôn | Cổng nhà thờ thôn Trung TâmHết thôn Thượng Lâm, giáp ranh xã Bạch Xa | | 130.000/m² | 110.000/m² | — |
Đường huyện 07 | Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Trương Văn KiểnHết đất thôn Ngòi Họp, xã Bạch Xa | | 120.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường huyện ven sông Lô | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Hàm YênHết thôn Thụt | | 140.000/m² | 120.000/m² | — |
Đường liên xã | Đất ở tại nông thôn | Mặt tái định cư thôn NghiệuGiáp ranh thôn 4 xã Hàm Yên | | 100.000/m² | 90.000/m² | — |
Đường liên xã | Đất ở tại nông thôn | Cửa Ngòi Mù theo đường xã Hàm Yên đi xã Bạch XaNhà Bình Hương | | 120.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường liên xã | Đất ở tại nông thôn | Nhà Bình HươngGiáp ranh xã Bạch Xa | | 120.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ vào khu di dân qua Trạm Y Tế xã Phù LưuHết thôn Thọ | | 150.000/m² | 130.000/m² | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba thôn KẽmCổng trường THCS Phong Lưu | | 150.000/m² | 130.000/m² | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Cổng trường THCS Phong LưuHết thôn hết thôn Nà Luộc Mường thôn Lăng Đán Nậm Lương | | 100.000/m² | 90.000/m² | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Tràn Khâu LinhHết nhà ông Nguyễn Văn Chương thôn Thụt | | 100.000/m² | 90.000/m² | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Trạm biến áp thôn Pác CápHết thôn Pá Han, Bản Ban, Thôn Táu | | 100.000/m² | 90.000/m² | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Tràn Khâu LinhNgã ba nhà ông Sự | | 100.000/m² | 90.000/m² | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba điểm Trường tiểu học Phù LoanHết thôn Nghiệu giáp ranh xã Hàm Yên | | 100.000/m² | 90.000/m² | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Ngõ ông Đặng ĐiệnCửa khe Ngòi Mù | | 120.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Nhà Trương KiểnNgõ nhà Bàn Văn Chuyền | | 120.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Ngõ nhà Bàn Văn ChuyềnNgõ nhà ông Đặng Điện thôn Ngòi Tèo | | 120.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Nhà văn hóa thôn Thượng LâmHết nhà ông Lý Toàn thôn Ngòi Khang | | 120.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Ngô Văn Hán đến nhà ông Hoàng ĐẹpNgã ba ông Hoàng Văn Vi đến đập Thác Vàng | | 100.000/m² | 90.000/m² | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Trần Văn MinhCầu tràn nhà ông Trưởng | | 100.000/m² | 90.000/m² | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Hai bên đường từ cửa nhà ông NhuSuối Khang | | 90.000/m² | 80.000/m² | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Cầu tràn suối Khang theo đường liên thônNgõ nhà Vượng Mai | | 90.000/m² | 80.000/m² | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Ngõ nhà Vượng MaiNgõ nhà ông Vũ Đình Thái thôn Thác Đất | | 90.000/m² | 80.000/m² | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Đập Thác Vàng theo đường liên thônNhà ông Đặng Văn Các | | 90.000/m² | 80.000/m² | — |