Bảng giá đất Xã Yên Phú, Tuyên Quang 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Yên Phú, Tuyên Quang năm 2026, gồm 7 đường/khu vực có dữ liệu và 52 dòng giá. Giá từ 50.000 đến 580.000 đồng/m².
Có 7 đường/khu vực và 52 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 2 Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Km 61Hết Km 65 | 350.000/m² | 280.000/m² | 210.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Km 65Hết Km 67 | 320.000/m² | 260.000/m² | 190.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Km 67Hết Km 68 | 350.000/m² | 280.000/m² | 210.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Km 68Giáp ranh xã Vĩnh Tuy | 400.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Hàm YênHết Km 45 | 580.000/m² | 460.000/m² | 350.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Km 45Hết Km 50 | 390.000/m² | 310.000/m² | 230.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Km 50Hết Km 53 | 320.000/m² | 260.000/m² | 190.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Km 53Hết Km 54 | 520.000/m² | 420.000/m² | 310.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Km 54Hết Km 56 | 390.000/m² | 310.000/m² | 230.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Km 56Hết địa phận thôn Tháng Mười | 320.000/m² | 260.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường huyện 06 Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Quốc lộ 2Hết đất nhà bà Phòng | 150.000/m² | 120.000/m² | 90.000/m² | — |
Đường huyện 06 Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba thôn Ngòi Sen (UBND xã Yên Lâm cũ)Hết đất nhà ông Vân | 150.000/m² | 120.000/m² | 90.000/m² | — |
Đường huyện 06 Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp thôn Ngòi SenHết cầu tràn Bàm Bàm | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | — |
Đường huyện 06 Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp tràn Bàm BàmHết đất trường tiểu học Yên Lâm 1 (điểm Thài Khao) | 80.000/m² | 60.000/m² | 50.000/m² | — |
Đường huyện 12 Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp thôn Ngòi Sen qua thôn Ngõa, Nắc Con 3, Nắc Con 1Hết địa phận thôn Làng Soi | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | — |
Đường huyện 12 Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ QL2 (Quán 559)Hết tràn (ông Sáng) thôn Làng Soi | 210.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² | — |
Đường huyện 33 Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba giáp Quốc lộ 2Hết nhà ông Hóong thôn 4 Thống Nhất | 210.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 2Hết các đường liên thôn | 140.000/m² | 110.000/m² | 80.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 2Đất liền cạnh đường liên thôn 65 (từ ngõ nhà bà Cây đến ngõ nhà ông Liếu) | 140.000/m² | 110.000/m² | 80.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường liên thôn Ngòi Sen | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba giáp Quốc lộ 2 vào thôn 7 Minh PhúĐường sang thôn 9 Minh Phú | 210.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba giáp Quốc lộ 2Hết Mỏ Tôm, thôn 2 Thống Nhất. | 210.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba giáp Quốc lộ 2 vào thôn 7 Thống NhấtĐường sang thôn 5 Thống Nhất | 210.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp QL2 thôn 5 Thống NhấtGiáp đường thôn 7 Thống Nhất | 210.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp thôn 4 Thống Nhất đoạn suốiGiáp thôn Làng Soi | 140.000/m² | 110.000/m² | 80.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 giáp đường ĐH 33, thôn 4 Thống Nhất (đoạn từ đường rẽ nhà ông Đam)Giáp thôn 6 Thống Nhất | 140.000/m² | 110.000/m² | 80.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Mỏ Tôm, Thôn 2 Thống NhấtHết nhà bà Xuân Thời thôn 2 Thống Nhất | 140.000/m² | 110.000/m² | 80.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Mỏ Tôm, Thôn 2 Thống NhấtBờ sông thôn 2 Thống Nhất | 140.000/m² | 110.000/m² | 80.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp nhà Lai Vam Thôn 2 Thống NhấtHết nhà ông Quang thôn 2 Thống Nhất | 140.000/m² | 110.000/m² | 80.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp nhà ông Hóong thôn 4 Thống NhấtHết đội 203 thôn 4 Thống Nhất | 140.000/m² | 110.000/m² | 80.000/m² | — |
Bảng giá đất Xã Yên Phú năm 2026
- Khu vực:
- Xã Yên Phú, Tuyên Quang.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT).
- Mức giá áp dụng:
- từ 50.000 đến 580.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.