Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Quốc Lộ 2, Xã Yên Phú, Tuyên Quang năm 2026 với 10 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 190.000 đến 580.000 đồng/m².
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 2 Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Km 61Hết Km 65 | 350.000/m² | 280.000/m² | 210.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Km 65Hết Km 67 | 320.000/m² | 260.000/m² | 190.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Km 67Hết Km 68 | 350.000/m² | 280.000/m² | 210.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Km 68Giáp ranh xã Vĩnh Tuy | 400.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Hàm YênHết Km 45 | 580.000/m² | 460.000/m² | 350.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Km 45Hết Km 50 | 390.000/m² | 310.000/m² | 230.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Km 50Hết Km 53 | 320.000/m² | 260.000/m² | 190.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Km 53Hết Km 54 | 520.000/m² | 420.000/m² | 310.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Km 54Hết Km 56 | 390.000/m² | 310.000/m² | 230.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Km 56Hết địa phận thôn Tháng Mười | 320.000/m² | 260.000/m² | 190.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.