Bảng giá đất Xã Minh Tân, Tuyên Quang 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Minh Tân, Tuyên Quang năm 2026, gồm 3 đường/khu vực có dữ liệu và 18 dòng giá. Giá từ 68.000 đến 740.000 đồng/m².
Có 3 đường/khu vực và 18 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 4C Xã Minh Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp xã Thuận HòaKm 21 | 270.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² | — |
Quốc lộ 4C Xã Minh Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Km21Km 23 | 370.000/m² | 220.000/m² | 150.000/m² | — |
Quốc lộ 4C Xã Minh Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Km 23Km 24 | 740.000/m² | 450.000/m² | 300.000/m² | — |
Quốc lộ 4C Xã Minh Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Km 24Cầu Bắc Sum | 370.000/m² | 220.000/m² | 150.000/m² | — |
Quốc lộ 4C Xã Minh Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Bắc SumGiáp ranh xã Quản Bạ | 270.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Minh Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Km 21Thôn Sín Chải | 170.000/m² | 102.000/m² | 68.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Minh Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu Cầu Bắc SumHết nhà ông Bế Văn Minh thôn Tân Sơn | 170.000/m² | 102.000/m² | 68.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Minh Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Km 27 đi thôn Bản ChấtHộ ông Hạng Thìn Chính Km 33 | 170.000/m² | 102.000/m² | 68.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Minh Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu 25Thôn Bản Phố B | 170.000/m² | 102.000/m² | 68.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Minh Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Bắc SumĐiểm trường Lùng Vài | 170.000/m² | 102.000/m² | 68.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Minh Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba QL.4C Km 22+600Bản Lùng Thiềng | 170.000/m² | 102.000/m² | 68.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Minh Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Bản HìnhBản Khâu Ngày | 170.000/m² | 102.000/m² | 68.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Minh Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đội sản xuất số 9 đoàn kinh tế quốc phòng 31Thôn Phìn Sảng | 170.000/m² | 102.000/m² | 68.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Minh Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Km17Trạm biên phòng cũ | 170.000/m² | 102.000/m² | 68.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Minh Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Trạm biên phòng cũThôn Phìn Sảng B | 170.000/m² | 102.000/m² | 68.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Minh Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Thôn Lùng GiàngThôn Mã Hoàng Phìn | 170.000/m² | 102.000/m² | 68.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Minh Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Bản HìnhThôn Khâu Ngày - Thượng Lâm - Tả Lèng | 170.000/m² | 102.000/m² | 68.000/m² | — |
Các tuyến đường khác chưa có tên trong bảng giá đất Xã Minh Tân | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | 160.000/m² | — | — | — |
Bảng giá đất Xã Minh Tân năm 2026
- Khu vực:
- Xã Minh Tân, Tuyên Quang.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT).
- Mức giá áp dụng:
- từ 68.000 đến 740.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.