Bảng giá đất Xã Tân Long, Tuyên Quang 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Tân Long, Tuyên Quang năm 2026, gồm 6 đường/khu vực có dữ liệu và 32 dòng giá. Giá từ 160.000 đến 1.700.000 đồng/m².
Có 6 đường/khu vực và 32 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc Lộ 2C Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà máy xi măngHết nhà văn hóa thôn 12 | 1.7 triệu/m² | 1 triệu/m² | 680.000/m² | — |
Quốc Lộ 2C Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp nhà văn hóa thôn 12Hết địa phận xã Tân Long | 1.5 triệu/m² | 900.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường Tân Long Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà máy xi măngCầu Suối 3 | 600.000/m² | 360.000/m² | 240.000/m² | — |
Đường Tân Long Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Suối 3Cầu Suối 6 | 800.000/m² | 480.000/m² | 320.000/m² | — |
Đường Tân Long Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Suối 6Cầu Suối 9 | 600.000/m² | 360.000/m² | 240.000/m² | — |
Đường Tân Long Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Suối 9Hết địa phận xã Tân Long | 500.000/m² | 300.000/m² | 200.000/m² | — |
Đường liên xã Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba cầu SínhHết địa phận xã Tân Long | 500.000/m² | 300.000/m² | 200.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Trụ sở UBND xã (Qua thôn 5 thôn 3 thôn 8)Đầu cầu suối 1 | 500.000/m² | 300.000/m² | 200.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Cường ĐạtHết nhà văn hóa thôn 15 | 400.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp nhà văn hóa thôn 15Nhà ông Lưu thôn 16 | 400.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông VươngNhà ông Quý | 400.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông LuiNhà ông Thắng | 400.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông HồngNhà ông Lưu | 400.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông TuấnNhà ông Hải | 400.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông VinhNhà ông Tuấn | 400.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | SuốiNhà ông Thịnh | 400.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu SínhGiáp ranh phường Nông Tiến | 400.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông ThườngNhà ông Dần | 400.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông An xóm 5Nhà ông Cẩn xóm 5 | 400.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà Bà LanNhà ông Lưu | 300.000/m² | 220.000/m² | 170.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Suối 1Nhà bà Hồng | 300.000/m² | 220.000/m² | 170.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông ThêmNhà ông Quý | 300.000/m² | 220.000/m² | 170.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Hạ (Thôn 21)Nhà ông Bứ | 400.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Toàn (Thôn 21)Nhà ông Giao | 400.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Cường (Thôn 22)Nhà Dung Yên | 400.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu suối 3 (Thôn 22)Nhà văn hóa thôn 22 | 400.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Chân dốc Tài Cơn (Thôn 17)Nhà ông Sách | 250.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Xuân (thôn 18)Nhà ông Nho | 250.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông LươngNhà ông Cung | 250.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Tân Long | ONT Đất ở tại nông thôn | Các điểm rẽ đường liên xãNhà ông Xuyến | 250.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² | — |
Bảng giá đất Xã Tân Long năm 2026
- Khu vực:
- Xã Tân Long, Tuyên Quang.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT).
- Mức giá áp dụng:
- từ 160.000 đến 1.700.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.