Đườn tỉnh lộ 177 (BQ_XM) | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Hoàng Su PhìGiáp ranh xã Xín Mần | | 320.000/m² | 280.000/m² | — |
Đường xã Hoàng Su Phì - Bản Máy | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Hoàng Su PhìCổng trường PTDT THCS Chiến phố | | 240.000/m² | 210.000/m² | — |
Đường xã Hoàng Su Phì - Bản Máy | Đất ở tại nông thôn | Cổng trường PTDT THCS Chiến phốHết chợ Chiến Phố | | 360.000/m² | 320.000/m² | — |
Đường xã Hoàng Su Phì - Bản Máy | Đất ở tại nông thôn | Giáp chợ Chiến PhốNgã ba nhà văn hóa cộng đồng dân tộc Pù Lá | | 100.000/m² | 80.000/m² | — |
Đường xã Hoàng Su Phì - Bản Máy | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà văn hóa cộng đồng dân tộc Pù LáChợ Bản Máy | | 400.000/m² | 350.000/m² | — |
Đường xã Hoàng Su Phì - Bản Máy | Đất ở tại nông thôn | Chợ Bản MáyMốc 219 | | 100.000/m² | 80.000/m² | — |
Đường xã Hoàng Su Phì - Bản Máy | Đất ở tại nông thôn | Đội SX số 4 - Đoàn KTQP 313 qua UBND xã Bản MáyCổng Đồn Biên phòng Bản Máy | | 400.000/m² | 350.000/m² | — |
Đường Chiến Phố - Thàng Tín | Đất ở tại nông thôn | Nga ba chợ Chiến PhốGiáp ranh xã Thàng Tín | | 80.000/m² | 70.000/m² | — |
Đường tránh Bộ quốc phòng | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà văn hóa cộng đồng dân tộc Pù LáNgã ba Đường xã Hoàng Su Phì - Bản Máy (cầu suối đỏ) | | 100.000/m² | 80.000/m² | — |
Đường Bản Máy - Bản Phùng (cũ) | Đất ở tại nông thôn | Chợ Bản MáyGiáp ranh xã Xín Mần (thôn Bản Pắng) | | 80.000/m² | 70.000/m² | — |
Đường Bản Máy - Nàn Xỉn (cũ) | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Đường Bản Máy - Bản Phùng (cũ)Giáp ranh xã Xín Mần (cụm lao sán thôn Bản Pắng) | | 100.000/m² | 90.000/m² | — |
Đường KM 76 (BQ-XM) - xã Bản Phùng (cũ) | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Xín Mần (thôn Na Pha)Cổng trường PTDT THCS Bản Phùng | | 100.000/m² | 90.000/m² | — |
Đường KM 76 (BQ-XM) - xã Bản Phùng (cũ) | Đất ở tại nông thôn | Cổng trường PTDT THCS Bản PhùngHomtay Trọng phú | | 400.000/m² | 350.000/m² | — |
Đường KM 76 (BQ-XM) - xã Bản Phùng (cũ) | Đất ở tại nông thôn | Homtay Trọng phúGiáp ranh xã Xín Mần (thôn Phủng cá) | | 100.000/m² | 90.000/m² | — |
Đường đi thôn Na Léng, Pu Mo | Đất ở tại nông thôn | Cổng trường PTDT TH Bản PhùngHội trường thôn Na Léng, Pu Mo | | 80.000/m² | 70.000/m² | — |
Đường vào mốc 223 | Đất ở tại nông thôn | Cổng đồn Biên Phòng Bản MáyMốc 223 | | 80.000/m² | 70.000/m² | — |
Đường Mỏ Phìn đi thôn Nhìu Sang | Đất ở tại nông thôn | Km 16 đường tỉnh lộ 177 (BQ- XM)Thôn Nhìu Sang | | 80.000/m² | 70.000/m² | — |
Đường Mỏ Phìn đi thôn Chiến Phố Hạ | Đất ở tại nông thôn | Km 16 đường tỉnh lộ 177 (BQ- XM)Thôn Chiến Phố Hạ | | 80.000/m² | 70.000/m² | — |
Các tuyến đường khác chưa có tên trong bảng giá đất | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |