Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Km 76 (bq-xm) - Xã Bản Phùng (cũ), Xã Bản Máy, Tuyên Quang năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 90.000 đến 500.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường KM 76 (BQ-XM) - xã Bản Phùng (cũ) Xã Bản Máy | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Xín Mần (thôn Na Pha)Cổng trường PTDT THCS Bản Phùng | 130.000/m² | 100.000/m² | 90.000/m² | — |
Đường KM 76 (BQ-XM) - xã Bản Phùng (cũ) Xã Bản Máy | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng trường PTDT THCS Bản PhùngHomtay Trọng phú | 500.000/m² | 400.000/m² | 350.000/m² | — |
Đường KM 76 (BQ-XM) - xã Bản Phùng (cũ) Xã Bản Máy | ONT Đất ở tại nông thôn | Homtay Trọng phúGiáp ranh xã Xín Mần (thôn Phủng cá) | 130.000/m² | 100.000/m² | 90.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.