Bảng giá đất Xã Hùng An, Tuyên Quang 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Hùng An, Tuyên Quang năm 2026, gồm 6 đường/khu vực có dữ liệu và 28 dòng giá. Giá từ 140.000 đến 2.210.000 đồng/m².
Có 6 đường/khu vực và 28 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 2 Xã Hùng An | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đi làng DọcCây đa gần Trường cấp 3 Hùng An | 2.2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 880.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Hùng An | ONT Đất ở tại nông thôn | Cây đa gần Trường cấp 3 Hùng AnCầu Hùng Nỗ | 1.3 triệu/m² | 750.000/m² | 500.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Hùng An | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Hùng NỗHéc Linh Lực | 560.000/m² | 340.000/m² | 220.000/m² | — |
Quốc lộ 2 Xã Hùng An | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Bắc QuangNgã ba đi làng Dọc | 560.000/m² | 340.000/m² | 220.000/m² | — |
Đường liên xã Xã Hùng An | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba chợ Việt HồngĐi xã Yên Hà 300m | 560.000/m² | 340.000/m² | 220.000/m² | — |
Đường liên xã Xã Hùng An | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba chợ Việt HồngĐi xã Việt Quang 200m | 560.000/m² | 340.000/m² | 220.000/m² | — |
Đường liên xã Xã Hùng An | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba chợ Việt HồngĐi xã Việt Hồng 300m | 560.000/m² | 340.000/m² | 220.000/m² | — |
Đường liên xã Xã Hùng An | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư Việt HồngHướng ra Cầu Bản | 420.000/m² | 250.000/m² | 170.000/m² | — |
Đường liên xã Xã Hùng An | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư Việt HồngCổng trường tiểu học Việt Hồng | 420.000/m² | 250.000/m² | 170.000/m² | — |
Đường liên xã Xã Hùng An | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư Việt HồngHướng ra Lâm Trường cầu Ham 100m | 420.000/m² | 250.000/m² | 170.000/m² | — |
Đường liên xã Xã Hùng An | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư Việt HồngCách UBND xã về sau 300m | 420.000/m² | 250.000/m² | 170.000/m² | — |
Đường liên xã Xã Hùng An | ONT Đất ở tại nông thôn | Gần ngã ba Việt HồngCách UBND xã về sau 300m | 400.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường liên xã Xã Hùng An | ONT Đất ở tại nông thôn | Chợ Việt HồngGiáp ranh xã Bằng Lang | 400.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường liên xã Xã Hùng An | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba thôn Việt HàGiáp ranh xã Tân Trịnh | 400.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường liên xã Xã Hùng An | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba cổng làng thôn Thành TâmNgã ba bảng tin | 380.000/m² | 230.000/m² | 150.000/m² | — |
Đường liên xã Xã Hùng An | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Vĩnh TuyCổng chào Tiên Kiều cũ (cách 50m) | 400.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường liên xã Xã Hùng An | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng chào Tiên Kiều cũ (cách 50m)Ngã ba cổng làng thôn Kim | 400.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường liên xã Xã Hùng An | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba cổng làng thôn KimGiáp thôn Hồng Thái | 380.000/m² | 230.000/m² | 150.000/m² | — |
Đường liên xã Xã Hùng An | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Vĩnh TuyĐầu cầu treo | 380.000/m² | 230.000/m² | 150.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Hùng An | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba trung tâm xãĐầu cầu treo | 370.000/m² | 222.000/m² | 148.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Hùng An | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu cầu treoNgã ba bảng tin thôn Kiều | 370.000/m² | 222.000/m² | 148.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Hùng An | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba công ty chèCây đa Trường cấp 2, cấp 3 Hùng An | 370.000/m² | 222.000/m² | 148.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Hùng An | ONT Đất ở tại nông thôn | Trường tiểu học Hùng AnĐi vào thôn Bó Lỏong | 370.000/m² | 222.000/m² | 148.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Hùng An | ONT Đất ở tại nông thôn | Đi vào thôn Bó LỏongĐi vào thôn An Bình | 370.000/m² | 222.000/m² | 148.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Hùng An | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba cổng công ty Hua HongGiáp ranh xã Bắc Quang | 370.000/m² | 222.000/m² | 148.000/m² | — |
Vị trí bám các trục đường liên thôn và đường bê tông liên thôn Xã Hùng An | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | 180.000/m² | — | — | — |
Đất bám xung quanh chợ (trừ mặt bám Quốc lộ 2) Xã Hùng An | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | 280.000/m² | — | — | — |
Các tuyến đường khác chưa có tên trong bảng giá đất Xã Hùng An | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | 140.000/m² | — | — | — |
Bảng giá đất Xã Hùng An năm 2026
- Khu vực:
- Xã Hùng An, Tuyên Quang.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT).
- Mức giá áp dụng:
- từ 140.000 đến 2.210.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.