Bảng giá đất Tp. Hồ Chí Minh 2026 mới nhất

Dữ liệu bảng giá đất Tp. Hồ Chí Minh được tổng hợp từ các dòng có giá thực tế trong hệ thống, theo năm 2026.

Có 61 xã/phường và 2.489 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
3 THÁNG 2
Phường Minh Phụng
ODTỞ đô thị
LÊ ĐẠI HÀNHMINH PHỤNG
182.3 triệu/m²91.2 triệu/m²72.9 triệu/m²58.3 triệu/m²
3 THÁNG 2
Phường Vườn Lài
ODTỞ đô thị
LÊ HỒNG PHONGNGÃ 6 CÔNG TRƯỜNG DÂN CHỦ
245.4 triệu/m²122.7 triệu/m²98.2 triệu/m²78.5 triệu/m²
AN DƯƠNG VƯƠNG
Phường Bình Phú
ODTỞ đô thị
CẦU MỸ THUẬNNGÃ TƯ VÕ VĂN KIỆT - AN DƯƠNG VƯƠNG
72.9 triệu/m²36.5 triệu/m²29.2 triệu/m²23.3 triệu/m²
AN DƯƠNG VƯƠNG
Phường Bình Phú
ODTỞ đô thị
LÝ CHIÊU HOÀNGCẦU MỸ THUẬN
72.9 triệu/m²36.5 triệu/m²29.2 triệu/m²23.3 triệu/m²
AN DƯƠNG VƯƠNG
Phường An Đông
ODTỞ đô thị
NGUYỄN TRI PHƯƠNGNGÔ QUYỀN
200.3 triệu/m²100.2 triệu/m²80.1 triệu/m²64.1 triệu/m²
BÀ HOM
Phường Phú Lâm
ODTỞ đô thị
HẺM 76 BÀ HOMAN DƯƠNG VƯƠNG
79.4 triệu/m²39.7 triệu/m²31.8 triệu/m²25.4 triệu/m²
BÀ TRIỆU
Phường Chợ Lớn
ODTỞ đô thị
LÝ THƯỜNG KIỆTTRIỆU QUANG PHỤC
114.9 triệu/m²57.5 triệu/m²46 triệu/m²36.8 triệu/m²
BẮC HẢI
Phường Hòa Hưng
ODTỞ đô thị
ĐỒNG NAITHÀNH THÁI
127.8 triệu/m²63.9 triệu/m²51.1 triệu/m²40.9 triệu/m²
BẠCH VÂN
Phường An Đông
ODTỞ đô thị
TRẦN TUẤN KHẢIAN BÌNH
129.3 triệu/m²64.7 triệu/m²51.7 triệu/m²41.4 triệu/m²
BÃI SẬY
Phường Bình Tiên
ODTỞ đô thị
BÌNH TIÊNLÒ GỐM
84.2 triệu/m²42.1 triệu/m²33.7 triệu/m²26.9 triệu/m²
BÃI SẬY
Phường Bình Tiên
ODTỞ đô thị
MAI XUÂN THƯỞNGBÌNH TIÊN
93.6 triệu/m²46.8 triệu/m²37.4 triệu/m²30 triệu/m²
BẾN VÂN ĐỒN
Phường Vĩnh Hội
ODTỞ đô thị
CẦU DỪAKHÁNH HỘI
213.8 triệu/m²106.9 triệu/m²85.5 triệu/m²68.4 triệu/m²
BẾN VÂN ĐỒN
Phường Vĩnh Hội
ODTỞ đô thị
NGUYỄN KHOÁICẦU DỪA
178.2 triệu/m²89.1 triệu/m²71.3 triệu/m²57 triệu/m²
BÌNH ĐÔNG
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
CẦU CHÀ VÀCẦU SỐ 1
90.7 triệu/m²45.4 triệu/m²36.3 triệu/m²29 triệu/m²
BÌNH ĐÔNG
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
CẦU SỐ 1CẦU VĨNH MẬU
44.6 triệu/m²22.3 triệu/m²17.8 triệu/m²14.3 triệu/m²
BÌNH QUỚI
Phường Bình Quới
ODTỞ đô thị
THANH ĐABẾN ĐÒ
58.3 triệu/m²29.1 triệu/m²23.3 triệu/m²18.7 triệu/m²
BÌNH THÀNH
Phường Bình Tân
ODTỞ đô thị
ĐƯỜNG SỒ 2 (BHH B)LIÊN KHU 4-5
55.8 triệu/m²27.9 triệu/m²22.3 triệu/m²17.9 triệu/m²
BÌNH THÀNH
Phường Bình Tân
ODTỞ đô thị
NHÀ SỐ 293 ĐƯỜNG BÌNH THÀNHĐƯỜNG SỒ 2 (BHH B)
72.1 triệu/m²36 triệu/m²28.8 triệu/m²23.1 triệu/m²
BÌNH THỚI
Phường Bình Thới
ODTỞ đô thị
MINH PHỤNGLẠC LONG QUÂN
113.4 triệu/m²56.7 triệu/m²45.4 triệu/m²36.3 triệu/m²
BÔNG SAO
Phường Bình Đông
ODTỞ đô thị
BÙI MINH TRỰCTẠ QUANG BỬU
85.8 triệu/m²42.9 triệu/m²34.3 triệu/m²27.5 triệu/m²
BÙI HỮU DIÊN
Phường An Lạc
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
33 triệu/m²16.5 triệu/m²13.2 triệu/m²10.6 triệu/m²
BÙI HỮU NGHĨA
Phường Gia Định
ODTỞ đô thị
CẦU BÙI HỮU NGHĨANGÃ BA THÁNH MẪU
139.3 triệu/m²69.7 triệu/m²55.7 triệu/m²44.6 triệu/m²
BÙI MINH TRỰC
Phường Bình Đông
ODTỞ đô thị
QUỐC LỘ 50CUỐI ĐƯỜNG
65.6 triệu/m²32.8 triệu/m²26.2 triệu/m²21 triệu/m²
CÁCH MẠNG THÁNG 8
Phường Nhiêu Lộc
ODTỞ đô thị
VÕ THỊ SÁUNGUYỄN THỊ MINH KHAI
215 triệu/m²107.5 triệu/m²86 triệu/m²68.8 triệu/m²
CHIẾN LƯỢC
Phường Bình Trị Đông
ODTỞ đô thị
TÂN HÒA ĐÔNGMÃ LÒ
49.4 triệu/m²24.7 triệu/m²19.8 triệu/m²15.8 triệu/m²
CHU VĂN AN
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
CẦU CHU VĂN ANĐINH BỘ LĨNH
128.8 triệu/m²64.4 triệu/m²51.5 triệu/m²41.2 triệu/m²
CHU VĂN AN
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐINH BỘ LĨNHĐÌNH CẦU SƠN
128.8 triệu/m²64.4 triệu/m²51.5 triệu/m²41.2 triệu/m²
ĐẶNG NGUYÊN CẨN
Phường Phú Lâm
ODTỞ đô thị
BÀ HOMKINH DƯƠNG VƯƠNG
78.6 triệu/m²39.3 triệu/m²31.4 triệu/m²25.2 triệu/m²
ĐẶNG NGUYÊN CẨN
Phường Phú Lâm
ODTỞ đô thị
TÂN HOÀ ĐÔNGBÀ HOM
78.6 triệu/m²39.3 triệu/m²31.4 triệu/m²25.2 triệu/m²
ĐÀO TRÍ
Phường Phú Thuận
ODTỞ đô thị
GÒ Ô MÔIHOÀNG QUỐC VIỆT
40.5 triệu/m²20.3 triệu/m²16.2 triệu/m²13 triệu/m²

Xã/phường có bảng giá đất tại Tp. Hồ Chí Minh