ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. | Ở đô thị | BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M | | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. | Ở đô thị | BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M | | 8.1 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | 5.2 triệu/m² |
BÌNH HÒA 01 | Ở đô thị | ĐT.743CRANH TAM BÌNH | | 5.8 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.7 triệu/m² |
BÌNH HÒA 02 | Ở đô thị | ĐỒNG ANBÌNH HÒA 01 | | 5.8 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.7 triệu/m² |
BÌNH HÒA 02 NỐI DÀI | Ở đô thị | BÌNH HÒA 02NGÃ 3 NHÀ ÔNG LỄ | | 5.8 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.7 triệu/m² |
BÌNH HÒA 03 | Ở đô thị | BÌNH HÒA 01GIÁP THỬA ĐẤT SỐ 335, TỜ BẢN ĐỒ 123 | | 5.8 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.7 triệu/m² |
BÌNH HÒA 04 | Ở đô thị | BÌNH HÒA 01RẠCH CÙNG | | 5.5 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.5 triệu/m² |
BÌNH HÒA 05 | Ở đô thị | BÌNH HÒA 01RẠCH CÙNG | | 5.8 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.7 triệu/m² |
BÌNH HÒA 06 | Ở đô thị | ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNGKÊNH TIÊU BÌNH HÒA | | 6.6 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |
BÌNH HÒA 07 | Ở đô thị | BÙI HỮU NGHĨAKDC 3/2 | | 5.8 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.7 triệu/m² |
BÌNH HÒA 08 | Ở đô thị | BÙI HỮU NGHĨA (THỬA ĐẤT SỐ 140 VÀ 142, TỜ BẢN ĐỒ 30)KÊNH TIÊU BÌNH HÒA | | 5.8 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.7 triệu/m² |
BÌNH HÒA 09 | Ở đô thị | ĐT.743CĐẬP SUỐI CÁT | | 5.8 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.7 triệu/m² |
BÌNH HÒA 10 (BÌNH HÒA 06) | Ở đô thị | ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNGNHÀ BÀ VÕ THỊ CHỐN (THỬA ĐẤT SỐ 290, TỜ BẢN ĐỒ 62) | | 5.8 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.7 triệu/m² |
BÌNH HÒA 11 (BÌNH HÒA 05) | Ở đô thị | NGUYỄN DUĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG | | 4.7 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 3 triệu/m² |
BÌNH HÒA 12 (BÌNH HÒA 01) | Ở đô thị | NGUYỄN DUĐẤT ÔNG NGUYỄN ĐĂNG LONG (THỬA ĐẤT SỐ 93, TỜ BẢN ĐỒ 84) | | 4.7 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 3 triệu/m² |
BÌNH HÒA 13 (BÌNH HÒA 10) | Ở đô thị | BÙI HỮU NGHĨAĐƯỜNG VÀO KCN VSIP + CTY HIẾU LINH (THỬA ĐẤT SỐ 503, TỜ BẢN ĐỒ 40) | | 4.7 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 3 triệu/m² |
BÌNH HÒA 14 | Ở đô thị | NGUYỄN DUKDC MINH TUẤN (CÔNG TY GREEN VINA) | | 4.7 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 3 triệu/m² |
BÌNH HÒA 15 | Ở đô thị | BÌNH HÒA 14NGHĨA ĐỊA (THỬA ĐẤT SỐ 3, TỜ BẢN ĐỒ 84) + NGUYỄN DU | | 5.5 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.5 triệu/m² |
BÌNH HÒA 16 | Ở đô thị | ĐỒNG ANXÍ NGHIỆP MÌ Á CHÂU (THỬA ĐẤT SỐ 230, TỜ BẢN ĐỒ 130) | | 5.8 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.7 triệu/m² |
BÌNH HÒA 17 | Ở đô thị | ĐỒNG ANNHÀ ÔNG TÂM (THỬA ĐẤT SỐ 228, TỜ BẢN ĐỒ 135) | | 5.8 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.7 triệu/m² |
BÌNH HÒA 18 (BÌNH HÒA 14) | Ở đô thị | ĐỒNG ANNGHĨA TRANG - THÁNH TỊNH CHIẾU MINH (THỬA ĐẤT SỐ 334, TỜ BẢN ĐỒ 130) | | 5.8 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.7 triệu/m² |
BÌNH HÒA 19 (BÌNH HÒA 15) | Ở đô thị | ĐỒNG ANKCN ĐỒNG AN | | 5.8 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.7 triệu/m² |
BÌNH HÒA 20 (BÌNH HÒA 16) | Ở đô thị | ĐỒNG ANBÌNH HÒA 19 | | 5.8 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.7 triệu/m² |
BÌNH HÒA 21 (BÌNH HÒA 17) | Ở đô thị | ĐỒNG ANNHÀ ÔNG PHÚC (THỬA ĐẤT SỐ 862, TỜ BẢN ĐỒ 132) | | 5.8 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.7 triệu/m² |
BÌNH HÒA 21A (KDC DẦU KHÍ) | Ở đô thị | ĐỒNG ANKCN ĐỒNG AN | | 5.8 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.7 triệu/m² |
BÌNH HÒA 22 (BÌNH HÒA 18) | Ở đô thị | ĐỒNG ANNHÀ ÔNG SƠN | | 5.8 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.7 triệu/m² |
BÌNH HÒA 23 (BÌNH HÒA 19) | Ở đô thị | ĐỒNG ANKDC THỦY LỢI 44 (THỬA ĐẤT SỐ 156, TỜ BẢN ĐỒ 125) + THỬA ĐẤT SỐ 196, TỜ BẢN ĐỒ 125 | | 5.8 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.7 triệu/m² |
BÌNH HÒA 24 (BÌNH HÒA 22) | Ở đô thị | ĐỒNG ANKCN ĐỒNG AN | | 7.6 triệu/m² | 6.1 triệu/m² | 4.9 triệu/m² |
BÌNH HÒA 25 (BÌNH HÒA 20) | Ở đô thị | ĐT.743BNHÀ ÔNG BẢY (THỬA ĐẤT SỐ 1109, TỜ BẢN ĐỒ 113) | | 7.6 triệu/m² | 6.1 triệu/m² | 4.9 triệu/m² |
BÌNH HÒA 26 (BÌNH HÒA 21) | Ở đô thị | ĐT.743CKCN ĐỒNG AN | | 7.6 triệu/m² | 6.1 triệu/m² | 4.9 triệu/m² |