THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Phường Bình Hòa, Tp. Hồ Chí Minh 2026

Tra cứu bảng giá đất Phường Bình Hòa, Tp. Hồ Chí Minh năm 2026, gồm 74 đường/khu vực có dữ liệu và 77 dòng giá. Giá từ 2.976.000 đến 16.200.000 đồng/m².

Có 74 đường/khu vực và 77 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI.
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M
9.9 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²3.2 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI.
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M
16.2 triệu/m²8.1 triệu/m²6.5 triệu/m²5.2 triệu/m²
BÌNH HÒA 01
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
ĐT.743CRANH TAM BÌNH
11.6 triệu/m²5.8 triệu/m²4.6 triệu/m²3.7 triệu/m²
BÌNH HÒA 02
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
ĐỒNG ANBÌNH HÒA 01
11.6 triệu/m²5.8 triệu/m²4.6 triệu/m²3.7 triệu/m²
BÌNH HÒA 02 NỐI DÀI
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
BÌNH HÒA 02NGÃ 3 NHÀ ÔNG LỄ
11.6 triệu/m²5.8 triệu/m²4.6 triệu/m²3.7 triệu/m²
BÌNH HÒA 03
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
BÌNH HÒA 01GIÁP THỬA ĐẤT SỐ 335, TỜ BẢN ĐỒ 123
11.6 triệu/m²5.8 triệu/m²4.6 triệu/m²3.7 triệu/m²
BÌNH HÒA 04
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
BÌNH HÒA 01RẠCH CÙNG
10.9 triệu/m²5.5 triệu/m²4.4 triệu/m²3.5 triệu/m²
BÌNH HÒA 05
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
BÌNH HÒA 01RẠCH CÙNG
11.6 triệu/m²5.8 triệu/m²4.6 triệu/m²3.7 triệu/m²
BÌNH HÒA 06
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNGKÊNH TIÊU BÌNH HÒA
13.2 triệu/m²6.6 triệu/m²5.3 triệu/m²4.2 triệu/m²
BÌNH HÒA 07
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
BÙI HỮU NGHĨAKDC 3/2
11.6 triệu/m²5.8 triệu/m²4.6 triệu/m²3.7 triệu/m²
BÌNH HÒA 08
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
BÙI HỮU NGHĨA (THỬA ĐẤT SỐ 140 VÀ 142, TỜ BẢN ĐỒ 30)KÊNH TIÊU BÌNH HÒA
11.6 triệu/m²5.8 triệu/m²4.6 triệu/m²3.7 triệu/m²
BÌNH HÒA 09
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
ĐT.743CĐẬP SUỐI CÁT
11.6 triệu/m²5.8 triệu/m²4.6 triệu/m²3.7 triệu/m²
BÌNH HÒA 10 (BÌNH HÒA 06)
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNGNHÀ BÀ VÕ THỊ CHỐN (THỬA ĐẤT SỐ 290, TỜ BẢN ĐỒ 62)
11.6 triệu/m²5.8 triệu/m²4.6 triệu/m²3.7 triệu/m²
BÌNH HÒA 11 (BÌNH HÒA 05)
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
NGUYỄN DUĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG
9.3 triệu/m²4.7 triệu/m²3.7 triệu/m²3 triệu/m²
BÌNH HÒA 12 (BÌNH HÒA 01)
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
NGUYỄN DUĐẤT ÔNG NGUYỄN ĐĂNG LONG (THỬA ĐẤT SỐ 93, TỜ BẢN ĐỒ 84)
9.3 triệu/m²4.7 triệu/m²3.7 triệu/m²3 triệu/m²
BÌNH HÒA 13 (BÌNH HÒA 10)
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
BÙI HỮU NGHĨAĐƯỜNG VÀO KCN VSIP + CTY HIẾU LINH (THỬA ĐẤT SỐ 503, TỜ BẢN ĐỒ 40)
9.3 triệu/m²4.7 triệu/m²3.7 triệu/m²3 triệu/m²
BÌNH HÒA 14
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
NGUYỄN DUKDC MINH TUẤN (CÔNG TY GREEN VINA)
9.3 triệu/m²4.7 triệu/m²3.7 triệu/m²3 triệu/m²
BÌNH HÒA 15
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
BÌNH HÒA 14NGHĨA ĐỊA (THỬA ĐẤT SỐ 3, TỜ BẢN ĐỒ 84) + NGUYỄN DU
10.9 triệu/m²5.5 triệu/m²4.4 triệu/m²3.5 triệu/m²
BÌNH HÒA 16
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
ĐỒNG ANXÍ NGHIỆP MÌ Á CHÂU (THỬA ĐẤT SỐ 230, TỜ BẢN ĐỒ 130)
11.6 triệu/m²5.8 triệu/m²4.6 triệu/m²3.7 triệu/m²
BÌNH HÒA 17
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
ĐỒNG ANNHÀ ÔNG TÂM (THỬA ĐẤT SỐ 228, TỜ BẢN ĐỒ 135)
11.6 triệu/m²5.8 triệu/m²4.6 triệu/m²3.7 triệu/m²
BÌNH HÒA 18 (BÌNH HÒA 14)
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
ĐỒNG ANNGHĨA TRANG - THÁNH TỊNH CHIẾU MINH (THỬA ĐẤT SỐ 334, TỜ BẢN ĐỒ 130)
11.6 triệu/m²5.8 triệu/m²4.6 triệu/m²3.7 triệu/m²
BÌNH HÒA 19 (BÌNH HÒA 15)
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
ĐỒNG ANKCN ĐỒNG AN
11.6 triệu/m²5.8 triệu/m²4.6 triệu/m²3.7 triệu/m²
BÌNH HÒA 20 (BÌNH HÒA 16)
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
ĐỒNG ANBÌNH HÒA 19
11.6 triệu/m²5.8 triệu/m²4.6 triệu/m²3.7 triệu/m²
BÌNH HÒA 21 (BÌNH HÒA 17)
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
ĐỒNG ANNHÀ ÔNG PHÚC (THỬA ĐẤT SỐ 862, TỜ BẢN ĐỒ 132)
11.6 triệu/m²5.8 triệu/m²4.6 triệu/m²3.7 triệu/m²
BÌNH HÒA 21A (KDC DẦU KHÍ)
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
ĐỒNG ANKCN ĐỒNG AN
11.6 triệu/m²5.8 triệu/m²4.6 triệu/m²3.7 triệu/m²
BÌNH HÒA 22 (BÌNH HÒA 18)
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
ĐỒNG ANNHÀ ÔNG SƠN
11.6 triệu/m²5.8 triệu/m²4.6 triệu/m²3.7 triệu/m²
BÌNH HÒA 23 (BÌNH HÒA 19)
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
ĐỒNG ANKDC THỦY LỢI 44 (THỬA ĐẤT SỐ 156, TỜ BẢN ĐỒ 125) + THỬA ĐẤT SỐ 196, TỜ BẢN ĐỒ 125
11.6 triệu/m²5.8 triệu/m²4.6 triệu/m²3.7 triệu/m²
BÌNH HÒA 24 (BÌNH HÒA 22)
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
ĐỒNG ANKCN ĐỒNG AN
15.2 triệu/m²7.6 triệu/m²6.1 triệu/m²4.9 triệu/m²
BÌNH HÒA 25 (BÌNH HÒA 20)
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
ĐT.743BNHÀ ÔNG BẢY (THỬA ĐẤT SỐ 1109, TỜ BẢN ĐỒ 113)
15.2 triệu/m²7.6 triệu/m²6.1 triệu/m²4.9 triệu/m²
BÌNH HÒA 26 (BÌNH HÒA 21)
Phường Bình Hòa
ODT
Ở đô thị
ĐT.743CKCN ĐỒNG AN
15.2 triệu/m²7.6 triệu/m²6.1 triệu/m²4.9 triệu/m²

Bảng giá đất Phường Bình Hòa năm 2026

Khu vực:
Phường Bình Hòa, Tp. Hồ Chí Minh.
Loại đất:
Ở đô thị (ODT).
Mức giá áp dụng:
từ 2.976.000 đến 16.200.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Bình Hòa