TỈNH LỘ 15 | Đất ở tại nông thôn | CÔNG TY CARIMARĐƯỜNG HỒ VĂN TẮNG | | 8.1 triệu/m² | 6.4 triệu/m² | 5.2 triệu/m² |
TỈNH LỘ 15 | Đất ở tại nông thôn | ĐƯỜNG BẾN THANCẦU XÁNG (RANH HUYỆN HÓC MÔN) | | 7.3 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | 4.7 triệu/m² |
TỈNH LỘ 15 | Đất ở tại nông thôn | ĐƯỜNG HỒ VĂN TẮNGĐƯỜNG BẾN THAN | | 6 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.8 triệu/m² |
TỈNH LỘ 15 | Đất ở tại nông thôn | ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ NÊCÔNG TY CARIMAR | | 6.8 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | 4.4 triệu/m² |
TỈNH LỘ 8 | Đất ở tại nông thôn | CÁCH NGÃ TƯ TÂN QUI 300M (HƯỚNG XÃ CỦ CHI)TRƯỜNG THPT TRUNG PHÚ | | 9.9 triệu/m² | 8 triệu/m² | 6.4 triệu/m² |
TỈNH LỘ 8 | Đất ở tại nông thôn | TRƯỜNG THPT TRUNG PHÚNGÃ BA TRUNG AN (ĐƯỜNG VÀO UBND XÃ TRUNG AN CŨ) | | 8.1 triệu/m² | 6.4 triệu/m² | 5.2 triệu/m² |
BẾN CỎ | Đất ở tại nông thôn | TỈNH LỘ 15SÔNG SÀI GÒN | | 2.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
CÁ LĂNG | Đất ở tại nông thôn | TRỌN ĐƯỜNG | | 2.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
CÂY BÀI | Đất ở tại nông thôn | CẦU PHƯỚC VĨNH ANĐƯỜNG NGUYỄN VĂN KHẠ | | 3.5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
BẾN THAN (ĐƯỜNG LÀNG SỐ 4) | Đất ở tại nông thôn | NHÀ MÁY NƯỚC TÂN HIỆPTỈNH LỘ 15 | | 6.7 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | 4.3 triệu/m² |
HỒ VĂN TẮNG | Đất ở tại nông thôn | PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22)TỈNH LỘ 15 | | 6.7 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | 4.3 triệu/m² |
HUỲNH MINH MƯƠNG | Đất ở tại nông thôn | TỈNH LỘ 15TỈNH LỘ 8 | | 6.7 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | 4.3 triệu/m² |
HUỲNH THỊ BẲNG | Đất ở tại nông thôn | TRỌN ĐƯỜNG | | 3.5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
LÁNG THE | Đất ở tại nông thôn | TỈNH LỘ 8TỈNH LỘ 15 | | 4.5 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.9 triệu/m² |
NGUYỄN THỊ LẮNG (LIÊN XÃ BÀU HƯNG LỢI) | Đất ở tại nông thôn | PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22)TỈNH LỘ 8 | | 6.7 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | 4.3 triệu/m² |
NGUYỄN KIM CƯƠNG | Đất ở tại nông thôn | TỈNH LỘ 15TỈNH LỘ 8 | | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
NGUYỄN THỊ NÊ | Đất ở tại nông thôn | NGUYỄN VĂN KHẠTỈNH LỘ 15 | | 4.6 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.9 triệu/m² |
NGUYỄN VĂN KHẠ (NỐI DÀI) | Đất ở tại nông thôn | CẦU BẾN MƯƠNGTỈNH LỘ 15 | | 4.6 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.9 triệu/m² |
TỈNH LỘ 15 | Đất ở tại nông thôn | XÃ NHUẬN ĐỨCĐƯỜNG NGUYỄN THỊ NÊ | | 4.7 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 3 triệu/m² |
TỈNH LỘ 8 | Đất ở tại nông thôn | NGÃ BA DỐC CẦU LÁNG THE (NGHĨA ĐỊA PHƯỚC VĨNH AN)CÁCH NGÃ TƯ TÂN QUI 300M (HƯỚNG XÃ CỦ CHI) | | 8.6 triệu/m² | 6.9 triệu/m² | 5.5 triệu/m² |
VÕ VĂN BÍCH | Đất ở tại nông thôn | TRỌN ĐƯỜNG | | 7.5 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
CÂY TRẮC | Đất ở tại nông thôn | NGUYỄN VĂN KHẠTỈNH LỘ 15 | | 2.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
NGUYỄN THỊ NGỌT | Đất ở tại nông thôn | NGUYỄN THỊ NÊĐƯỜNG NGUYỄN VĂN KHẠ | | 3.4 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
NGUYỄN THỊ ĐÓ | Đất ở tại nông thôn | TỈNH LỘ 15ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ NÊ | | 2.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
ĐƯỜNG SỐ 436 | Đất ở tại nông thôn | ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN KHẠĐƯỜNG NGUYỄN VĂN KHẠ | | 2.5 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
NGUYỄN THỊ CHẮC | Đất ở tại nông thôn | TỈNH LỘ 15ĐƯỜNG HUỲNH THỊ BẲNG | | 2.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
LÝ THỊ CHỪNG | Đất ở tại nông thôn | TỈNH LỘ 15CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) (GIÁP XÃ PHẠM VĂN CỘI) | | 2.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
NGUYỄN THỊ CHÂU | Đất ở tại nông thôn | TỈNH LỘ 15TỈNH LỘ 15 | | 2.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
ĐƯỜNG D1 (TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ VÀNH ĐAI 3) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 6.8 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | 4.4 triệu/m² |
ĐƯỜNG NB1 (TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ VÀNH ĐAI 3) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 8.4 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 5.4 triệu/m² |