Bảng giá đất Phường Tân Sơn Nhì, Tp. Hồ Chí Minh 2026

Dữ liệu bảng giá đất Phường Tân Sơn Nhì, Tp. Hồ Chí Minh được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2026.

Có 51 đường/khu vực và 53 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
ĐỖ NHUẬN
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
CUỐI HẺM SỐ 01 SƠN KỲTÂN KỲ TÂN QUÝ
59.2 triệu/m²29.6 triệu/m²23.7 triệu/m²18.9 triệu/m²
ÂU CƠ
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
97.2 triệu/m²48.6 triệu/m²38.9 triệu/m²31.1 triệu/m²
BÌNH LONG
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
77.8 triệu/m²38.9 triệu/m²31.1 triệu/m²24.9 triệu/m²
CẦU XÉO
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
72.9 triệu/m²36.5 triệu/m²29.2 triệu/m²23.3 triệu/m²
DÂN TỘC
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
81 triệu/m²40.5 triệu/m²32.4 triệu/m²25.9 triệu/m²
DƯƠNG THIỆU TƯỚC
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
LÝ TUỆTÂN KỲ TÂN QUÝ
60.8 triệu/m²30.4 triệu/m²24.3 triệu/m²19.5 triệu/m²
DƯƠNG VĂN DƯƠNG
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
TÂN KỲ TẦN QUÝGÒ DẦU
89.1 triệu/m²44.5 triệu/m²35.6 triệu/m²28.5 triệu/m²
DIỆP MINH CHÂU
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
TÂN SƠN NHÌTRƯƠNG VĨNH KÝ
97.2 triệu/m²48.6 triệu/m²38.9 triệu/m²31.1 triệu/m²
ĐOÀN GIỎI
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
81 triệu/m²40.5 triệu/m²32.4 triệu/m²25.9 triệu/m²
ĐOÀN KẾT
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
NGUYỄN XUÂN KHOÁTTỰ DO 1
81 triệu/m²40.5 triệu/m²32.4 triệu/m²25.9 triệu/m²
ĐỖ CÔNG TƯỜNG
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
64.8 triệu/m²32.4 triệu/m²25.9 triệu/m²20.7 triệu/m²
ĐÔ ĐỐC CHẤN
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
68.9 triệu/m²34.5 triệu/m²27.6 triệu/m²22 triệu/m²
ĐỖ NHUẬN
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
LÊ TRỌNG TẤNCUỐI HẺM SỐ 01 SƠN KỲ
77 triệu/m²38.5 triệu/m²30.8 triệu/m²24.6 triệu/m²
ĐƯỜNG KÊNH 19/5
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
BÌNH LONGLÊ TRỌNG TẤN
61.6 triệu/m²30.8 triệu/m²24.6 triệu/m²19.7 triệu/m²
ĐƯỜNG TÂN THẮNG (TÊN CŨ: BỜ BAO TÂN THẮNG)
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
BÌNH LONGĐƯỜNG KÊNH 19/5
72.9 triệu/m²36.5 triệu/m²29.2 triệu/m²23.3 triệu/m²
ĐƯỜNG SỐ 27 (P.SƠN KỲ)
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
81 triệu/m²40.5 triệu/m²32.4 triệu/m²25.9 triệu/m²
ĐẶNG THẾ PHONG
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
ÂU CƠTRẦN TẤN
64.8 triệu/m²32.4 triệu/m²25.9 triệu/m²20.7 triệu/m²
GÒ DẦU
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
89.1 triệu/m²44.5 triệu/m²35.6 triệu/m²28.5 triệu/m²
HỒ NGỌC CẨN
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
TRẦN HƯNG ĐẠOTHỐNG NHẤT
77.8 triệu/m²38.9 triệu/m²31.1 triệu/m²24.9 triệu/m²
HOA BẰNG
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
NGUYỄN CỬU ĐÀMCUỐI ĐƯỜNG
96.4 triệu/m²48.2 triệu/m²38.6 triệu/m²30.8 triệu/m²
LÊ LIỄU
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
69.7 triệu/m²34.9 triệu/m²27.9 triệu/m²22.3 triệu/m²
LÊ ĐÌNH THÁM
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
64.8 triệu/m²32.4 triệu/m²25.9 triệu/m²20.7 triệu/m²
LÊ TRỌNG TẤN
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
89.1 triệu/m²44.5 triệu/m²35.6 triệu/m²28.5 triệu/m²
LŨY BÁN BÍCH
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
LŨY BÁN BÍCHTRƯƠNG VĨNH KÝ
129.6 triệu/m²64.8 triệu/m²51.8 triệu/m²41.5 triệu/m²
LÝ TUỆ
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
64.8 triệu/m²32.4 triệu/m²25.9 triệu/m²20.7 triệu/m²
NGÔ QUYỀN
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
68.9 triệu/m²34.5 triệu/m²27.6 triệu/m²22 triệu/m²
NGUYỄN BÁ TÒNG
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
79.4 triệu/m²39.7 triệu/m²31.8 triệu/m²25.4 triệu/m²
NGUYỄN CỬU ĐÀM
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
105.3 triệu/m²52.6 triệu/m²42.1 triệu/m²33.7 triệu/m²
NGUYỄN HẬU
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
NGUYỄN HẬUTRƯƠNG VĨNH KÝ
89.1 triệu/m²44.5 triệu/m²35.6 triệu/m²28.5 triệu/m²
NGUYỄN QUÝ ANH
Phường Tân Sơn Nhì
ODTỞ đô thị
TÂN KỲ TÂN QUÝHẺM 15 CẦU XÉO
72.9 triệu/m²36.5 triệu/m²29.2 triệu/m²23.3 triệu/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Tân Sơn Nhì