THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Phường Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh 2026

Tra cứu bảng giá đất Phường Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh năm 2026, gồm 23 đường/khu vực có dữ liệu và 29 dòng giá. Giá từ 23.584.000 đến 182.700.000 đồng/m².

Có 23 đường/khu vực và 29 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
CHU VĂN AN
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
CẦU CHU VĂN ANĐINH BỘ LĨNH
128.8 triệu/m²64.4 triệu/m²51.5 triệu/m²41.2 triệu/m²
CHU VĂN AN
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐINH BỘ LĨNHĐÌNH CẦU SƠN
128.8 triệu/m²64.4 triệu/m²51.5 triệu/m²41.2 triệu/m²
ĐINH BỘ LĨNH
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
NGUYỄN XÍBẠCH ĐẰNG
139.3 triệu/m²69.7 triệu/m²55.7 triệu/m²44.6 triệu/m²
NƠ TRANG LONG
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
LÊ QUANG ĐỊNHCẦU BĂNG KY
136.1 triệu/m²68 triệu/m²54.4 triệu/m²43.6 triệu/m²
PHAN CHU TRINH
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
HUỲNH ĐÌNH HAIBẠCH ĐẰNG
122.3 triệu/m²61.1 triệu/m²48.9 triệu/m²39.1 triệu/m²
XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐÀI LIỆT SĨCẦU KINH
108.5 triệu/m²54.3 triệu/m²43.4 triệu/m²34.7 triệu/m²
BẠCH ĐẰNG
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
NGÃ 3 HÀNG XANHCHỢ BÀ CHIỂU
166.1 triệu/m²83 triệu/m²66.4 triệu/m²53.2 triệu/m²
BÙI ĐÌNH TUÝ
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
127.2 triệu/m²63.6 triệu/m²50.9 triệu/m²40.7 triệu/m²
CHU VĂN AN
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
NGÃ 5 BÌNH HOÀCẦU CHU VĂN AN
113 triệu/m²56.5 triệu/m²45.2 triệu/m²36.2 triệu/m²
ĐINH BỘ LĨNH
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
CẦU BÌNH TRIỆUNGUYỄN XÍ
122.3 triệu/m²61.1 triệu/m²48.9 triệu/m²39.1 triệu/m²
HỒ XUÂN HƯƠNG
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
89.1 triệu/m²44.5 triệu/m²35.6 triệu/m²28.5 triệu/m²
HUỲNH ĐÌNH HAI
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
137.7 triệu/m²68.8 triệu/m²55.1 triệu/m²44.1 triệu/m²
LÊ QUANG ĐỊNH
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
CHỢ BÀ CHIỂUNƠ TRANG LONG
145 triệu/m²72.5 triệu/m²58 triệu/m²46.4 triệu/m²
NGÔ ĐỨC KẾ
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
73.7 triệu/m²36.9 triệu/m²29.5 triệu/m²23.6 triệu/m²
NGUYỄN XÍ
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
CẦU ĐỎXÔ VIẾT NGHỆ TĨNH
133.7 triệu/m²66.8 triệu/m²53.5 triệu/m²42.8 triệu/m²
NGUYỄN AN NINH
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
86.3 triệu/m²43.1 triệu/m²34.5 triệu/m²27.6 triệu/m²
NGUYỄN HUY LƯỢNG
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
109.4 triệu/m²54.7 triệu/m²43.8 triệu/m²35 triệu/m²
NGUYỄN KHUYẾN
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
79.1 triệu/m²39.5 triệu/m²31.6 triệu/m²25.3 triệu/m²
NGUYỄN THIỆN THUẬT
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
102.9 triệu/m²51.5 triệu/m²41.2 triệu/m²32.9 triệu/m²
NƠ TRANG LONG
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
PHAN ĐĂNG LƯULÊ QUANG ĐỊNH
141.8 triệu/m²70.9 triệu/m²56.7 triệu/m²45.4 triệu/m²
PHAN BỘI CHÂU
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
BẠCH ĐẰNGHUỲNH ĐÌNH HAI
116.6 triệu/m²58.3 triệu/m²46.6 triệu/m²37.3 triệu/m²
PHAN CHU TRINH
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
CHU VĂN ANCẦU PHAN CHU TRINH
122.3 triệu/m²61.1 triệu/m²48.9 triệu/m²39.1 triệu/m²
PHAN ĐĂNG LƯU
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
LÊ QUANG ĐỊNHNƠ TRANG LONG
182.7 triệu/m²91.3 triệu/m²73.1 triệu/m²58.5 triệu/m²
PHAN VĂN TRỊ
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
LÊ QUANG ĐỊNHNƠ TRANG LONG
107.7 triệu/m²53.9 triệu/m²43.1 triệu/m²34.5 triệu/m²
QUỐC LỘ 13
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐÀI LIỆT SĨCẦU BÌNH TRIỆU
136.1 triệu/m²68 triệu/m²54.4 triệu/m²43.6 triệu/m²
TRẦN QUÝ CÁP
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
81.9 triệu/m²41 triệu/m²32.8 triệu/m²26.2 triệu/m²
TRẦN VĂN KỶ
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
77 triệu/m²38.5 triệu/m²30.8 triệu/m²24.6 triệu/m²
XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
BẠCH ĐẰNGĐÀI LIỆT SĨ
141.8 triệu/m²70.9 triệu/m²56.7 triệu/m²45.4 triệu/m²
TẦM VU
Phường Bình Thạnh
ODTỞ đô thị
CẦU KINHQUỐC LỘ 13
95.3 triệu/m²47.6 triệu/m²38.1 triệu/m²30.5 triệu/m²

Bảng giá đất Phường Bình Thạnh năm 2026

Khu vực:
Phường Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh.
Loại đất:
Ở đô thị (ODT).
Mức giá áp dụng:
từ 23.584.000 đến 182.700.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Bình Thạnh