THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Phường Phú Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh 2026

Tra cứu bảng giá đất Phường Phú Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh năm 2026, gồm 55 đường/khu vực có dữ liệu và 57 dòng giá. Giá từ 23.328.000 đến 129.600.000 đồng/m².

Có 55 đường/khu vực và 57 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
HIỀN VƯƠNG
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
PHAN VĂN NĂMCUỐI ĐƯỜNG
89.1 triệu/m²44.5 triệu/m²35.6 triệu/m²28.5 triệu/m²
LŨY BÁN BÍCH
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
THOẠI NGỌC HẦUKÊNH TÂN HÓA
129.6 triệu/m²64.8 triệu/m²51.8 triệu/m²41.5 triệu/m²
NGUYỄN SƠN
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
119.1 triệu/m²59.5 triệu/m²47.6 triệu/m²38.1 triệu/m²
LÊ LỘ
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
NGUYỄN SƠNTHẠCH LAM
96.4 triệu/m²48.2 triệu/m²38.6 triệu/m²30.8 triệu/m²
ĐƯỜNG CÂY KEO
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
LŨY BÁN BÍCHTÔ HIỆU
95.2 triệu/m²47.6 triệu/m²38.1 triệu/m²30.5 triệu/m²
PHAN VĂN NĂM
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
90.7 triệu/m²45.4 triệu/m²36.3 triệu/m²29 triệu/m²
TRẦN QUANG CƠ
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
90.7 triệu/m²45.4 triệu/m²36.3 triệu/m²29 triệu/m²
TRẦN THỦ ĐỘ
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
VĂN CAOPHAN VĂN NĂM
90.7 triệu/m²45.4 triệu/m²36.3 triệu/m²29 triệu/m²
VĂN CAO
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
BÌNH LONGNGUYỄN SƠN
90.7 triệu/m²45.4 triệu/m²36.3 triệu/m²29 triệu/m²
HIỀN VƯƠNG
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
VĂN CAOPHAN VĂN NĂM
89.1 triệu/m²44.5 triệu/m²35.6 triệu/m²28.5 triệu/m²
HOÀNG THIỀU HOA
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
THẠCH LAMHOÀ BÌNH
89.1 triệu/m²44.5 triệu/m²35.6 triệu/m²28.5 triệu/m²
PHẠM VĂN XẢO
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
NGUYỄN SƠNTHẠCH LAM
89.1 triệu/m²44.5 triệu/m²35.6 triệu/m²28.5 triệu/m²
LÊ SAO
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
88.3 triệu/m²44.1 triệu/m²35.3 triệu/m²28.3 triệu/m²
THẠCH LAM
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
85.1 triệu/m²42.5 triệu/m²34 triệu/m²27.2 triệu/m²
Ỷ LAN
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
81.8 triệu/m²40.9 triệu/m²32.7 triệu/m²26.2 triệu/m²
CHU THIÊN
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
NGUYỄN MỸ CATÔ HIỆU
81 triệu/m²40.5 triệu/m²32.4 triệu/m²25.9 triệu/m²
DƯƠNG KHUÊ
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
LŨY BÁN BÍCHTÔ HIỆU
81 triệu/m²40.5 triệu/m²32.4 triệu/m²25.9 triệu/m²
ĐINH LIỆT
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
NGUYỄN SƠNLÊ NIỆM
81 triệu/m²40.5 triệu/m²32.4 triệu/m²25.9 triệu/m²
LÊ KHÔI
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
81 triệu/m²40.5 triệu/m²32.4 triệu/m²25.9 triệu/m²
LÊ LÂM
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
81 triệu/m²40.5 triệu/m²32.4 triệu/m²25.9 triệu/m²
TÔ HIỆU
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
81 triệu/m²40.5 triệu/m²32.4 triệu/m²25.9 triệu/m²
LƯƠNG TRÚC ĐÀM
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
79.8 triệu/m²39.9 triệu/m²31.9 triệu/m²25.5 triệu/m²
LÊ NIỆM
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
79.4 triệu/m²39.7 triệu/m²31.8 triệu/m²25.4 triệu/m²
BÌNH LONG
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
NGUYỄN SƠNNGÃ TƯ 4 XÃ
77.8 triệu/m²38.9 triệu/m²31.1 triệu/m²24.9 triệu/m²
LƯƠNG THẾ VINH
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
77.8 triệu/m²38.9 triệu/m²31.1 triệu/m²24.9 triệu/m²
NGUYỄN CHÍCH
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
77 triệu/m²38.5 triệu/m²30.8 triệu/m²24.6 triệu/m²
PHAN ANH
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
HÒA BÌNHLƯƠNG MINH NGUYỆT
75.8 triệu/m²37.9 triệu/m²30.3 triệu/m²24.3 triệu/m²
ĐỖ ĐỨC DỤC
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
NGUYỄN SƠNTHẠCH LAM
75 triệu/m²37.5 triệu/m²30 triệu/m²24 triệu/m²
QUÁCH VŨ
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
74.5 triệu/m²37.3 triệu/m²29.8 triệu/m²23.8 triệu/m²
LƯƠNG MINH NGUYỆT
Phường Phú Thạnh
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
72.9 triệu/m²36.5 triệu/m²29.2 triệu/m²23.3 triệu/m²

Bảng giá đất Phường Phú Thạnh năm 2026

Khu vực:
Phường Phú Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh.
Loại đất:
Ở đô thị (ODT).
Mức giá áp dụng:
từ 23.328.000 đến 129.600.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Phú Thạnh