THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Phường Tân Uyên, Tp. Hồ Chí Minh 2026

Tra cứu bảng giá đất Phường Tân Uyên, Tp. Hồ Chí Minh năm 2026, gồm 183 đường/khu vực có dữ liệu và 211 dòng giá. Giá từ 1.024.000 đến 18.100.000 đồng/m².

Có 183 đường/khu vực và 211 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
ĐT.746
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
CẦU TÂN HỘI (RANH TÂN VĨNH HIỆP - TÂN HIỆP)NGÃ 3 BÌNH HÓA (GIÁP ĐT 747A)
13.7 triệu/m²6.8 triệu/m²5.5 triệu/m²4.4 triệu/m²
ĐT.746
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
ĐT.747A (NGÃ 3 BƯU ĐIỆN)HUỲNH VĂN NGHỆ (NGÃ 3 MƯỜI MUỘN)
18.1 triệu/m²9.1 triệu/m²7.2 triệu/m²5.8 triệu/m²
ĐT.746
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
HUỲNH VĂN NGHỆ (NGÃ 3 MƯỜI MUỘN)RANH UYÊN HƯNG - TÂN MỸ
12.3 triệu/m²6.2 triệu/m²4.9 triệu/m²3.9 triệu/m²
ĐT.746
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
RANH XÃ TÂN LẬP - RANH THỊ TRẤN TÂN THÀNHRANH XÃ TÂN LẬP HUYỆN BẮC TÂN UYÊN - PHƯỜNG HỘI NGHĨA THÀNH PHỐ TÂN UYÊN
9.2 triệu/m²4.6 triệu/m²3.7 triệu/m²2.9 triệu/m²
ĐT.746B
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
ĐT.747AHUỲNH VĂN NGHỆ (ĐH.422)
9.8 triệu/m²4.9 triệu/m²3.9 triệu/m²3.1 triệu/m²
ĐT.746B
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
HUỲNH VĂN NGHỆ (ĐH.422)HẾT THỬA 1352 TỜ 43 UYÊN HƯNG CŨ
6.9 triệu/m²3.5 triệu/m²2.8 triệu/m²2.2 triệu/m²
ĐT.747A
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
CẦU RẠCH TREĐT.746 (NGÃ 3 BƯU ĐIỆN)
16.4 triệu/m²8.2 triệu/m²6.6 triệu/m²5.2 triệu/m²
ĐT.747A
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
ĐT.746 (NGÃ 3 BƯU ĐIỆN)TỐ HỮU (DỐC BÀ NGHĨA)
13.6 triệu/m²6.8 triệu/m²5.4 triệu/m²4.4 triệu/m²
ĐT.747A
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
TỐ HỮU (DỐC BÀ NGHĨA)ĐT.747B (RANH PHƯỜNG BÌNH CƠ - PHƯỜNG TÂN UYÊN)
14 triệu/m²7 triệu/m²5.6 triệu/m²4.5 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M
7.9 triệu/m²4 triệu/m²3.2 triệu/m²2.5 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT (XÃ TÂN MỸ, XÃ TÂN LẬP CŨ)
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN
3.4 triệu/m²1.7 triệu/m²1.4 triệu/m²1.1 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI (XÃ BẠCH ĐẰNG CŨ)
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M
3.5 triệu/m²1.8 triệu/m²1.4 triệu/m²1.1 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TRÊN ĐỊA BÀN PHƯỜNG UYÊN HƯNG (CŨ)
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M
13 triệu/m²6.5 triệu/m²5.2 triệu/m²4.2 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TRÊN ĐỊA BÀN XÃ BẠCH ĐẰNG (CŨ)
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M
8.5 triệu/m²4.3 triệu/m²3.4 triệu/m²2.7 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT TRÊN ĐỊA BÀN PHƯỜNG
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M
5.4 triệu/m²2.7 triệu/m²2.2 triệu/m²1.7 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ CÒN LẠI (XÃ BẠCH ĐẰNG CŨ)
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M
4.4 triệu/m²2.2 triệu/m²1.8 triệu/m²1.4 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ XÃ TÂN MỸ, XÃ TÂN LẬP CŨ
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M
3.2 triệu/m²1.6 triệu/m²1.3 triệu/m²1 triệu/m²
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH XÃ BẠCH ĐẰNG
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
CÂY XĂNG HUỲNH NHUNG (THỬA ĐẤT SỐ 189, TỜ BẢN ĐỒ 1)THỬA ĐẤT SỐ 576, TỜ BẢN ĐỒ 12
5.4 triệu/m²2.7 triệu/m²2.2 triệu/m²1.7 triệu/m²
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH XÃ BẠCH ĐẰNG
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
CỔNG SÂN GOLF (THỬA ĐẤT SỐ 3, TỜ BẢN ĐỒ 15)CÂY XĂNG HUỲNH NHUNG (THỬA ĐẤT SỐ 189, TỜ BẢN ĐỒ 1)
5.4 triệu/m²2.7 triệu/m²2.2 triệu/m²1.7 triệu/m²
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH XÃ BẠCH ĐẰNG
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
THỬA ĐẤT SỐ 488, TỜ BẢN ĐỒ 12CỔNG SÂN GOLF (THỬA ĐẤT SỐ 3, TỜ BẢN ĐỒ 15)
5.4 triệu/m²2.7 triệu/m²2.2 triệu/m²1.7 triệu/m²
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH XÃ BẠCH ĐẰNG
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
THỬA ĐẤT SỐ 576, TỜ BẢN ĐỒ 12THỬA ĐẤT SỐ 488, TỜ BẢN ĐỒ 12
5.4 triệu/m²2.7 triệu/m²2.2 triệu/m²1.7 triệu/m²
UYÊN HƯNG 13
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
THỬA ĐẤT SỐ 225, TỜ BẢN ĐỒ 59UYÊN HƯNG 46 (THỬA ĐẤT SỐ 100, TỜ BẢN ĐỒ 59)
7.7 triệu/m²3.9 triệu/m²3.1 triệu/m²2.5 triệu/m²
UYÊN HƯNG 28
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
THỬA ĐẤT SỐ 410, TỜ BẢN ĐỒ 30RANH KHU CÔNG NGHIỆP
7.7 triệu/m²3.9 triệu/m²3.1 triệu/m²2.5 triệu/m²
UYÊN HƯNG 41
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
TỐ HỮU (THỬA ĐẤT SỐ 180, TỜ BẢN ĐỒ 34)THỬA ĐẤT SỐ 561, TỜ BẢN ĐỒ 34
5.3 triệu/m²2.6 triệu/m²2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²
UYÊN HƯNG 49
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 105, TỜ BẢN ĐỒ 38)THỬA ĐẤT SỐ 281, TỜ BẢN ĐỒ 39
6 triệu/m²3 triệu/m²2.4 triệu/m²1.9 triệu/m²
BẠCH ĐẰNG 01
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 73, TỜ BẢN ĐỒ 1)BẠCH ĐẰNG 06 (THỬA ĐẤT SỐ 5, TỜ BẢN ĐỒ 5)
5.2 triệu/m²2.6 triệu/m²2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²
BẠCH ĐẰNG 02
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 597, TỜ BẢN ĐỒ 1)CẦU BẠCH ĐẰNG (THỬA ĐẤT SỐ 115, TỜ BẢN ĐỒ 1)
5.2 triệu/m²2.6 triệu/m²2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²
BẠCH ĐẰNG 03
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 279, TỜ BẢN ĐỒ 1)ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 567, TỜ BẢN ĐỒ 4)
5.2 triệu/m²2.6 triệu/m²2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²
BẠCH ĐẰNG 04
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
BẠCH ĐẰNG 35 (THỬA ĐẤT SỐ 209, TỜ BẢN ĐỒ 1)BẠCH ĐẰNG 07 (THỬA ĐẤT SỐ 5 VÀ 6, TỜ BẢN ĐỒ 4)
5.2 triệu/m²2.6 triệu/m²2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²
BẠCH ĐẰNG 05
Phường Tân Uyên
ODT
Ở đô thị
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 235, TỜ BẢN ĐỒ 1)BẠCH ĐẰNG 04 (THỬA ĐẤT SỐ 267, TỜ BẢN ĐỒ 1)
5.2 triệu/m²2.6 triệu/m²2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²

Bảng giá đất Phường Tân Uyên năm 2026

Khu vực:
Phường Tân Uyên, Tp. Hồ Chí Minh.
Loại đất:
Ở đô thị (ODT).
Mức giá áp dụng:
từ 1.024.000 đến 18.100.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Tân Uyên