Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt.746, Phường Tân Uyên, Tp. Hồ Chí Minh năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 2.144.000 đến 18.100.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐT.746 Phường Tân Uyên | ODT Ở đô thị | CẦU TÂN HỘI (RANH TÂN VĨNH HIỆP - TÂN HIỆP)NGÃ 3 BÌNH HÓA (GIÁP ĐT 747A) | 13.7 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | 4.4 triệu/m² |
ĐT.746 Phường Tân Uyên | ODT Ở đô thị | ĐT.747A (NGÃ 3 BƯU ĐIỆN)HUỲNH VĂN NGHỆ (NGÃ 3 MƯỜI MUỘN) | 18.1 triệu/m² | 9.1 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | 5.8 triệu/m² |
ĐT.746 Phường Tân Uyên | ODT Ở đô thị | HUỲNH VĂN NGHỆ (NGÃ 3 MƯỜI MUỘN)RANH UYÊN HƯNG - TÂN MỸ | 12.3 triệu/m² | 6.2 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 3.9 triệu/m² |
ĐT.746 Phường Tân Uyên | ODT Ở đô thị | RANH XÃ TÂN LẬP - RANH THỊ TRẤN TÂN THÀNHRANH XÃ TÂN LẬP HUYỆN BẮC TÂN UYÊN - PHƯỜNG HỘI NGHĨA THÀNH PHỐ TÂN UYÊN | 9.2 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.9 triệu/m² |
ĐT.746 Phường Tân Uyên | ODT Ở đô thị | RANH UYÊN HƯNG THÀNH PHỐ TÂN UYÊN - RANH TÂN MỸ HUYỆN BẮC TÂN UYÊNRANH PHƯỜNG TÂN UYÊN - XÃ THƯỜNG TÂN | 6.7 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.