THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Thường Tân, Tp. Hồ Chí Minh 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Thường Tân, Tp. Hồ Chí Minh năm 2026, gồm 170 đường/khu vực có dữ liệu và 173 dòng giá. Giá từ 1.344.000 đến 8.000.000 đồng/m².

Có 170 đường/khu vực và 173 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
ĐT.746
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thị
HIẾU LIÊM 20 VÀ CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 263, TỜ BẢN ĐỒ 19 (HIẾU LIÊM)RANH XÃ TÂN ĐỊNH - RANH THỊ TRẤN TÂN THÀNH (CŨ)
6 triệu/m²3 triệu/m²2.4 triệu/m²1.9 triệu/m²
ĐT.746
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thị
NGÃ 3 CÂY CẦYBẾN ĐÒ HIẾU LIÊM
4.7 triệu/m²2.4 triệu/m²1.9 triệu/m²1.5 triệu/m²
LẠC AN 16
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thị
THỬA ĐẤT SỐ 675, TỜ BẢN ĐỒ 33LẠC AN 11 (THỬA ĐẤT SỐ 918, TỜ BẢN ĐỒ 33)
4.5 triệu/m²2.3 triệu/m²1.8 triệu/m²1.4 triệu/m²
ĐH.413
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thị
ĐT.746 (CẦU RẠCH RỚ)SỞ CHUỐI (NGÃ 4 ÔNG MINH QUĂN)
6.1 triệu/m²3 triệu/m²2.4 triệu/m²2 triệu/m²
ĐH.414 (TRỪ ĐOẠN TRÙNG VỚI ĐƯỜNG VÀNH ĐAI 4 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH)
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thị
ĐH.411 (LÂM TRƯỜNG CHIẾN KHU D)ĐT.746 (NHÀ THỜ THƯỢNG PHÚC, LẠC AN)
6.1 triệu/m²3 triệu/m²2.4 triệu/m²2 triệu/m²
ĐH.415 (TRỪ CÁC ĐOẠN THUỘC THỊ TRẤN TÂN THÀNH)
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thị
ĐH.411 (NGÃ 3 ĐẤT CUỐC)ĐT.746 (CÔNG TY AN TỶ, XÃ TÂN ĐỊNH)
6.5 triệu/m²3.3 triệu/m²2.6 triệu/m²2.1 triệu/m²
ĐH.437
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thị
ĐH.415 (NHÀ ÔNG 5 ĐƯA)ĐH.414 (NGÃ 3 VĂN PHÒNG ẤP GIÁP LẠC, XÃ LẠC AN CŨ)
4.4 triệu/m²2.2 triệu/m²1.8 triệu/m²1.4 triệu/m²
ĐT.746
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thị
RANH UYÊN HƯNG THÀNH PHỐ TÂN UYÊN - RANH TÂN MỸ HUYỆN BẮC TÂN UYÊNHIẾU LIÊM 20 VÀ CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 263, TỜ BẢN ĐỒ 19 (HIẾU LIÊM)
6.7 triệu/m²3.4 triệu/m²2.7 triệu/m²2.1 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ XÃ LẠC AN
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thịToàn tuyến7 triệu/m²3.5 triệu/m²2.8 triệu/m²2.2 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ XÃ THƯỜNG TÂN
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thịToàn tuyến8 triệu/m²4 triệu/m²3.2 triệu/m²2.6 triệu/m²
HIẾU LIÊM 01
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thị
ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 172, TỜ BẢN ĐỒ 45)CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 318, TỜ BẢN ĐỒ 44)
4.2 triệu/m²2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²1.3 triệu/m²
HIẾU LIÊM 02
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thị
HIẾU LIÊM 04 (THỬA ĐẤT SỐ 126, TỜ BẢN ĐỒ 50)ĐH.415 (THỬA ĐẤT SỐ 98, TỜ BẢN ĐỒ 50)
4.6 triệu/m²2.3 triệu/m²1.8 triệu/m²1.5 triệu/m²
HIẾU LIÊM 02 - NHÁNH 01
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thị
HIẾU LIÊM 02 (THỬA 114; TBĐ 50)(THỬA 102; TBĐ 50)
4.6 triệu/m²2.3 triệu/m²1.8 triệu/m²1.5 triệu/m²
HIẾU LIÊM 02 - NHÁNH 02
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thị
HIẾU LIÊM 02 - NHÁNH 1 (THỬA 165; TBĐ 50)ĐẤT ÔNG TẶNG (THỬA 1076; TBĐ 50)
4.6 triệu/m²2.3 triệu/m²1.8 triệu/m²1.5 triệu/m²
HIẾU LIÊM 03
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thị
ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 29, TỜ BẢN ĐỒ 50)HIẾU LIÊM 12 (THỬA ĐẤT SỐ 20, TỜ BẢN ĐỒ 51)
4.6 triệu/m²2.3 triệu/m²1.8 triệu/m²1.5 triệu/m²
HIẾU LIÊM 04
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thị
ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 30, TỜ BẢN ĐỒ 50)RANH LẠC AN CŨ (THỬA ĐẤT SỐ 256, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 4)
4.6 triệu/m²2.3 triệu/m²1.8 triệu/m²1.5 triệu/m²
HIẾU LIÊM 04 - NHÁNH 1
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thị
HIẾU LIÊM 04 (THỬA 239; TBĐ 50)HIẾU LIÊM 02 THỬA 1097; TBĐ 50
4.6 triệu/m²2.3 triệu/m²1.8 triệu/m²1.5 triệu/m²
HIẾU LIÊM 04 - NHÁNH 2
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thị
HIẾU LIÊM 04 (THỬA 246; TBĐ 50)ĐẤT ÔNG BÙI VĂN BÉ (THỬA 237; TBĐ 50)
4.6 triệu/m²2.3 triệu/m²1.8 triệu/m²1.5 triệu/m²
HIẾU LIÊM 04 - NHÁNH 3
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thị
HIẾU LIÊM 04 THỬA 255; T BĐ 50ĐẤT Ở THỬA 257; TBĐ 50
4.6 triệu/m²2.3 triệu/m²1.8 triệu/m²1.5 triệu/m²
HIẾU LIÊM 04 - NHÁNH 4
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thị
HIẾU LIÊM 04 THỬA 261; TBĐ 50ĐẤT Ở THỬA 270; TBĐ 50
4.6 triệu/m²2.3 triệu/m²1.8 triệu/m²1.5 triệu/m²
HIẾU LIÊM 04 - NHÁNH 5
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thị
HIẾU LIÊM 04 THỬA 366; TBĐ 50ĐẤT Ở THỬA 834; TBĐ 50
4.6 triệu/m²2.3 triệu/m²1.8 triệu/m²1.5 triệu/m²
HIẾU LIÊM 04 - NHÁNH 6
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thị
HIẾU LIÊM 04 THỬA 554; TBĐ 50ĐẤT NÔNG NGHIỆP THỬA 665; TBĐ 50
4.6 triệu/m²2.3 triệu/m²1.8 triệu/m²1.5 triệu/m²
HIẾU LIÊM 05
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thị
ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 28, TỜ BẢN ĐỒ 50)CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 24 VÀ 137, TỜ BẢN ĐỒ 50)
4.2 triệu/m²2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²1.3 triệu/m²
HIẾU LIÊM 06
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thị
ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 759, TỜ BẢN ĐỒ 50)HIẾU LIÊM 04 (THỬA ĐẤT SỐ 148, TỜ BẢN ĐỒ 50)
4.6 triệu/m²2.3 triệu/m²1.8 triệu/m²1.5 triệu/m²
HIẾU LIÊM 07
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thị
ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 36, TỜ BẢN ĐỒ 51)CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 325, TỜ BẢN ĐỒ 51)
4.2 triệu/m²2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²1.3 triệu/m²
HIẾU LIÊM 08
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thị
ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 47, TỜ BẢN ĐỒ 51)CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 64, TỜ BẢN ĐỒ 51)
4.2 triệu/m²2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²1.3 triệu/m²
HIẾU LIÊM 09
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thị
ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 364, TỜ BẢN ĐỒ 51)CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 152, TỜ BẢN ĐỒ 51)
4.2 triệu/m²2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²1.3 triệu/m²
HIẾU LIÊM 10
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thị
ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 72, TỜ BẢN ĐỒ 51)CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 66, TỜ BẢN ĐỒ 51)
4.2 triệu/m²2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²1.3 triệu/m²
HIẾU LIÊM 11
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thị
GIÁP ĐT746 THỬA 88; TBĐ 51VƯỜN CAO SU THỬA 274; TBĐ 51
4.2 triệu/m²2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²1.3 triệu/m²
HIẾU LIÊM 12
Xã Thường Tân
ODTỞ đô thị
ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 10, TỜ BẢN ĐỒ 02)CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 103, TỜ BẢN ĐỒ 51)
4.2 triệu/m²2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²1.3 triệu/m²

Bảng giá đất Xã Thường Tân năm 2026

Khu vực:
Xã Thường Tân, Tp. Hồ Chí Minh.
Loại đất:
Ở đô thị (ODT).
Mức giá áp dụng:
từ 1.344.000 đến 8.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Thường Tân