Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt.746, Xã Thường Tân, Tp. Hồ Chí Minh năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 1.504.000 đến 6.700.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐT.746 Xã Thường Tân | ODT Ở đô thị | HIẾU LIÊM 20 VÀ CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 263, TỜ BẢN ĐỒ 19 (HIẾU LIÊM)RANH XÃ TÂN ĐỊNH - RANH THỊ TRẤN TÂN THÀNH (CŨ) | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
ĐT.746 Xã Thường Tân | ODT Ở đô thị | NGÃ 3 CÂY CẦYBẾN ĐÒ HIẾU LIÊM | 4.7 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
ĐT.746 Xã Thường Tân | ODT Ở đô thị | RANH UYÊN HƯNG THÀNH PHỐ TÂN UYÊN - RANH TÂN MỸ HUYỆN BẮC TÂN UYÊNHIẾU LIÊM 20 VÀ CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 263, TỜ BẢN ĐỒ 19 (HIẾU LIÊM) | 6.7 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.