THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Phường Tân Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh 2026

Tra cứu bảng giá đất Phường Tân Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh năm 2026, gồm 140 đường/khu vực có dữ liệu và 146 dòng giá. Giá từ 1.952.000 đến 14.600.000 đồng/m².

Có 140 đường/khu vực và 146 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ CÒN LẠI.
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M THUỘC CÁC PHƯỜNG (CŨ) CÒN LẠI
6.4 triệu/m²3.2 triệu/m²2.6 triệu/m²2 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TRÊN ĐỊA BÀN PHƯỜNG CÒN LẠI
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M
10.5 triệu/m²5.3 triệu/m²4.2 triệu/m²3.4 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TRÊN ĐỊA BÀN PHƯỜNG UYÊN HƯNG, THÁI HÒA, TÂN PHƯỚC KHÁNH, TÂN HIỆP (CŨ)
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M
13 triệu/m²6.5 triệu/m²5.2 triệu/m²4.2 triệu/m²
KHÁNH BÌNH 10
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
KHÁNH BÌNH 06 (THỬA ĐẤT SỐ 200, TỜ BẢN ĐỒ 45)NGUYỄN VĂN HỖN (THỬA ĐẤT SỐ 1809, TỜ BẢN ĐỒ 45)
8.2 triệu/m²4.1 triệu/m²3.3 triệu/m²2.6 triệu/m²
KHÁNH BÌNH 11
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
KHÁNH BÌNH 06 (THỬA ĐẤT SỐ 831, TỜ BẢN ĐỒ 45)KHÁNH BÌNH 73 (THỬA ĐẤT SỐ 651, TỜ BẢN ĐỒ 45)
7.1 triệu/m²3.5 triệu/m²2.8 triệu/m²2.3 triệu/m²
TÂN HIỆP 54
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 291, TỜ BẢN ĐỒ 18)THỬA ĐẤT SỐ 995 VÀ 628, TỜ BẢN ĐỒ 13
9.7 triệu/m²4.8 triệu/m²3.9 triệu/m²3.1 triệu/m²
ĐÀO DUY ANH (KHÁNH BÌNH 09)
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
ĐT.747BNGUYỄN VĂN HỖN
9.5 triệu/m²4.8 triệu/m²3.8 triệu/m²3 triệu/m²
ĐH.423 (MỞ RỘNG TUYẾN ĐƯỜNG NGUYỄN KHUYẾN)
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
VĨNH LỢI (ĐH.409, NGÃ TƯ BÀ TRI)RANH TÂN HIỆP - BÌNH CƠ
7.3 triệu/m²3.6 triệu/m²2.9 triệu/m²2.3 triệu/m²
ĐT.746
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
RANH TÂN KHÁNH - TÂN HIỆPRANH TÂN HIỆP - TÂN UYÊN
13.7 triệu/m²6.8 triệu/m²5.5 triệu/m²4.4 triệu/m²
ĐT.747A
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
RANH TÂN KHÁNH - TÂN HIỆPRANH TÂN HIỆP - TÂN UYÊN
10.9 triệu/m²5.5 triệu/m²4.4 triệu/m²3.5 triệu/m²
ĐT.747B
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
RANH TÂN KHÁNH - TÂN HIỆPRANH TÂN HIỆP - BÌNH CƠ
14.6 triệu/m²7.3 triệu/m²5.8 triệu/m²4.7 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ CÒN LẠI.
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC CÁC PHƯỜNG (CŨ) CÒN LẠI
7 triệu/m²3.5 triệu/m²2.8 triệu/m²2.2 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ CỤM CÔNG NGHIỆP THÀNH PHỐ ĐẸP
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
Toàn tuyến6.1 triệu/m²3 triệu/m²2.4 triệu/m²2 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TRÊN ĐỊA BÀN PHƯỜNG CÒN LẠI
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN
11 triệu/m²5.5 triệu/m²4.4 triệu/m²3.5 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TRÊN ĐỊA BÀN PHƯỜNG UYÊN HƯNG, THÁI HÒA, TÂN PHƯỚC KHÁNH, TÂN HIỆP (CŨ)
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN
14 triệu/m²7 triệu/m²5.6 triệu/m²4.5 triệu/m²
KHÁNH BÌNH 01
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 826, TỜ BẢN ĐỒ 48)LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 954, TỜ BẢN ĐỒ 49)
8 triệu/m²4 triệu/m²3.2 triệu/m²2.6 triệu/m²
KHÁNH BÌNH 02
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 1609, TỜ BẢN ĐỒ 44)KHÁNH BÌNH 06 (THỬA ĐẤT SỐ 339, TỜ BẢN ĐỒ 45)
8 triệu/m²4 triệu/m²3.2 triệu/m²2.6 triệu/m²
KHÁNH BÌNH 03
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 558, TỜ BẢN ĐỒ 45)KHÁNH BÌNH 01 (THỬA ĐẤT SỐ 844, TỜ BẢN ĐỒ 49)
7.6 triệu/m²3.8 triệu/m²3 triệu/m²2.4 triệu/m²
KHÁNH BÌNH 04
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 847, TỜ BẢN ĐỒ 49)THỬA ĐẤT SỐ 383 VÀ 581, TỜ BẢN ĐỒ 49
6.7 triệu/m²3.4 triệu/m²2.7 triệu/m²2.1 triệu/m²
KHÁNH BÌNH 06
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 429, TỜ BẢN ĐỒ 45)THỬA ĐẤT SỐ 750, TỜ BẢN ĐỒ 39
8.2 triệu/m²4.1 triệu/m²3.3 triệu/m²2.6 triệu/m²
KHÁNH BÌNH 07
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 142, TỜ BẢN ĐỒ 48)SUỐI CÁI (THỬA ĐẤT SỐ 94, TỜ BẢN ĐỒ 48)
8 triệu/m²4 triệu/m²3.2 triệu/m²2.6 triệu/m²
KHÁNH BÌNH 08
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 1121, TỜ BẢN ĐỒ 44)KHÁNH BÌNH 07 (THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 48)
7.1 triệu/m²3.5 triệu/m²2.8 triệu/m²2.3 triệu/m²
KHÁNH BÌNH 10
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 1979, TỜ BẢN ĐỒ 44)THỬA ĐẤT SỐ 560, TỜ BẢN ĐỒ 44
6.7 triệu/m²3.4 triệu/m²2.7 triệu/m²2.1 triệu/m²
KHÁNH BÌNH 11
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 443, TỜ BẢN ĐỒ 44)NGUYỄN VĂN HỖN (THỬA ĐẤT SỐ 1935, TỜ BẢN ĐỒ 44)
7.1 triệu/m²3.5 triệu/m²2.8 triệu/m²2.3 triệu/m²
KHÁNH BÌNH 12
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 434, TỜ BẢN ĐỒ 38)THỬA ĐẤT SỐ 393, TỜ BẢN ĐỒ 38
7.1 triệu/m²3.5 triệu/m²2.8 triệu/m²2.3 triệu/m²
KHÁNH BÌNH 13
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 28, TỜ BẢN ĐỒ 27)TÂN HIỆP 06 (THỬA ĐẤT SỐ 210, TỜ BẢN ĐỒ 22)
8.2 triệu/m²4.1 triệu/m²3.3 triệu/m²2.6 triệu/m²
KHÁNH BÌNH 14
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 84, TỜ BẢN ĐỒ 31)TÂN HIỆP 06 (THỬA ĐẤT SỐ 577, TỜ BẢN ĐỒ 21, PHƯỜNG TÂN HIỆP)
8.2 triệu/m²4.1 triệu/m²3.3 triệu/m²2.6 triệu/m²
KHÁNH BÌNH 15
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 457, TỜ BẢN ĐỒ 31)THỬA ĐẤT SỐ 906, TỜ BẢN ĐỒ 31
7.1 triệu/m²3.5 triệu/m²2.8 triệu/m²2.3 triệu/m²
KHÁNH BÌNH 16
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 1051, TỜ BẢN ĐỒ 31)KHÁNH BÌNH 15 (THỬA ĐẤT SỐ 458, TỜ BẢN ĐỒ 31)
7.1 triệu/m²3.5 triệu/m²2.8 triệu/m²2.3 triệu/m²
KHÁNH BÌNH 17
Phường Tân Hiệp
ODT
Ở đô thị
TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 672, TỜ BẢN ĐỒ 31)THỬA ĐẤT SỐ 466, TỜ BẢN ĐỒ 31
7.1 triệu/m²3.5 triệu/m²2.8 triệu/m²2.3 triệu/m²

Bảng giá đất Phường Tân Hiệp năm 2026

Khu vực:
Phường Tân Hiệp, Tp. Hồ Chí Minh.
Loại đất:
Ở đô thị (ODT).
Mức giá áp dụng:
từ 1.952.000 đến 14.600.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Tân Hiệp