Bảng giá đất Phường Cầu Kiệu, Tp. Hồ Chí Minh 2026

Dữ liệu bảng giá đất Phường Cầu Kiệu, Tp. Hồ Chí Minh được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2026.

Có 26 đường/khu vực và 31 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ RẠCH MIỄU (PHƯỜNG 2, PHƯỜNG 7)
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
HOA LAN, HOA MAI, HOA ĐÀO, HOA TRÀ, HOA CÚC, HOA SỮA, HOA SỨ, HOA GIẤY, HOA HỒNG, ĐƯỜNG 11
187.9 triệu/m²94 triệu/m²75.2 triệu/m²60.1 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ RẠCH MIỄU (PHƯỜNG 2, PHƯỜNG 7)
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
HOA PHƯỢNG
194.4 triệu/m²97.2 triệu/m²77.8 triệu/m²62.2 triệu/m²
NGUYỄN CÔNG HOAN
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
PHAN XÍCH LONGTRƯỜNG SA
170.1 triệu/m²85 triệu/m²68 triệu/m²54.4 triệu/m²
NGUYỄN CÔNG HOAN
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
TRẦN KẾ XƯƠNGPHAN XÍCH LONG
78.8 triệu/m²39.4 triệu/m²31.5 triệu/m²25.2 triệu/m²
PHAN XÍCH LONG
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
CÙ LAOGIÁP RANH PHƯỜNG GIA ĐỊNH
217.2 triệu/m²108.6 triệu/m²86.9 triệu/m²69.5 triệu/m²
CẦM BÁ THƯỚC
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
87.9 triệu/m²44 triệu/m²35.2 triệu/m²28.1 triệu/m²
CÔ BẮC
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
110.6 triệu/m²55.3 triệu/m²44.2 triệu/m²35.4 triệu/m²
CÔ GIANG
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
110.6 triệu/m²55.3 triệu/m²44.2 triệu/m²35.4 triệu/m²
CÙ LAO
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
155.5 triệu/m²77.8 triệu/m²62.2 triệu/m²49.8 triệu/m²
DUY TÂN
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
117.4 triệu/m²58.7 triệu/m²47 triệu/m²37.6 triệu/m²
ĐẶNG THAI MAI
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
71.5 triệu/m²35.8 triệu/m²28.6 triệu/m²22.9 triệu/m²
ĐOÀN THỊ ĐIỂM
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
127.1 triệu/m²63.5 triệu/m²50.8 triệu/m²40.7 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ RẠCH MIỄU (PHƯỜNG 2, PHƯỜNG 7)
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
HOA CAU, HOA LÀI, HOA THỊ, HOA HUỆ
177.6 triệu/m²88.8 triệu/m²71 triệu/m²56.8 triệu/m²
HOÀNG VĂN THỤ
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
TRẦN HUY LIỆUPHAN ĐÌNH PHÙNG
227.6 triệu/m²113.8 triệu/m²91 triệu/m²72.8 triệu/m²
HUỲNH VĂN BÁNH
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
PHAN ĐÌNH PHÙNGNGUYỄN VĂN TRỖI
173.3 triệu/m²86.7 triệu/m²69.3 triệu/m²55.5 triệu/m²
KÝ CON
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
87.3 triệu/m²43.6 triệu/m²34.9 triệu/m²27.9 triệu/m²
NGUYỄN CÔNG HOAN
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
PHAN ĐĂNG LƯUTRẦN KẾ XƯƠNG
115.7 triệu/m²57.9 triệu/m²46.3 triệu/m²37 triệu/m²
NGUYỄN ĐÌNH CHÍNH
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
NGUYỄN TRỌNG TUYỂNTRẦN HUY LIỆU
109.4 triệu/m²54.7 triệu/m²43.8 triệu/m²35 triệu/m²
NGUYỄN LÂM
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
79.9 triệu/m²40 triệu/m²32 triệu/m²25.6 triệu/m²
NGUYỄN TRỌNG TUYỂN
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
PHAN ĐÌNH PHÙNGTRẦN HUY LIỆU
160 triệu/m²80 triệu/m²64 triệu/m²51.2 triệu/m²
NGUYỄN VĂN TRỖI
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
HUỲNH VĂN BÁNHTRẦN HUY LIỆU
272.2 triệu/m²136.1 triệu/m²108.9 triệu/m²87.1 triệu/m²
NHIÊU TỨ
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
80.6 triệu/m²40.3 triệu/m²32.2 triệu/m²25.8 triệu/m²
PHAN ĐĂNG LƯU
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
199.6 triệu/m²99.8 triệu/m²79.8 triệu/m²63.9 triệu/m²
PHAN ĐÌNH PHÙNG
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
213.8 triệu/m²106.9 triệu/m²85.5 triệu/m²68.4 triệu/m²
PHAN TÂY HỒ
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
CẦM BÁ THƯỚCHẺM SỐ 63 PHAN TÂY HỒ
78.2 triệu/m²39.1 triệu/m²31.3 triệu/m²25 triệu/m²
PHAN XÍCH LONG
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
PHAN ĐĂNG LƯUCÙ LAO
228.1 triệu/m²114 triệu/m²91.2 triệu/m²73 triệu/m²
PHÙNG VĂN CUNG
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
94.7 triệu/m²47.4 triệu/m²37.9 triệu/m²30.3 triệu/m²
TRẦN HUY LIỆU
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
HOÀNG VĂN THỤNGUYỄN VĂN TRỖI
187.1 triệu/m²93.5 triệu/m²74.8 triệu/m²59.9 triệu/m²
TRẦN KẾ XƯƠNG
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
PHAN ĐĂNG LƯURANH PHƯỜNG GIA ĐỊNH
84.2 triệu/m²42.1 triệu/m²33.7 triệu/m²26.9 triệu/m²
TRẦN KHẮC CHÂN
Phường Cầu Kiệu
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
93 triệu/m²46.5 triệu/m²37.2 triệu/m²29.8 triệu/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Cầu Kiệu