THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Phường Long Nguyên, Tp. Hồ Chí Minh 2026

Tra cứu bảng giá đất Phường Long Nguyên, Tp. Hồ Chí Minh năm 2026, gồm 19 đường/khu vực có dữ liệu và 32 dòng giá. Giá từ 864.000 đến 23.800.000 đồng/m².

Có 19 đường/khu vực và 32 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
ĐH.606 (ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG)
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
CẦU ĐÒNGÃ 4 AN ĐIỀN + 200M
12.3 triệu/m²6.2 triệu/m²4.9 triệu/m²3.9 triệu/m²
ĐH.606 (ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG)
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
NGÃ 4 AN ĐIỀN + 200 MNGÃ 3 RẠCH BẮP
10.5 triệu/m²5.3 triệu/m²4.2 triệu/m²3.4 triệu/m²
ĐT.748 (TỈNH LỘ 16)
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
NGÃ 4 AN ĐIỀN 100 MNGÃ 4 AN ĐIỀN + 100 M
7.7 triệu/m²3.9 triệu/m²3.1 triệu/m²2.5 triệu/m²
ĐT.748 (TỈNH LỘ 16)
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
NGÃ 4 AN ĐIỀN 100 MRANH PHƯỜNG TÂY NAM
5.8 triệu/m²2.9 triệu/m²2.3 triệu/m²1.9 triệu/m²
ĐT.749A (TỈNH LỘ 30)
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 314, TỜ BẢN ĐỒ 64 (LONG NGUYÊN) VÀ ĐƯỜNG LONG NGUYÊN 24RANH XÃ LONG HÒA
5.8 triệu/m²2.9 triệu/m²2.3 triệu/m²1.9 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI.
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M THUỘC HUYỆN BÀU BÀNG (CŨ)
3.4 triệu/m²1.7 triệu/m²1.4 triệu/m²1.1 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI.
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M THUỘC THÀNH PHỐ BẾN CÁT (CŨ)
3.3 triệu/m²1.6 triệu/m²1.3 triệu/m²1.1 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI.
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M THUỘC HUYỆN BÀU BÀNG (CŨ)
3.7 triệu/m²1.9 triệu/m²1.5 triệu/m²1.2 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI.
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M THUỘC THÀNH PHỐ BẾN CÁT (CŨ)
4.3 triệu/m²2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²1.4 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC VƯỜN TIÊU
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M
13 triệu/m²6.5 triệu/m²5.2 triệu/m²4.2 triệu/m²
ĐH.606 (ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG)
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (NGÃ 3 CÔNG AN)CẦU ĐÒ
23.8 triệu/m²11.9 triệu/m²9.5 triệu/m²7.6 triệu/m²
ĐH.608
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
NGÃ 3 CHÚ LƯỜNG (ĐT.748)NGÃ 4 THÙNG THƠ (ĐT.744)
7.8 triệu/m²3.9 triệu/m²3.1 triệu/m²2.5 triệu/m²
ĐH.610 (ĐƯỜNG BẾN VÁN)
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
ĐT.749A (NGÃ 3 TRƯỜNG TIỂU HỌC LONG BÌNH)RANH PHƯỜNG BẾN CÁT - RANH XÃ BÀU BÀNG
3.1 triệu/m²1.6 triệu/m²1.2 triệu/m²992.000/m²
ĐH.611 CŨ (ĐH.615)
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (NGÃ 3 CẦU ĐÔI)ĐT.749A (NGÃ 3 ĐỐI DIỆN BƯU ĐIỆN XÃ LONG NGUYÊN CŨ)
3.7 triệu/m²1.9 triệu/m²1.5 triệu/m²1.2 triệu/m²
ĐH.615 (ĐƯỜNG NHỰA LONG NGUYÊN - LONG TÂN)
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
ĐT.749ARANH XÃ LONG TÂN CŨ (ĐI NGÃ 4 HÓC MĂNG)
2.7 triệu/m²1.4 triệu/m²1.1 triệu/m²864.000/m²
ĐH.619 (ĐƯỜNG KDC LONG NGUYÊN)
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
NGÃ 3 LÂM TRƯỜNG (ĐT.749A)NGÃ 3 UBND XÃ LONG NGUYÊN (CŨ)
3.7 triệu/m²1.9 triệu/m²1.5 triệu/m²1.2 triệu/m²
ĐT.748 (TỈNH LỘ 16)
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
RANH PHƯỜNG PHÚ ANNGÃ 4 AN ĐIỀN + 100 M
8.1 triệu/m²4 triệu/m²3.2 triệu/m²2.6 triệu/m²
ĐT.749A
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
CẦU QUANLONG NGUYÊN 26 (RANH PHƯỜNG MỸ PHƯỚC CŨ VÀ XÃ LONG NGUYÊN CŨ) VÀ CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 149, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81
11.6 triệu/m²5.8 triệu/m²4.6 triệu/m²3.7 triệu/m²
ĐT.749A (TỈNH LỘ 30)
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
LONG NGUYÊN 26 (RANH PHƯỜNG MỸ PHƯỚC CŨ VÀ XÃ LONG NGUYÊN CŨ) VÀ CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 149, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 314, TỜ BẢN ĐỒ 64 (LONG NGUYÊN) VÀ ĐƯỜNG LONG NGUYÊN 24
7.7 triệu/m²3.9 triệu/m²3.1 triệu/m²2.5 triệu/m²
ĐT.749C (ĐH.611)
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
RANH PHƯỜNG LONG NGUYÊN - RANH XÃ BÀU BÀNGNGÃ 3 ĐÒN GÁNH (ĐT.749A)
5.4 triệu/m²2.7 triệu/m²2.2 triệu/m²1.7 triệu/m²
ĐƯỜNG 30/4
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
VÒNG XOAY TÀN DÙCẦU QUAN
21.4 triệu/m²10.7 triệu/m²8.6 triệu/m²6.8 triệu/m²
ĐƯỜNG CẦU ĐÒ 2
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
RANH KHU DÂN CƯ CẦU ĐÒĐT.748
6.4 triệu/m²3.2 triệu/m²2.6 triệu/m²2 triệu/m²
ĐƯỜNG LIÊN XÃ LONG NGUYÊN - AN LẬP
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
ĐH.615RANH XÃ AN LẬP CŨ
3.7 triệu/m²1.9 triệu/m²1.5 triệu/m²1.2 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI.
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC THÀNH PHỐ BẾN CÁT (CŨ)
3.8 triệu/m²1.9 triệu/m²1.5 triệu/m²1.2 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI.
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC HUYỆN BÀU BÀNG (CŨ)
4 triệu/m²2 triệu/m²1.6 triệu/m²1.3 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI.
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC THÀNH PHỐ BẾN CÁT (CŨ)
4.7 triệu/m²2.4 triệu/m²1.9 triệu/m²1.5 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI.
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC HUYỆN BÀU BÀNG (CŨ)
4.4 triệu/m²2.2 triệu/m²1.8 triệu/m²1.4 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC VƯỜN TIÊU
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN
14 triệu/m²7 triệu/m²5.6 triệu/m²4.5 triệu/m²
LONG NGUYÊN 107 (ĐƯỜNG GIÁP RANH KDC LONG NGUYÊN)
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
ĐH.619 (ĐƯỜNG KDC LONG NGUYÊN THỬA SỐ 1955, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 77)ĐH.619 (ĐƯỜNG KDC LONG NGUYÊN THỬA SỐ 7173, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 77)
3.7 triệu/m²1.9 triệu/m²1.5 triệu/m²1.2 triệu/m²
LONG NGUYÊN 174 (ĐƯỜNG GIÁP RANH KHU NHÀ Ở NÔNG THÔN NAM LONG 3)
Phường Long Nguyên
ODT
Ở đô thị
ĐH.619 (ĐƯỜNG KDC LONG NGUYÊN THỬA SỐ 3257, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 77)KHU DÂN CƯ SÀI GÒN LAND
3.7 triệu/m²1.9 triệu/m²1.5 triệu/m²1.2 triệu/m²

Bảng giá đất Phường Long Nguyên năm 2026

Khu vực:
Phường Long Nguyên, Tp. Hồ Chí Minh.
Loại đất:
Ở đô thị (ODT).
Mức giá áp dụng:
từ 864.000 đến 23.800.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Long Nguyên