THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Phường Vũng Tàu, Tp. Hồ Chí Minh 2026

Tra cứu bảng giá đất Phường Vũng Tàu, Tp. Hồ Chí Minh năm 2026, gồm 108 đường/khu vực có dữ liệu và 143 dòng giá. Giá từ 10.256.000 đến 252.768.000 đồng/m².

Có 108 đường/khu vực và 143 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
BÀ TRIỆU
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
LÊ LỢILÊ NGỌC HÂN
32.9 triệu/m²16.4 triệu/m²13.2 triệu/m²10.5 triệu/m²
BÀ TRIỆU
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
YÊN BÁIBA CU
32.9 triệu/m²16.4 triệu/m²13.2 triệu/m²10.5 triệu/m²
ĐỒ CHIỂU
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
HẺM 120ĐOẠN CÒN LẠI
34.2 triệu/m²17.1 triệu/m²13.7 triệu/m²109.5 triệu/m²
ĐỒ CHIỂU
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
LÊ LAIHẺM 120
46.3 triệu/m²23.2 triệu/m²18.5 triệu/m²148.2 triệu/m²
ĐƯỜNG 30/4
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
Toàn tuyến45.8 triệu/m²22.9 triệu/m²18.3 triệu/m²146.7 triệu/m²
ĐƯỜNG 30/4
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
HOÀNG HOA THÁMLẠC LONG QUÂN
37.3 triệu/m²18.6 triệu/m²14.9 triệu/m²11.9 triệu/m²
ĐƯỜNG 30/4
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
HOÀNG HỮU NAMPHAN HUY CHÚ
37.3 triệu/m²18.6 triệu/m²14.9 triệu/m²11.9 triệu/m²
ĐƯỜNG 30/4
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
KIỀU THANH QUẾPHAN CHU TRINH
37.3 triệu/m²18.6 triệu/m²14.9 triệu/m²11.9 triệu/m²
ĐƯỜNG 30/4
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
PHAN CHU TRINHKIỀU THANH QUẾ
37.3 triệu/m²18.6 triệu/m²14.9 triệu/m²11.9 triệu/m²
ĐƯỜNG 30/4
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
PHAN HUY CHÚVĂN CAO
37.3 triệu/m²18.6 triệu/m²14.9 triệu/m²11.9 triệu/m²
ĐƯỜNG 30/4
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
PHAN HUY ÍCHPHAN HUY CHÚ
37.3 triệu/m²18.6 triệu/m²14.9 triệu/m²11.9 triệu/m²
ĐƯỜNG 30/4
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
THÁI VĂN LUNGPHAN CHU TRINH
37.3 triệu/m²18.6 triệu/m²14.9 triệu/m²11.9 triệu/m²
ĐƯỜNG 30/4
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
37.3 triệu/m²18.6 triệu/m²14.9 triệu/m²11.9 triệu/m²
ĐƯỜNG LÊN BIỆT THỰ ĐỒI SỨ
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
TRẦN PHÚNHÁNH ĐƯỜNG LÊN BIỆT THỰ ĐỒI SỨ
41 triệu/m²20.5 triệu/m²16.4 triệu/m²131.3 triệu/m²
HẢI ĐĂNG
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
HẺM HẢI ĐĂNG
52 triệu/m²26 triệu/m²20.8 triệu/m²16.6 triệu/m²
HẢI ĐĂNG
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
NGÃ 3TƯỢNG CHÚA
52 triệu/m²26 triệu/m²20.8 triệu/m²16.6 triệu/m²
HẢI ĐĂNG
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
SỐ 5 (NHÀ NGHỈ LONG AN CŨ)ĐÈN HẢI ĐĂNG
52 triệu/m²26 triệu/m²20.8 triệu/m²16.6 triệu/m²
HOÀNG HOA THÁM (P.2 CŨ, P.3 CŨ, PHƯỜNG THẮNG TAM CŨ)
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
ĐOẠN CÒN LẠI
80.2 triệu/m²40.1 triệu/m²32.1 triệu/m²25.7 triệu/m²
LÊ LAI
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
THỐNG NHẤTTRƯƠNG CÔNG ĐỊNH
46.3 triệu/m²23.2 triệu/m²18.5 triệu/m²148.2 triệu/m²
LÊ NGỌC HÂN
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
THỦ KHOA HUÂNBÀ TRIỆU
42.2 triệu/m²21.1 triệu/m²16.9 triệu/m²134.9 triệu/m²
LÊ QUÝ ĐÔN
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
ĐOẠN CÒN LẠI
46.3 triệu/m²23.2 triệu/m²18.5 triệu/m²148.2 triệu/m²
LÊ VĂN LỘC
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
LÊ THỊ RIÊNGBỜ KÈ RẠCH BẾN ĐÌNH
32 triệu/m²16 triệu/m²12.8 triệu/m²10.3 triệu/m²
LÝ THƯỜNG KIỆT
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
LÊ QUÝ ĐÔNBÀ TRIỆU
55.3 triệu/m²27.6 triệu/m²22.1 triệu/m²176.9 triệu/m²
LÝ THƯỜNG KIỆT
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
PHẠM NGŨ LÃOLÊ QUÝ ĐÔN
79 triệu/m²39.5 triệu/m²31.6 triệu/m²252.8 triệu/m²
LÝ TỰ TRỌNG
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
ĐOẠN CÒN LẠI
42.2 triệu/m²21.1 triệu/m²16.9 triệu/m²134.9 triệu/m²
LÝ TỰ TRỌNG
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
LÊ LAIH 45, 146 LÝ TỰ TRỌNG
46.3 triệu/m²23.2 triệu/m²18.5 triệu/m²148.2 triệu/m²
NGUYỄN DU
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
TRẦN HƯNG ĐẠOTRƯƠNG CÔNG ĐỊNH
55.3 triệu/m²27.6 triệu/m²22.1 triệu/m²176.9 triệu/m²
PHẠM THẾ HIỂN
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
ĐOẠN CÒN LẠI
27.3 triệu/m²13.6 triệu/m²10.9 triệu/m²87.3 triệu/m²
PHAN CHU TRINH
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
NGÃ 3 VÕ THỊ SÁUĐINH TIÊN HOÀNG
59.3 triệu/m²29.6 triệu/m²23.7 triệu/m²189.7 triệu/m²
THỐNG NHẤT
Phường Vũng Tàu
ODT
Ở đô thị
LÊ LAITRƯƠNG CÔNG ĐỊNH
65.7 triệu/m²32.8 triệu/m²26.3 triệu/m²21 triệu/m²

Bảng giá đất Phường Vũng Tàu năm 2026

Khu vực:
Phường Vũng Tàu, Tp. Hồ Chí Minh.
Loại đất:
Ở đô thị (ODT).
Mức giá áp dụng:
từ 10.256.000 đến 252.768.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Vũng Tàu