Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường 30/4, Phường Vũng Tàu, Tp. Hồ Chí Minh năm 2026 với 10 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 11.936.000 đến 146.688.000 đồng/m².
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐƯỜNG 30/4 Phường Vũng Tàu | ODT Ở đô thị | Toàn tuyến | 45.8 triệu/m² | 22.9 triệu/m² | 18.3 triệu/m² | 146.7 triệu/m² |
ĐƯỜNG 30/4 Phường Vũng Tàu | ODT Ở đô thị | HOÀNG HOA THÁMLẠC LONG QUÂN | 37.3 triệu/m² | 18.6 triệu/m² | 14.9 triệu/m² | 11.9 triệu/m² |
ĐƯỜNG 30/4 Phường Vũng Tàu | ODT Ở đô thị | HOÀNG HỮU NAMPHAN HUY CHÚ | 37.3 triệu/m² | 18.6 triệu/m² | 14.9 triệu/m² | 11.9 triệu/m² |
ĐƯỜNG 30/4 Phường Vũng Tàu | ODT Ở đô thị | KIỀU THANH QUẾPHAN CHU TRINH | 37.3 triệu/m² | 18.6 triệu/m² | 14.9 triệu/m² | 11.9 triệu/m² |
ĐƯỜNG 30/4 Phường Vũng Tàu | ODT Ở đô thị | PHAN CHU TRINHKIỀU THANH QUẾ | 37.3 triệu/m² | 18.6 triệu/m² | 14.9 triệu/m² | 11.9 triệu/m² |
ĐƯỜNG 30/4 Phường Vũng Tàu | ODT Ở đô thị | PHAN HUY CHÚVĂN CAO | 37.3 triệu/m² | 18.6 triệu/m² | 14.9 triệu/m² | 11.9 triệu/m² |
ĐƯỜNG 30/4 Phường Vũng Tàu | ODT Ở đô thị | PHAN HUY ÍCHPHAN HUY CHÚ | 37.3 triệu/m² | 18.6 triệu/m² | 14.9 triệu/m² | 11.9 triệu/m² |
ĐƯỜNG 30/4 Phường Vũng Tàu | ODT Ở đô thị | THÁI VĂN LUNGPHAN CHU TRINH | 37.3 triệu/m² | 18.6 triệu/m² | 14.9 triệu/m² | 11.9 triệu/m² |
ĐƯỜNG 30/4 Phường Vũng Tàu | ODT Ở đô thị | TRỌN ĐƯỜNG | 37.3 triệu/m² | 18.6 triệu/m² | 14.9 triệu/m² | 11.9 triệu/m² |
ĐƯỜNG 30/4 Phường Vũng Tàu | ODT Ở đô thị | NGÃ TƯ GIẾNG NƯỚCLÊ VĂN LỘC | 65.7 triệu/m² | 32.8 triệu/m² | 26.3 triệu/m² | 21 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.