Bảng giá đất Phường Bến Thành, Tp. Hồ Chí Minh 2026

Dữ liệu bảng giá đất Phường Bến Thành, Tp. Hồ Chí Minh được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2026.

Có 50 đường/khu vực và 58 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
LÊ LAI
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
NGUYỄN THỊ NGHĨANGUYỄN TRÃI
409.6 triệu/m²204.8 triệu/m²163.8 triệu/m²131.1 triệu/m²
LÊ THỊ HỒNG GẤM
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
CALMETTEPHÓ ĐỨC CHÍNH
276.7 triệu/m²138.3 triệu/m²110.7 triệu/m²88.5 triệu/m²
NAM KỲ KHỞI NGHĨA
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
HÀM NGHINGUYỄN THỊ MINH KHAI
323.2 triệu/m²161.6 triệu/m²129.3 triệu/m²103.4 triệu/m²
NGUYỄN CÔNG TRỨ
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
PHÓ ĐỨC CHÍNHHỒ TÙNG MẬU
340 triệu/m²170 triệu/m²136 triệu/m²108.8 triệu/m²
NGUYỄN TRÃI
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
ĐOẠN CÒN LẠI
409.9 triệu/m²204.9 triệu/m²164 triệu/m²131.2 triệu/m²
NGUYỄN TRÃI
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
NGÃ 6 PHÙ ĐỒNGCỐNG QUỲNH
358.7 triệu/m²179.3 triệu/m²143.5 triệu/m²114.8 triệu/m²
THỦ KHOA HUÂN
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
LÝ TỰ TRỌNGLÊ THÁNH TÔN
450.1 triệu/m²225.1 triệu/m²180 triệu/m²144 triệu/m²
TRẦN HƯNG ĐẠO
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
NGUYỄN THÁI HỌCNGUYỄN KHẮC NHU
354 triệu/m²177 triệu/m²141.6 triệu/m²113.3 triệu/m²
BÙI THỊ XUÂN
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
278.6 triệu/m²139.3 triệu/m²111.4 triệu/m²89.2 triệu/m²
BÙI VIỆN
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
262.5 triệu/m²131.3 triệu/m²105 triệu/m²84 triệu/m²
CALMETTE
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
269.3 triệu/m²134.7 triệu/m²107.7 triệu/m²86.2 triệu/m²
CÁCH MẠNG THÁNG 8
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
307.4 triệu/m²153.7 triệu/m²123 triệu/m²98.4 triệu/m²
CỐNG QUỲNH
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
270.6 triệu/m²135.3 triệu/m²108.2 triệu/m²86.6 triệu/m²
ĐẶNG THỊ NHU
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
264.1 triệu/m²132.1 triệu/m²105.6 triệu/m²84.5 triệu/m²
ĐẶNG TRẦN CÔN
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
202.3 triệu/m²101.2 triệu/m²80.9 triệu/m²64.7 triệu/m²
ĐỀ THÁM
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
211.3 triệu/m²105.7 triệu/m²84.5 triệu/m²67.6 triệu/m²
ĐỖ QUANG ĐẨU
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
204.3 triệu/m²102.2 triệu/m²81.7 triệu/m²65.4 triệu/m²
HUYỀN TRÂN CÔNG CHÚA
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
204.9 triệu/m²102.5 triệu/m²82 triệu/m²65.6 triệu/m²
HUỲNH THÚC KHÁNG
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
430.4 triệu/m²215.2 triệu/m²172.2 triệu/m²137.7 triệu/m²
HÀM NGHI
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
429.3 triệu/m²214.7 triệu/m²171.7 triệu/m²137.4 triệu/m²
KÝ CON
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
271.1 triệu/m²135.6 triệu/m²108.4 triệu/m²86.8 triệu/m²
LÝ TỰ TRỌNG
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
429.3 triệu/m²214.7 triệu/m²171.7 triệu/m²137.4 triệu/m²
LƯƠNG HỮU KHÁNH
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
221.2 triệu/m²110.6 triệu/m²88.5 triệu/m²70.8 triệu/m²
LÊ ANH XUÂN
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
337.2 triệu/m²168.6 triệu/m²134.9 triệu/m²107.9 triệu/m²
LÊ CÔNG KIỂU
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
226.4 triệu/m²113.2 triệu/m²90.6 triệu/m²72.4 triệu/m²
LÊ LAI
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
CHỢ BẾN THÀNHNGUYỄN THỊ NGHĨA
450.1 triệu/m²225.1 triệu/m²180 triệu/m²144 triệu/m²
LÊ LỢI
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
687.2 triệu/m²343.6 triệu/m²274.9 triệu/m²219.9 triệu/m²
LÊ THÁNH TÔN
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
491.7 triệu/m²245.8 triệu/m²196.7 triệu/m²157.3 triệu/m²
LÊ THỊ HỒNG GẤM
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
NGUYỄN THÁI HỌCCALMETTE
277 triệu/m²138.5 triệu/m²110.8 triệu/m²88.6 triệu/m²
LÊ THỊ RIÊNG
Phường Bến Thành
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
307.4 triệu/m²153.7 triệu/m²123 triệu/m²98.4 triệu/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Bến Thành