THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Phường Bình Cơ, Tp. Hồ Chí Minh 2026

Tra cứu bảng giá đất Phường Bình Cơ, Tp. Hồ Chí Minh năm 2026, gồm 185 đường/khu vực có dữ liệu và 190 dòng giá. Giá từ 896.000 đến 10.200.000 đồng/m².

Có 185 đường/khu vực và 190 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
ĐT 742
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
BÌNH MỸ 14 (THỬA ĐẤT SỐ 4, TỜ BẢN ĐỒ 45)RANH VĨNH TÂN- BÌNH CƠ (BÌNH MỸ 01)
6.4 triệu/m²3.2 triệu/m²2.6 triệu/m²2 triệu/m²
ĐT 747A
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
CẦU BÌNH CƠRANH BÌNH CƠ- VĨNH TÂN
10.2 triệu/m²5.1 triệu/m²4.1 triệu/m²3.3 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI.
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M
2.8 triệu/m²1.4 triệu/m²1.1 triệu/m²896.000/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ CÒN LẠI.
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M THUỘC CÁC PHƯỜNG CÒN LẠI
6.4 triệu/m²3.2 triệu/m²2.6 triệu/m²2 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ,
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M THUỘC CÁC XÃ BÌNH MỸ, ĐẤT CUỐC, TÂN LẬP (CŨ)
3.2 triệu/m²1.6 triệu/m²1.3 triệu/m²1 triệu/m²
BÌNH MỸ 01
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 115, TỜ BẢN ĐỒ 27)ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 188, TỜ BẢN ĐỒ 27)
5.5 triệu/m²2.8 triệu/m²2.2 triệu/m²1.8 triệu/m²
BÌNH MỸ 02
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 295, TỜ BẢN ĐỒ 27)THỬA ĐẤT SỐ 199, TỜ BẢN ĐỒ 27
4.8 triệu/m²2.4 triệu/m²1.9 triệu/m²1.5 triệu/m²
BÌNH MỸ 03
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 46, TỜ BẢN ĐỒ 27)THỬA ĐẤT SỐ 44, TỜ BẢN ĐỒ 27
5.2 triệu/m²2.6 triệu/m²2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²
BÌNH MỸ 04
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 43, TỜ BẢN ĐỒ 26)ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 236, TỜ BẢN ĐỒ 27)
5.5 triệu/m²2.8 triệu/m²2.2 triệu/m²1.8 triệu/m²
BÌNH MỸ 05
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 48, TỜ BẢN ĐỒ 30)THỬA ĐẤT SỐ 49, TỜ BẢN ĐỒ 30
4.6 triệu/m²2.3 triệu/m²1.8 triệu/m²1.5 triệu/m²
BÌNH MỸ 06
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 68, TỜ BẢN ĐỒ 30)THỬA ĐẤT SỐ 61, TỜ BẢN ĐỒ 30
5.5 triệu/m²2.8 triệu/m²2.2 triệu/m²1.8 triệu/m²
BÌNH MỸ 06 (NHÁNH 1)
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
BÌNH MỸ 06 (THỬA ĐẤT SỐ 301, TỜ BẢN ĐỒ 30)BÌNH MỸ 14 (THỬA ĐẤT SỐ 255, TỜ BẢN ĐỒ 42)
5.2 triệu/m²2.6 triệu/m²2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²
BÌNH MỸ 07
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 535, TỜ BẢN ĐỒ 30)BÌNH MỸ 06 (NHÁNH 1, THỬA ĐẤT SỐ 152, TỜ BẢN ĐỒ 30)
5.2 triệu/m²2.6 triệu/m²2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²
BÌNH MỸ 08
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 465, TỜ BẢN ĐỒ 30)BÌNH MỸ 06 (NHÁNH 1, THỬA ĐẤT SỐ 210, TỜ BẢN ĐỒ 30)
5.2 triệu/m²2.6 triệu/m²2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²
BÌNH MỸ 09
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 9, TỜ BẢN ĐỒ 42)BÌNH MỸ 06 (NHÁNH 1, THỬA ĐẤT SỐ 8, TỜ BẢN ĐỒ 42)
4.8 triệu/m²2.4 triệu/m²1.9 triệu/m²1.5 triệu/m²
BÌNH MỸ 10
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 31, TỜ BẢN ĐỒ 42)BÌNH MỸ 06 (NHÁNH 1, THỬA ĐẤT SỐ 36, TỜ BẢN ĐỒ 42)
5.2 triệu/m²2.6 triệu/m²2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²
BÌNH MỸ 11
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 119, TỜ BẢN ĐỒ 42)BÌNH MỸ 06 (NHÁNH 1, THỬA ĐẤT SỐ 110, TỜ BẢN ĐỒ 42)
4.8 triệu/m²2.4 triệu/m²1.9 triệu/m²1.5 triệu/m²
BÌNH MỸ 12
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 163, TỜ BẢN ĐỒ 42)BÌNH MỸ 06 (NHÁNH 1, THỬA ĐẤT SỐ 144, TỜ BẢN ĐỒ 42)
5.5 triệu/m²2.8 triệu/m²2.2 triệu/m²1.8 triệu/m²
BÌNH MỸ 12 (ĐOẠN 2)
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
BÌNH MỸ 06 (NHÁNH 1, THỬA ĐẤT SỐ 144, TỜ BẢN ĐỒ 42)ĐT 742
5.5 triệu/m²2.8 triệu/m²2.2 triệu/m²1.8 triệu/m²
BÌNH MỸ 13
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 209, TỜ BẢN ĐỒ 42)THỬA ĐẤT SỐ 198, TỜ BẢN ĐỒ 42
4.8 triệu/m²2.4 triệu/m²1.9 triệu/m²1.5 triệu/m²
BÌNH MỸ 14
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 293, TỜ BẢN ĐỒ 42)ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 4, TỜ BẢN ĐỒ 45)
5.2 triệu/m²2.6 triệu/m²2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²
BÌNH MỸ 15
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 341, TỜ BẢN ĐỒ 42)THỬA ĐẤT SỐ 454, TỜ BẢN ĐỒ 42
5.2 triệu/m²2.6 triệu/m²2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²
BÌNH MỸ 16
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 72, TỜ BẢN ĐỒ 41)THỬA ĐẤT SỐ 349, TỜ BẢN ĐỒ 42
4.8 triệu/m²2.4 triệu/m²1.9 triệu/m²1.5 triệu/m²
BÌNH MỸ 17
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 5, TỜ BẢN ĐỒ 49)THỬA ĐẤT SỐ 938, TỜ BẢN ĐỒ 48
5.5 triệu/m²2.8 triệu/m²2.2 triệu/m²1.8 triệu/m²
BÌNH MỸ 18
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 198, TỜ BẢN ĐỒ 49)THỬA ĐẤT SỐ 196, TỜ BẢN ĐỒ 49
4.8 triệu/m²2.4 triệu/m²1.9 triệu/m²1.5 triệu/m²
BÌNH MỸ 19
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 308, TỜ BẢN ĐỒ 49)THỬA ĐẤT SỐ 663, TỜ BẢN ĐỒ 48
4.8 triệu/m²2.4 triệu/m²1.9 triệu/m²1.5 triệu/m²
BÌNH MỸ 20
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 452, TỜ BẢN ĐỒ 49)THỬA ĐẤT SỐ 243, TỜ BẢN ĐỒ 49
5.2 triệu/m²2.6 triệu/m²2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²
BÌNH MỸ 21
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 478, TỜ BẢN ĐỒ 49)THỬA ĐẤT SỐ 668, TỜ BẢN ĐỒ 48
5.2 triệu/m²2.6 triệu/m²2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²
BÌNH MỸ 22
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 290, TỜ BẢN ĐỒ 49)THỬA ĐẤT SỐ 90, TỜ BẢN ĐỒ 49
5.2 triệu/m²2.6 triệu/m²2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²
BÌNH MỸ 23
Phường Bình Cơ
ODT
Ở đô thị
ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 103, TỜ BẢN ĐỒ 52)THỬA ĐẤT SỐ 171, TỜ BẢN ĐỒ 53
5.2 triệu/m²2.6 triệu/m²2.1 triệu/m²1.7 triệu/m²

Bảng giá đất Phường Bình Cơ năm 2026

Khu vực:
Phường Bình Cơ, Tp. Hồ Chí Minh.
Loại đất:
Ở đô thị (ODT).
Mức giá áp dụng:
từ 896.000 đến 10.200.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Bình Cơ