THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Phường Xuân Hòa, Tp. Hồ Chí Minh 2026

Tra cứu bảng giá đất Phường Xuân Hòa, Tp. Hồ Chí Minh năm 2026, gồm 33 đường/khu vực có dữ liệu và 37 dòng giá. Giá từ 44.320.000 đến 340.200.000 đồng/m².

Có 33 đường/khu vực và 37 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
HAI BÀ TRƯNG
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
LÝ CHÍNH THẮNGCẦU KIỆU
243.5 triệu/m²121.8 triệu/m²97.4 triệu/m²77.9 triệu/m²
HAI BÀ TRƯNG
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
VÕ THỊ SÁULÝ CHÍNH THẮNG
305.2 triệu/m²152.6 triệu/m²122.1 triệu/m²97.7 triệu/m²
PASTEUR
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
VÕ THỊ SÁUNGUYỄN THỊ MINH KHAI
272.9 triệu/m²136.4 triệu/m²109.2 triệu/m²87.3 triệu/m²
TRẦN QUỐC TOẢN
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
NAM KỲ KHỞI NGHĨAHAI BÀ TRƯNG
210.6 triệu/m²105.3 triệu/m²84.2 triệu/m²67.4 triệu/m²
BÀ HUYỆN THANH QUAN
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
LÝ CHÍNH THẮNGNGUYỄN THỊ MINH KHAI
197 triệu/m²98.5 triệu/m²78.8 triệu/m²63 triệu/m²
CÁCH MẠNG THÁNG 8
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
NGÃ 6 DÂN CHỦNGUYỄN THỊ MINH KHAI
215 triệu/m²107.5 triệu/m²86 triệu/m²68.8 triệu/m²
CÔNG TRƯỜNG QUỐC TẾ
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
340.2 triệu/m²170.1 triệu/m²136.1 triệu/m²108.9 triệu/m²
ĐIỆN BIÊN PHỦ
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
NGUYỄN THƯỢNG HIỀNHAI BÀ TRƯNG
225.8 triệu/m²112.9 triệu/m²90.3 triệu/m²72.3 triệu/m²
ĐOÀN CÔNG BỬU
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
LÝ CHÍNH THẮNGTRẦN QUỐC TOẢN
153.9 triệu/m²77 triệu/m²61.6 triệu/m²49.2 triệu/m²
HAI BÀ TRƯNG
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
NGUYỄN THỊ MINH KHAIVÕ THỊ SÁU
266.5 triệu/m²133.3 triệu/m²106.6 triệu/m²85.3 triệu/m²
HOÀNG SA
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
TRẦN QUỐC THẢOCẦU KIỆU/HAI BÀ TRUNG
138.5 triệu/m²69.3 triệu/m²55.4 triệu/m²44.3 triệu/m²
HỒ XUÂN HƯƠNG
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
TRƯƠNG ĐỊNHCÁCH MẠNG THÁNG 8
226.8 triệu/m²113.4 triệu/m²90.7 triệu/m²72.6 triệu/m²
HUỲNH TỊNH CỦA
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
LÝ CHÍNH THẮNGTRẦN QUỐC TOẢN
210.6 triệu/m²105.3 triệu/m²84.2 triệu/m²67.4 triệu/m²
LÊ NGÔ CÁT
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
ĐIỆN BIÊN PHỦNGÔ THỜI NHIỆM
202.5 triệu/m²101.3 triệu/m²81 triệu/m²64.8 triệu/m²
LÊ QUÝ ĐÔN
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
VÕ THỊ SÁUNGUYỄN THỊ MINH KHAI
218.7 triệu/m²109.3 triệu/m²87.5 triệu/m²70 triệu/m²
LÝ CHÍNH THẮNG
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
NGÃ 6 DÂN CHỦHAI BÀ TRƯNG
226.8 triệu/m²113.4 triệu/m²90.7 triệu/m²72.6 triệu/m²
NAM KỲ KHỞI NGHĨA
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
CẦU CÔNG LÝNGUYỄN THỊ MINH KHAI
323.2 triệu/m²161.6 triệu/m²129.3 triệu/m²103.4 triệu/m²
NGÔ THỜI NHIỆM
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
NAM KỲ KHỞI NGHĨACÁCH MẠNG THÁNG 8
226.8 triệu/m²113.4 triệu/m²90.7 triệu/m²72.6 triệu/m²
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
HAI BÀ TRƯNGCÁCH MẠNG THÁNG 8
267.3 triệu/m²133.7 triệu/m²106.9 triệu/m²85.5 triệu/m²
NGUYỄN GIA THIỀU
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
NGÔ THỜI NHIỆMNGUYỄN ĐÌNH CHIỂU
178.2 triệu/m²89.1 triệu/m²71.3 triệu/m²57 triệu/m²
NGUYỄN THỊ DIỆU
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
TRƯƠNG ĐỊNHCÁCH MẠNG THÁNG 8
218.7 triệu/m²109.3 triệu/m²87.5 triệu/m²70 triệu/m²
NGUYỄN THỊ MINH KHAI
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
HAI BÀ TRƯNGCÁCH MẠNG THÁNG 8
305.8 triệu/m²152.9 triệu/m²122.3 triệu/m²97.9 triệu/m²
NGUYỄN THÔNG
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
LÝ CHÍNH THẮNGHỒ XUÂN HƯƠNG
234.9 triệu/m²117.5 triệu/m²94 triệu/m²75.2 triệu/m²
NGUYỄN THƯỢNG HIỀN
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
NGÃ 6 DÂN CHỦĐIỆN BIÊN PHỦ
179.1 triệu/m²89.5 triệu/m²71.6 triệu/m²57.3 triệu/m²
NGUYỄN VĂN MAI
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
HAI BÀ TRƯNGHUỲNH TỊNH CỦA
186.3 triệu/m²93.2 triệu/m²74.5 triệu/m²59.6 triệu/m²
PASTEUR
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
TRẦN QUỐC TOẢNVÕ THỊ SÁU
243 triệu/m²121.5 triệu/m²97.2 triệu/m²77.8 triệu/m²
PHẠM ĐÌNH TOÁI
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
NGUYỄN THÔNGCÁCH MẠNG THÁNG 8
162 triệu/m²81 triệu/m²64.8 triệu/m²51.8 triệu/m²
PHẠM NGỌC THẠCH
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
VÕ THỊ SÁUNGUYỄN THỊ MINH KHAI
285.6 triệu/m²142.8 triệu/m²114.2 triệu/m²91.4 triệu/m²
SƯ THIỆN CHIẾU
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
NGUYỄN THÔNGBÀ HUYỆN THANH QUAN
162 triệu/m²81 triệu/m²64.8 triệu/m²51.8 triệu/m²
TRẦN CAO VÂN
Phường Xuân Hòa
ODTỞ đô thị
HAI BÀ TRƯNGPHẠM NGỌC THẠCH
298.1 triệu/m²149.1 triệu/m²119.2 triệu/m²95.4 triệu/m²

Bảng giá đất Phường Xuân Hòa năm 2026

Khu vực:
Phường Xuân Hòa, Tp. Hồ Chí Minh.
Loại đất:
Ở đô thị (ODT).
Mức giá áp dụng:
từ 44.320.000 đến 340.200.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Xuân Hòa