THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Phường Tân Thuận, Tp. Hồ Chí Minh 2026

Tra cứu bảng giá đất Phường Tân Thuận, Tp. Hồ Chí Minh năm 2026, gồm 25 đường/khu vực có dữ liệu và 27 dòng giá. Giá từ 10.368.000 đến 145.800.000 đồng/m².

Có 25 đường/khu vực và 27 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY MÍA ĐƯỜNG
Phường Tân Thuận
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
72.9 triệu/m²36.5 triệu/m²29.2 triệu/m²23.3 triệu/m²
LIÊN CẢNG A 5
Phường Tân Thuận
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
72.9 triệu/m²36.5 triệu/m²29.2 triệu/m²23.3 triệu/m²
BẾN NGHÉ
Phường Tân Thuận
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
32.4 triệu/m²16.2 triệu/m²13 triệu/m²10.4 triệu/m²
BÙI VĂN BA
Phường Tân Thuận
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
54.7 triệu/m²27.4 triệu/m²21.9 triệu/m²17.5 triệu/m²
CÁC ĐƯỜNG TRONG CƯ XÁ NGÂN HÀNG
Phường Tân Thuận
ODTỞ đô thịToàn tuyến69.4 triệu/m²34.7 triệu/m²27.8 triệu/m²22.2 triệu/m²
CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG CƯ XÁ TÂN QUY ĐÔNG
Phường Tân Thuận
ODTỞ đô thịToàn tuyến69.4 triệu/m²34.7 triệu/m²27.8 triệu/m²22.2 triệu/m²
VÕ THỊ NHỜ
Phường Tân Thuận
ODTỞ đô thị
HUỲNH TẤN PHÁTĐƯỜNG SỐ 2 KHU DÂN CƯ NAM LONG
50.4 triệu/m²25.2 triệu/m²20.2 triệu/m²16.1 triệu/m²
ĐƯỜNG 17 (PHƯỜNG TÂN THUẬN TÂY)
Phường Tân Thuận
ODTỞ đô thị
TÂN MỸLÂM VĂN BỀN
75.8 triệu/m²37.9 triệu/m²30.3 triệu/m²24.3 triệu/m²
ĐƯỜNG CẦU TÂN THUẬN 2
Phường Tân Thuận
ODTỞ đô thị
TRẦN XUÂN SOẠNNGUYỄN VĂN LINH
60.8 triệu/m²30.4 triệu/m²24.3 triệu/m²19.5 triệu/m²
NGUYỄN THỊ XIẾU
Phường Tân Thuận
ODTỞ đô thị
TRẦN XUÂN SOẠNĐƯỜNG CẦU TÂN THUẬN 2
57.2 triệu/m²28.6 triệu/m²22.9 triệu/m²18.3 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CẢNG BẾN NGHÉ
Phường Tân Thuận
ODTỞ đô thịToàn tuyến60.8 triệu/m²30.4 triệu/m²24.3 triệu/m²19.5 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY MÍA ĐƯỜNG
Phường Tân Thuận
ODTỞ đô thịToàn tuyến60.8 triệu/m²30.4 triệu/m²24.3 triệu/m²19.5 triệu/m²
HUỲNH TẤN PHÁT
Phường Tân Thuận
ODTỞ đô thị
TRẦN XUÂN SOẠNNGUYỄN THỊ THẬP
102.9 triệu/m²51.5 triệu/m²41.2 triệu/m²32.9 triệu/m²
LƯU TRỌNG LƯ
Phường Tân Thuận
ODTỞ đô thị
HUỲNH TẤN PHÁTKHO 18
56.7 triệu/m²28.4 triệu/m²22.7 triệu/m²18.1 triệu/m²
LÝ PHỤC MAN
Phường Tân Thuận
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
68.9 triệu/m²34.5 triệu/m²27.6 triệu/m²22 triệu/m²
NGUYỄN THỊ THẬP
Phường Tân Thuận
ODTỞ đô thị
HUỲNH TẤN PHÁTLÂM VĂN BỀN
145.8 triệu/m²72.9 triệu/m²58.3 triệu/m²46.7 triệu/m²
NGUYỄN VĂN LINH
Phường Tân Thuận
ODTỞ đô thị
HUỲNH TẤN PHÁTNGUYỄN THỊ THẬP
113.4 triệu/m²56.7 triệu/m²45.4 triệu/m²36.3 triệu/m²
NGUYỄN VĂN QUỲ
Phường Tân Thuận
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
68.9 triệu/m²34.5 triệu/m²27.6 triệu/m²22 triệu/m²
TÂN MỸ
Phường Tân Thuận
ODTỞ đô thị
TRẦN XUÂN SOẠNĐƯỜNG 17
81 triệu/m²40.5 triệu/m²32.4 triệu/m²25.9 triệu/m²
TÂN THUẬN TÂY
Phường Tân Thuận
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
64.8 triệu/m²32.4 triệu/m²25.9 triệu/m²20.7 triệu/m²
TRẦN TRỌNG CUNG
Phường Tân Thuận
ODTỞ đô thị
HUỲNH TẤN PHÁTNGUYỄN VĂN QUỲ
72.9 triệu/m²36.5 triệu/m²29.2 triệu/m²23.3 triệu/m²
TRẦN VĂN KHÁNH
Phường Tân Thuận
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
60.9 triệu/m²30.4 triệu/m²24.4 triệu/m²19.5 triệu/m²
TRẦN XUÂN SOẠN
Phường Tân Thuận
ODTỞ đô thị
TRẠM BIÊN PHÒNG (C13 CŨ)LÂM VĂN BỀN
81 triệu/m²40.5 triệu/m²32.4 triệu/m²25.9 triệu/m²
NGÔ THỊ NHẠN
Phường Tân Thuận
ODTỞ đô thị
TÂN MỸNGUYỄN THỊ XIẾU
56.7 triệu/m²28.4 triệu/m²22.7 triệu/m²18.1 triệu/m²
LIÊN CẢNG A 5
Phường Tân Thuận
ODTỞ đô thị
BẾN NGHÉCUỐI ĐƯỜNG
32.4 triệu/m²16.2 triệu/m²13 triệu/m²10.4 triệu/m²
LÂM VĂN BỀN
Phường Tân Thuận
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
92 triệu/m²46 triệu/m²36.8 triệu/m²29.4 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ JAMONA BÙI VĂN BA (PHƯỜNG TÂN THUẬN ĐÔNG CŨ)
Phường Tân Thuận
ODTỞ đô thịToàn tuyến58.7 triệu/m²29.4 triệu/m²23.5 triệu/m²18.8 triệu/m²

Bảng giá đất Phường Tân Thuận năm 2026

Khu vực:
Phường Tân Thuận, Tp. Hồ Chí Minh.
Loại đất:
Ở đô thị (ODT).
Mức giá áp dụng:
từ 10.368.000 đến 145.800.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Tân Thuận