BÙI QUỐC KHÁI | Ở đô thị | NGUYỄN VĂN TĂNGHỒNG SẾN | | 18.3 triệu/m² | 14.6 triệu/m² | 11.7 triệu/m² |
ĐƯỜNG 15, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) | Ở đô thị | NGUYỄN VĂN TĂNGCUỐI TUYẾN | | 16.6 triệu/m² | 13.3 triệu/m² | 10.6 triệu/m² |
ĐƯỜNG 16, PHƯỜNG LONG BÌNH | Ở đô thị | XA LỘ HÀ NỘICUỐI TUYẾN | | 17.8 triệu/m² | 14.2 triệu/m² | 11.4 triệu/m² |
ĐƯỜNG 23, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) | Ở đô thị | NGUYỄN XIỂNCUỐI ĐƯỜNG | | 17.3 triệu/m² | 13.8 triệu/m² | 11 triệu/m² |
ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) | Ở đô thị | NGUYỄN XIỂNCUỐI ĐƯỜNG | | 18.3 triệu/m² | 14.6 triệu/m² | 11.7 triệu/m² |
ĐƯỜNG 29, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) | Ở đô thị | NGUYỄN XIỂNCUỐI ĐƯỜNG | | 14.6 triệu/m² | 11.6 triệu/m² | 9.3 triệu/m² |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) | Ở đô thị | HOÀNG HỮU NAMCUỐI ĐƯỜNG | | 22.3 triệu/m² | 17.8 triệu/m² | 14.3 triệu/m² |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG LONG BÌNH | Ở đô thị | HOÀNG HỮU NAMNGUYỂN XIỂN | | 17.8 triệu/m² | 14.2 triệu/m² | 11.4 triệu/m² |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG LONG BÌNH | Ở đô thị | LONG SƠNCUỐI TUYẾN | | 18.9 triệu/m² | 15.2 triệu/m² | 12.1 triệu/m² |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) | Ở đô thị | NGUYỄN VĂN TĂNGCUỐI ĐƯỜNG | | 18.3 triệu/m² | 14.6 triệu/m² | 11.7 triệu/m² |
ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG LONG BÌNH | Ở đô thị | XA LỘ HÀ NỘIĐƯỜNG SỐ 11 | | 16.3 triệu/m² | 13 triệu/m² | 10.4 triệu/m² |
ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) | Ở đô thị | NGUYỄN VĂN TĂNGCUỐI ĐƯỜNG | | 21.4 triệu/m² | 17.2 triệu/m² | 13.7 triệu/m² |
ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG LONG BÌNH | Ở đô thị | HOÀNG HỮU NAMCUỐI ĐƯỜNG | | 17.8 triệu/m² | 14.2 triệu/m² | 11.4 triệu/m² |
ĐƯỜNG SỐ 15, PHƯỜNG LONG BÌNH | Ở đô thị | XA LỘ HÀ NỘICUỐI ĐƯỜNG | | 17.8 triệu/m² | 14.2 triệu/m² | 11.4 triệu/m² |
ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) | Ở đô thị | NGUYỄN VĂN TĂNGCUỐI ĐƯỜNG | | 18.3 triệu/m² | 14.6 triệu/m² | 11.7 triệu/m² |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) | Ở đô thị | HOÀNG HỮU NAMCUỐI ĐƯỜNG | | 22.3 triệu/m² | 17.8 triệu/m² | 14.3 triệu/m² |
ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) | Ở đô thị | HOÀNG HỮU NAMCUỐI ĐƯỜNG | | 18.3 triệu/m² | 14.6 triệu/m² | 11.7 triệu/m² |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) | Ở đô thị | HOÀNG HỮU NAMCUỐI ĐƯỜNG | | 16.6 triệu/m² | 13.3 triệu/m² | 10.6 triệu/m² |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG LONG BÌNH | Ở đô thị | NGUYỄN XIỂNSÔNG ĐỒNG NAI | | 16.6 triệu/m² | 13.3 triệu/m² | 10.6 triệu/m² |
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) | Ở đô thị | NGUYỄN VĂN TĂNGHÀNG TRE | | 18.3 triệu/m² | 14.6 triệu/m² | 11.7 triệu/m² |
HÀNG TRE, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ) | Ở đô thị | LÊ VĂN VIỆTCUỐI ĐƯỜNG | | 23.9 triệu/m² | 19.1 triệu/m² | 15.3 triệu/m² |
HOÀNG HỮU NAM | Ở đô thị | TRỌN ĐƯỜNG | | 27.9 triệu/m² | 22.4 triệu/m² | 17.9 triệu/m² |
HỒNG SẾN | Ở đô thị | BÙI QUỐC KHÁIĐƯỜNG 20 | | 18.3 triệu/m² | 14.6 triệu/m² | 11.7 triệu/m² |
LONG SƠN | Ở đô thị | NGUYỄN XIỂNSÔNG ĐỒNG NAI | | 21.1 triệu/m² | 16.9 triệu/m² | 13.5 triệu/m² |
MẠC HIỂN TÍCH | Ở đô thị | TRẦN TRỌNG KHIÊMSÔNG ĐỒNG NAI | | 16.6 triệu/m² | 13.3 triệu/m² | 10.6 triệu/m² |
NGUYỄN VĂN TĂNG | Ở đô thị | TRỌN ĐƯỜNG | | 30.4 triệu/m² | 24.3 triệu/m² | 19.5 triệu/m² |
NGUYỄN VĂN THẠNH | Ở đô thị | NGUYỄN VĂN TĂNGBÙI QUỐC KHÁI | | 18.3 triệu/m² | 14.6 triệu/m² | 11.7 triệu/m² |
NGUYỄN XIỂN | Ở đô thị | NGÃ 3 LONG THUẬNCUỐI ĐƯỜNG | | 28.3 triệu/m² | 22.6 triệu/m² | 18.1 triệu/m² |
PHAN ĐẠT ĐỨC | Ở đô thị | BÙI QUỐC KHÁICUỐI TUYẾN | | 18.3 triệu/m² | 14.6 triệu/m² | 11.7 triệu/m² |
PHƯỚC THIỆN - PHƯỜNG LONG BÌNH | Ở đô thị | NGUYỄN XIỂNCUỐI ĐƯỜNG | | 23.1 triệu/m² | 18.5 triệu/m² | 14.8 triệu/m² |