Bảng giá đất Phường Tây Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh 2026

Dữ liệu bảng giá đất Phường Tây Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2026.

Có 71 đường/khu vực và 72 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
LƯU CHÍ HIẾU
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐƯỜNG C2KÊNH 19/5
64.8 triệu/m²32.4 triệu/m²25.9 triệu/m²20.7 triệu/m²
BÙI XUÂN PHÁI
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
LÊ TRỌNG TẤNCUỐI ĐƯỜNG
67.2 triệu/m²33.6 triệu/m²26.9 triệu/m²21.5 triệu/m²
CHẾ LAN VIÊN
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
TRƯỜNG CHINHCUỐI ĐƯỜNG
76.1 triệu/m²38 triệu/m²30.4 triệu/m²24.4 triệu/m²
DƯƠNG ĐỨC HIỀN
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
LÊ TRỌNG TẤNCHẾ LAN VIÊN
87.5 triệu/m²43.8 triệu/m²35 triệu/m²28 triệu/m²
ĐƯỜNG C1
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐƯỜNG C8ĐƯỜNG C2
56.7 triệu/m²28.4 triệu/m²22.7 triệu/m²18.1 triệu/m²
ĐƯỜNG C4
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐƯỜNG C5ĐƯỜNG C7
60.8 triệu/m²30.4 triệu/m²24.3 triệu/m²19.5 triệu/m²
ĐƯỜNG C4A
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐƯỜNG S11ĐƯỜNG C1
60.8 triệu/m²30.4 triệu/m²24.3 triệu/m²19.5 triệu/m²
ĐƯỜNG C5
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐƯỜNG C8ĐƯỜNG C2
56.7 triệu/m²28.4 triệu/m²22.7 triệu/m²18.1 triệu/m²
ĐƯỜNG C6
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐƯỜNG C5ĐƯỜNG C7
56.7 triệu/m²28.4 triệu/m²22.7 triệu/m²18.1 triệu/m²
ĐƯỜNG C6A
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐƯỜNG S11ĐƯỜNG C1
56.7 triệu/m²28.4 triệu/m²22.7 triệu/m²18.1 triệu/m²
ĐƯỜNG C8
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐƯỜNG C7ĐƯỜNG S11
60.8 triệu/m²30.4 triệu/m²24.3 triệu/m²19.5 triệu/m²
ĐƯỜNG CC1
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐƯỜNG CN1ĐƯỜNG CC2
55.1 triệu/m²27.6 triệu/m²22 triệu/m²17.6 triệu/m²
ĐƯỜNG CC2
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐƯỜNG DC9ĐƯỜNG CN1
52.7 triệu/m²26.4 triệu/m²21.1 triệu/m²16.9 triệu/m²
ĐƯỜNG CC3
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐƯỜNG CC4ĐƯỜNG CC2
72.9 triệu/m²36.5 triệu/m²29.2 triệu/m²23.3 triệu/m²
ĐƯỜNG CC4
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐƯỜNG CC5ĐƯỜNG CN1
52.7 triệu/m²26.4 triệu/m²21.1 triệu/m²16.9 triệu/m²
ĐƯỜNG CC5
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐƯỜNG CN1ĐƯỜNG CC2
56.7 triệu/m²28.4 triệu/m²22.7 triệu/m²18.1 triệu/m²
ĐƯỜNG CN1
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐƯỜNG KÊNH 19/5LÊ TRỌNG TẤN
64.8 triệu/m²32.4 triệu/m²25.9 triệu/m²20.7 triệu/m²
ĐƯỜNG CN6
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐƯỜNG CN1ĐƯỜNG CN11
89.1 triệu/m²44.5 triệu/m²35.6 triệu/m²28.5 triệu/m²
ĐƯỜNG CN11
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐƯỜNG CN1TÂY THẠNH
77 triệu/m²38.5 triệu/m²30.8 triệu/m²24.6 triệu/m²
ĐƯỜNG D9
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
TÂY THẠNHCHẾ LAN VIÊN
74.5 triệu/m²37.3 triệu/m²29.8 triệu/m²23.8 triệu/m²
ĐƯỜNG D14A
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐƯỜNG D13ĐƯỜNG D15
64.8 triệu/m²32.4 triệu/m²25.9 triệu/m²20.7 triệu/m²
ĐƯỜNG DC1
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐƯỜNG CN1CUỐI ĐƯỜNG
60.8 triệu/m²30.4 triệu/m²24.3 triệu/m²19.5 triệu/m²
ĐƯỜNG DC11
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐƯỜNG CN1CUỐI ĐƯỜNG
60.8 triệu/m²30.4 triệu/m²24.3 triệu/m²19.5 triệu/m²
ĐƯỜNG D10
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐƯỜNG D9CUỐI ĐƯỜNG
64.8 triệu/m²32.4 triệu/m²25.9 triệu/m²20.7 triệu/m²
ĐƯỜNG D11
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐƯỜNG D10CUỐI ĐƯỜNG
64.8 triệu/m²32.4 triệu/m²25.9 triệu/m²20.7 triệu/m²
ĐƯỜNG D12
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐƯỜNG D13ĐƯỜNG D15
64.8 triệu/m²32.4 triệu/m²25.9 triệu/m²20.7 triệu/m²
ĐƯỜNG D13
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
TÂY THẠNHCUỐI ĐƯỜNG
64.8 triệu/m²32.4 triệu/m²25.9 triệu/m²20.7 triệu/m²
ĐƯỜNG D14B
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐƯỜNG D13ĐƯỜNG D15
64.8 triệu/m²32.4 triệu/m²25.9 triệu/m²20.7 triệu/m²
ĐƯỜNG D15
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐƯỜNG D10CUỐI ĐƯỜNG
56.7 triệu/m²28.4 triệu/m²22.7 triệu/m²18.1 triệu/m²
ĐƯỜNG D16
Phường Tây Thạnh
ODTỞ đô thị
ĐƯỜNG D9CUỐI ĐƯỜNG
64.8 triệu/m²32.4 triệu/m²25.9 triệu/m²20.7 triệu/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Tây Thạnh