LƯU CHÍ HIẾU | Ở đô thị | ĐƯỜNG C2KÊNH 19/5 | | 32.4 triệu/m² | 25.9 triệu/m² | 20.7 triệu/m² |
BÙI XUÂN PHÁI | Ở đô thị | LÊ TRỌNG TẤNCUỐI ĐƯỜNG | | 33.6 triệu/m² | 26.9 triệu/m² | 21.5 triệu/m² |
CHẾ LAN VIÊN | Ở đô thị | TRƯỜNG CHINHCUỐI ĐƯỜNG | | 38 triệu/m² | 30.4 triệu/m² | 24.4 triệu/m² |
DƯƠNG ĐỨC HIỀN | Ở đô thị | LÊ TRỌNG TẤNCHẾ LAN VIÊN | | 43.8 triệu/m² | 35 triệu/m² | 28 triệu/m² |
ĐƯỜNG C1 | Ở đô thị | ĐƯỜNG C8ĐƯỜNG C2 | | 28.4 triệu/m² | 22.7 triệu/m² | 18.1 triệu/m² |
ĐƯỜNG C4 | Ở đô thị | ĐƯỜNG C5ĐƯỜNG C7 | | 30.4 triệu/m² | 24.3 triệu/m² | 19.5 triệu/m² |
ĐƯỜNG C4A | Ở đô thị | ĐƯỜNG S11ĐƯỜNG C1 | | 30.4 triệu/m² | 24.3 triệu/m² | 19.5 triệu/m² |
ĐƯỜNG C5 | Ở đô thị | ĐƯỜNG C8ĐƯỜNG C2 | | 28.4 triệu/m² | 22.7 triệu/m² | 18.1 triệu/m² |
ĐƯỜNG C6 | Ở đô thị | ĐƯỜNG C5ĐƯỜNG C7 | | 28.4 triệu/m² | 22.7 triệu/m² | 18.1 triệu/m² |
ĐƯỜNG C6A | Ở đô thị | ĐƯỜNG S11ĐƯỜNG C1 | | 28.4 triệu/m² | 22.7 triệu/m² | 18.1 triệu/m² |
ĐƯỜNG C8 | Ở đô thị | ĐƯỜNG C7ĐƯỜNG S11 | | 30.4 triệu/m² | 24.3 triệu/m² | 19.5 triệu/m² |
ĐƯỜNG CC1 | Ở đô thị | ĐƯỜNG CN1ĐƯỜNG CC2 | | 27.6 triệu/m² | 22 triệu/m² | 17.6 triệu/m² |
ĐƯỜNG CC2 | Ở đô thị | ĐƯỜNG DC9ĐƯỜNG CN1 | | 26.4 triệu/m² | 21.1 triệu/m² | 16.9 triệu/m² |
ĐƯỜNG CC3 | Ở đô thị | ĐƯỜNG CC4ĐƯỜNG CC2 | | 36.5 triệu/m² | 29.2 triệu/m² | 23.3 triệu/m² |
ĐƯỜNG CC4 | Ở đô thị | ĐƯỜNG CC5ĐƯỜNG CN1 | | 26.4 triệu/m² | 21.1 triệu/m² | 16.9 triệu/m² |
ĐƯỜNG CC5 | Ở đô thị | ĐƯỜNG CN1ĐƯỜNG CC2 | | 28.4 triệu/m² | 22.7 triệu/m² | 18.1 triệu/m² |
ĐƯỜNG CN1 | Ở đô thị | ĐƯỜNG KÊNH 19/5LÊ TRỌNG TẤN | | 32.4 triệu/m² | 25.9 triệu/m² | 20.7 triệu/m² |
ĐƯỜNG CN6 | Ở đô thị | ĐƯỜNG CN1ĐƯỜNG CN11 | | 44.5 triệu/m² | 35.6 triệu/m² | 28.5 triệu/m² |
ĐƯỜNG CN11 | Ở đô thị | ĐƯỜNG CN1TÂY THẠNH | | 38.5 triệu/m² | 30.8 triệu/m² | 24.6 triệu/m² |
ĐƯỜNG D9 | Ở đô thị | TÂY THẠNHCHẾ LAN VIÊN | | 37.3 triệu/m² | 29.8 triệu/m² | 23.8 triệu/m² |
ĐƯỜNG D14A | Ở đô thị | ĐƯỜNG D13ĐƯỜNG D15 | | 32.4 triệu/m² | 25.9 triệu/m² | 20.7 triệu/m² |
ĐƯỜNG DC1 | Ở đô thị | ĐƯỜNG CN1CUỐI ĐƯỜNG | | 30.4 triệu/m² | 24.3 triệu/m² | 19.5 triệu/m² |
ĐƯỜNG DC11 | Ở đô thị | ĐƯỜNG CN1CUỐI ĐƯỜNG | | 30.4 triệu/m² | 24.3 triệu/m² | 19.5 triệu/m² |
ĐƯỜNG D10 | Ở đô thị | ĐƯỜNG D9CUỐI ĐƯỜNG | | 32.4 triệu/m² | 25.9 triệu/m² | 20.7 triệu/m² |
ĐƯỜNG D11 | Ở đô thị | ĐƯỜNG D10CUỐI ĐƯỜNG | | 32.4 triệu/m² | 25.9 triệu/m² | 20.7 triệu/m² |
ĐƯỜNG D12 | Ở đô thị | ĐƯỜNG D13ĐƯỜNG D15 | | 32.4 triệu/m² | 25.9 triệu/m² | 20.7 triệu/m² |
ĐƯỜNG D13 | Ở đô thị | TÂY THẠNHCUỐI ĐƯỜNG | | 32.4 triệu/m² | 25.9 triệu/m² | 20.7 triệu/m² |
ĐƯỜNG D14B | Ở đô thị | ĐƯỜNG D13ĐƯỜNG D15 | | 32.4 triệu/m² | 25.9 triệu/m² | 20.7 triệu/m² |
ĐƯỜNG D15 | Ở đô thị | ĐƯỜNG D10CUỐI ĐƯỜNG | | 28.4 triệu/m² | 22.7 triệu/m² | 18.1 triệu/m² |
ĐƯỜNG D16 | Ở đô thị | ĐƯỜNG D9CUỐI ĐƯỜNG | | 32.4 triệu/m² | 25.9 triệu/m² | 20.7 triệu/m² |