THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Phường Thuận Giao, Tp. Hồ Chí Minh 2026

Tra cứu bảng giá đất Phường Thuận Giao, Tp. Hồ Chí Minh năm 2026, gồm 106 đường/khu vực có dữ liệu và 117 dòng giá. Giá từ 3.168.000 đến 545.824.000 đồng/m².

Có 106 đường/khu vực và 117 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
CHÒM SAO
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
RANH THUẬN GIAO - HƯNG ĐỊNHĐƯỜNG NHÀ THỜ BÚNG
16.4 triệu/m²8.2 triệu/m²6.6 triệu/m²5.2 triệu/m²
ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 (THUẬN GIAO - AN PHÚ + ĐẤT THÁNH)
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
THỦ KHOA HUÂNĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG
24.4 triệu/m²12.2 triệu/m²9.8 triệu/m²7.8 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M
16.2 triệu/m²8.1 triệu/m²6.5 triệu/m²5.2 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI.
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M
9.9 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²3.2 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC KHU PHỐ HÒA LÂN 2 (PHƯỜNG THUẬN GIAO)
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M
28 triệu/m²14 triệu/m²11.2 triệu/m²9 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC PHƯỜNG AN THẠNH (PHƯỜNG AN THẠNH VÀ THUẬN GIAO)
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI
15.1 triệu/m²7.6 triệu/m²60.5 triệu/m²484 triệu/m²
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC PHƯỜNG AN THẠNH (PHƯỜNG AN THẠNH VÀ THUẬN GIAO)
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH N1
17.1 triệu/m²85.3 triệu/m²68.2 triệu/m²545.8 triệu/m²
MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
RANH PHƯỜNG PHÚ LỢITHỦ KHOA HUÂN
15.3 triệu/m²7.7 triệu/m²6.1 triệu/m²4.9 triệu/m²
THUẬN GIAO 31
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
THỬA ĐẤT SỐ 96, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 16THỬA ĐẤT SỐ 92, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 16
13.3 triệu/m²6.7 triệu/m²5.3 triệu/m²4.3 triệu/m²
AN PHÚ 30
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
ĐƯỜNG 22 THÁNG 12RANH PHƯỜNG AN PHÚ
17.5 triệu/m²8.8 triệu/m²7 triệu/m²5.6 triệu/m²
BÌNH CHUẨN - TÂN PHƯỚC KHÁNH (LÝ TỰ TRỌNG, ĐH.403)
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
NGÃ 4 BÌNH CHUẨNRANH PHƯỜNG TÂN KHÁNH
19.7 triệu/m²9.8 triệu/m²7.9 triệu/m²6.3 triệu/m²
BÌNH CHUẨN 01
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 29, TỜ BẢN ĐỒ 65)THỬA ĐẤT SỐ 114, TỜ BẢN ĐỒ 65
13.1 triệu/m²6.5 triệu/m²5.2 triệu/m²4.2 triệu/m²
BÌNH CHUẨN 02
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 68, TỜ BẢN ĐỒ 65)THỬA ĐẤT SỐ 884, TỜ BẢN ĐỒ 68
13.1 triệu/m²6.5 triệu/m²5.2 triệu/m²4.2 triệu/m²
BÌNH CHUẨN 03
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 152, TỜ BẢN ĐỒ 68)THỬA ĐẤT SỐ 401, TỜ BẢN ĐỒ 31
14 triệu/m²7 triệu/m²5.6 triệu/m²4.5 triệu/m²
BÌNH CHUẨN 04
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 460, TỜ BẢN ĐỒ 66)THỬA ĐẤT SỐ 453, TỜ BẢN ĐỒ 66
13.1 triệu/m²6.5 triệu/m²5.2 triệu/m²4.2 triệu/m²
BÌNH CHUẨN 05
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 300, TỜ BẢN ĐỒ 67)BÌNH CHUẨN 06 (THỬA ĐẤT SỐ 316, TỜ BẢN ĐỒ 67)
10 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²3.2 triệu/m²
BÌNH CHUẨN 06
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 135, TỜ BẢN ĐỒ 67)BÌNH CHUẨN 09 (THỬA ĐẤT SỐ 414, TỜ BẢN ĐỒ 77)
10 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²3.2 triệu/m²
BÌNH CHUẨN 07
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 297, TỜ BẢN ĐỒ 67)BÌNH CHUẨN 08 (THỬA ĐẤT SỐ 1615, TỜ BẢN ĐỒ 64)
14 triệu/m²7 triệu/m²5.6 triệu/m²4.5 triệu/m²
BÌNH CHUẨN 08
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 49, TỜ BẢN ĐỒ 69)BÌNH CHUẨN 07 (THỬA ĐẤT SỐ 1615, TỜ BẢN ĐỒ 64)
13.1 triệu/m²6.5 triệu/m²5.2 triệu/m²4.2 triệu/m²
BÌNH CHUẨN 09
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 64, TỜ BẢN ĐỒ 67)BÌNH CHUẨN 03 (THỬA ĐẤT SỐ 319, TỜ BẢN ĐỒ 68)
14 triệu/m²7 triệu/m²5.6 triệu/m²4.5 triệu/m²
BÌNH CHUẨN 10
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 386, TỜ BẢN ĐỒ 72)BÌNH CHUẨN 16 (THỬA ĐẤT SỐ 473, TỜ BẢN ĐỒ 79)
14 triệu/m²7 triệu/m²5.6 triệu/m²4.5 triệu/m²
BÌNH CHUẨN 11
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
ĐT.746A (THỬA ĐẤT SỐ 9, TỜ BẢN ĐỒ 60)BÌNH CHUẨN 08 (THỬA ĐẤT SỐ 1592, TỜ BẢN ĐỒ 64)
15.9 triệu/m²8 triệu/m²6.4 triệu/m²5.1 triệu/m²
BÌNH CHUẨN 12
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 262, TỜ BẢN ĐỒ 78)THỬA ĐẤT SỐ 145, TỜ BẢN ĐỒ 2
13.1 triệu/m²6.5 triệu/m²5.2 triệu/m²4.2 triệu/m²
BÌNH CHUẨN 13
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 586, TỜ BẢN ĐỒ 71)THỬA ĐẤT SỐ 525, TỜ BẢN ĐỒ 24
13.1 triệu/m²6.5 triệu/m²5.2 triệu/m²4.2 triệu/m²
BÌNH CHUẨN 14
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 278, TỜ BẢN ĐỒ 78)THỬA ĐẤT SỐ 347, TỜ BẢN ĐỒ 79
13.1 triệu/m²6.5 triệu/m²5.2 triệu/m²4.2 triệu/m²
BÌNH CHUẨN 15
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
BÌNH CHUẨN 17 (THỬA ĐẤT SỐ 1933, TỜ BẢN ĐỒ 26)ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 8, TỜ BẢN ĐỒ 24)
10 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²3.2 triệu/m²
BÌNH CHUẨN 16
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 741, TỜ BẢN ĐỒ 72)BÌNH CHUẨN 19 (THỬA ĐẤT SỐ 1213, TỜ BẢN ĐỒ 32)
13.1 triệu/m²6.5 triệu/m²5.2 triệu/m²4.2 triệu/m²
BÌNH CHUẨN 17
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 714, TỜ BẢN ĐỒ 73)RANH TÂN UYÊN (THỬA ĐẤT SỐ 252, TỜ BẢN ĐỒ 4)
13.1 triệu/m²6.5 triệu/m²5.2 triệu/m²4.2 triệu/m²
BÌNH CHUẨN 18
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 742, TỜ BẢN ĐỒ 81)THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 32
14 triệu/m²7 triệu/m²5.6 triệu/m²4.5 triệu/m²
BÌNH CHUẨN 19
Phường Thuận Giao
ODT
Ở đô thị
NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 46, TỜ BẢN ĐỒ 81)BÌNH CHUẨN 16 (THỬA ĐẤT SỐ 1213, TỜ BẢN ĐỒ 32)
15.9 triệu/m²8 triệu/m²6.4 triệu/m²5.1 triệu/m²

Bảng giá đất Phường Thuận Giao năm 2026

Khu vực:
Phường Thuận Giao, Tp. Hồ Chí Minh.
Loại đất:
Ở đô thị (ODT).
Mức giá áp dụng:
từ 3.168.000 đến 545.824.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Thuận Giao