THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Phường Phú Định, Tp. Hồ Chí Minh 2026

Tra cứu bảng giá đất Phường Phú Định, Tp. Hồ Chí Minh năm 2026, gồm 42 đường/khu vực có dữ liệu và 47 dòng giá. Giá từ 9.952.000 đến 117.500.000 đồng/m².

Có 42 đường/khu vực và 47 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
BÌNH ĐÔNG
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
CẦU CHÀ VÀCẦU SỐ 1
90.7 triệu/m²45.4 triệu/m²36.3 triệu/m²29 triệu/m²
BÌNH ĐÔNG
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
CẦU SỐ 1CẦU VĨNH MẬU
44.6 triệu/m²22.3 triệu/m²17.8 triệu/m²14.3 triệu/m²
TÙNG THIỆN VƯƠNG
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
ĐINH HÒACUỐI ĐƯỜNG
95 triệu/m²47.5 triệu/m²38 triệu/m²30.4 triệu/m²
TÙNG THIỆN VƯƠNG
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
NGUYỄN VĂN CỦAĐINH HÒA
117.5 triệu/m²58.8 triệu/m²47 triệu/m²37.6 triệu/m²
AN DƯƠNG VƯƠNG
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
CẢNG PHÚ ĐỊNHNGÃ TƯ ĐẠI LỘ VÕ VĂN KIỆT - AN DƯƠNG VƯƠNG
72.9 triệu/m²36.5 triệu/m²29.2 triệu/m²23.3 triệu/m²
BẾN CẦN GIUỘC
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
64.8 triệu/m²32.4 triệu/m²25.9 triệu/m²20.7 triệu/m²
BÌNH ĐÔNG
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
CUỐI ĐƯỜNG (PHƯỜNG 11)CẦU CHÀ VÀ
49.4 triệu/m²24.7 triệu/m²19.8 triệu/m²15.8 triệu/m²
BÌNH ĐỨC
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
33.2 triệu/m²16.6 triệu/m²13.3 triệu/m²10.6 triệu/m²
BÙI HUY BÍCH
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
55.9 triệu/m²27.9 triệu/m²22.4 triệu/m²17.9 triệu/m²
CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI < 12M TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 16 CŨ
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
65 triệu/m²32.5 triệu/m²26 triệu/m²20.8 triệu/m²
CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >= 12M TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 16 CŨ
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
74 triệu/m²37 triệu/m²29.6 triệu/m²23.7 triệu/m²
CAO XUÂN DỤC
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
78.4 triệu/m²39.2 triệu/m²31.4 triệu/m²25.1 triệu/m²
CÂY SUNG
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
45.4 triệu/m²22.7 triệu/m²18.2 triệu/m²14.5 triệu/m²
ĐẠI LỘ VÕ VĂN KIỆT (ĐẠI LỘ ĐÔNG TÂY CŨ)
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
78.6 triệu/m²39.3 triệu/m²31.4 triệu/m²25.2 triệu/m²
ĐINH HOÀ
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
79.4 triệu/m²39.7 triệu/m²31.8 triệu/m²25.4 triệu/m²
HỒ HỌC LÃM
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
47 triệu/m²23.5 triệu/m²18.8 triệu/m²15 triệu/m²
HOÀI THANH
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
51 triệu/m²25.5 triệu/m²20.4 triệu/m²16.3 triệu/m²
HOÀNG NGÂN
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
AN DƯƠNG VƯƠNGPHÚ ĐỊNH
76.1 triệu/m²38 triệu/m²30.4 triệu/m²24.4 triệu/m²
HOÀNG SĨ KHẢI
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
34.8 triệu/m²17.4 triệu/m²13.9 triệu/m²11.1 triệu/m²
LÊ THÀNH PHƯƠNG
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
31.1 triệu/m²15.6 triệu/m²12.4 triệu/m²10 triệu/m²
LƯƠNG NGỌC QUYẾN
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
66 triệu/m²33 triệu/m²26.4 triệu/m²21.1 triệu/m²
LƯƠNG VĂN CAN
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
42.9 triệu/m²21.4 triệu/m²17.2 triệu/m²13.7 triệu/m²
LƯU HỮU PHƯỚC
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
46.3 triệu/m²23.1 triệu/m²18.5 triệu/m²14.8 triệu/m²
LÝ ĐẠO THÀNH
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
48.6 triệu/m²24.3 triệu/m²19.4 triệu/m²15.6 triệu/m²
MẠC VÂN
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
47.8 triệu/m²23.9 triệu/m²19.1 triệu/m²15.3 triệu/m²
MAI HẮC ĐẾ
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
40.5 triệu/m²20.3 triệu/m²16.2 triệu/m²13 triệu/m²
MỄ CỐC
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
40.5 triệu/m²20.3 triệu/m²16.2 triệu/m²13 triệu/m²
NGÔ SĨ LIÊN
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
55.1 triệu/m²27.6 triệu/m²22 triệu/m²17.6 triệu/m²
NGUYỄN CHẾ NGHĨA
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
TRỌN ĐƯỜNG
86.7 triệu/m²43.4 triệu/m²34.7 triệu/m²27.7 triệu/m²
NGUYỄN DUY
Phường Phú Định
ODTỞ đô thị
CẦU HIỆP ÂN 2CUỐI ĐƯỜNG
74.5 triệu/m²37.3 triệu/m²29.8 triệu/m²23.8 triệu/m²

Bảng giá đất Phường Phú Định năm 2026

Khu vực:
Phường Phú Định, Tp. Hồ Chí Minh.
Loại đất:
Ở đô thị (ODT).
Mức giá áp dụng:
từ 9.952.000 đến 117.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Phú Định