| Đất ở đô thị | lên đồi Ra đa (số Hết đất Đối diện nhà ông Thụ Hết đậpnhà ông Thụ số nhà đường Phạm Ngũ Lão Nam Cường | | — | — | — |
| Đất sản xuất phi nông nghiệp | lên đồi Ra đa (số Hết đất Đối diện nhà ông Thụ Hết đậpnhà ông Thụ số nhà đường Phạm Ngũ Lão Nam Cường | | — | — | — |
| Đất thương mại dịch vụ | lên đồi Ra đa (số Hết đất Đối diện nhà ông Thụ Hết đậpnhà ông Thụ số nhà đường Phạm Ngũ Lão Nam Cường | | — | — | — |
xã Minh Bảo cũ) | Đất ở đô thị | Đến theo An Đức Cảnh Đếngiáp đất Bệnh viện Tràng phường Yên Bái | | — | — | — |
xã Minh Bảo cũ) | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đến theo An Đức Cảnh Đếngiáp đất Bệnh viện Tràng phường Yên Bái | | — | — | — |
xã Minh Bảo cũ) | Đất thương mại dịch vụ | Đến theo An Đức Cảnh Đếngiáp đất Bệnh viện Tràng phường Yên Bái | | — | — | — |
xã Minh Bảo cũ) | Đất ở đô thị | địa giới xã Yên Bình Đến Đến theo Cangặp đường Yên Thế gặp đường Lương Văn | | — | — | — |
xã Minh Bảo cũ) | Đất sản xuất phi nông nghiệp | địa giới xã Yên Bình Đến Đến theo Cangặp đường Yên Thế gặp đường Lương Văn | | — | — | — |
xã Minh Bảo cũ) | Đất thương mại dịch vụ | địa giới xã Yên Bình Đến Đến theo Cangặp đường Yên Thế gặp đường Lương Văn | | — | — | — |
xã Minh Bảo cũ) | Đất ở đô thị | ranh giới phường Yên Đếnhết ranh trường dân tộc | | — | — | — |
xã Minh Bảo cũ) | Đất sản xuất phi nông nghiệp | ranh giới phường Yên Đếnhết ranh trường dân tộc | | — | — | — |
xã Minh Bảo cũ) | Đất thương mại dịch vụ | ranh giới phường Yên Đếnhết ranh trường dân tộc | | — | — | — |
| Đất trồng lúa | Toàn tuyến | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất ở nông thôn | Đất ở giáp sân vận1.700 | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất thương mại dịch vụ | Đất ở giáp sân vận1.700 | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất ở nông thôn | Đoạn từ ngã ba cạnh Phố Lu (cũ) đến Sào11.000 | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ ngã ba cạnh Phố Lu (cũ) đến Sào11.000 | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ ngã ba cạnh Phố Lu (cũ) đến Sào11.000 | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất ở nông thôn | Ngách 542.100 | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Ngách 542.100 | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất thương mại dịch vụ | Ngách 542.100 | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất ở nông thôn | Ngõ 352.100 | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Ngõ 352.100 | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất thương mại dịch vụ | Ngõ 352.100 | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất ở nông thôn | Ngõ 54 đường Trần4.200 | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Ngõ 54 đường Trần4.200 | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất thương mại dịch vụ | Ngõ 54 đường Trần4.200 | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất ở nông thôn | Ngõ 70 (cạnh Bưu1.000 | | — | — | — |
4E Quốc lộ | Đất ở nông thôn | Đoạn từ cổng chợ Tẳng Loỏng +100m máy chế biến lâm1.500 | | — | — | — |
4E Quốc lộ | Đất ở nông thôn | Đoạn từ đầu cầu Phú đi thị trấn Phố TĐC cao tốc Nội6.000 | | — | — | — |