Quốc lộ 70 | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến1.000 | | — | — | — |
Quốc lộ 70 | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến1.100 | | — | — | — |
Quốc lộ 70 | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến1.300 | | — | — | — |
Quốc lộ 70 | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến (giáp nhà ông Khánh)2.600 | | — | — | — |
Quốc lộ 70 | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến (giáp nhà ông Khánh)2.600 | | — | — | — |
Quốc lộ 70 | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến (giáp nhà ông Khánh)2.600 | | — | — | — |
Quốc lộ 70 | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến TNHH 1 TV Lâm1.300 | | — | — | — |
Quốc lộ 70 | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Yên Bình1.500 | | — | — | — |
Quốc lộ 70 | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo qua thôn Yên Thắng 50m ông Phan Văn Năm)2.200 | | — | — | — |
Quốc lộ 70 | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo qua thôn Yên Thắng 50m ông Phan Văn Năm)2.200 | | — | — | — |
Quốc lộ 70 | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo qua thôn Yên Thắng 50m ông Phan Văn Năm)2.200 | | — | — | — |
Quốc lộ 70 | Đất ở nông thôn | Từ đường Đại Đồng thôn Làng Đát1.600 | | — | — | — |
Quốc lộ 70 | Đất ở nông thôn | Từ giáp đường Đại Km161.500 | | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Văn Phú12.000 | | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Văn Phú12.000 | | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Văn Phú12.000 | | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành | Đất ở nông thôn | Đoạn từ đường Đại qua đường (giáp nhà15.960 | | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ đường Đại qua đường (giáp nhà15.960 | | — | — | — |
Đường Nguyễn Tất Thành | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ đường Đại qua đường (giáp nhà15.960 | | — | — | — |
Đường Đinh Tiên Hoàng | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến5.500 | | — | — | — |
Đường Đinh Tiên Hoàng | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến5.500 | | — | — | — |
Đường Đinh Tiên Hoàng | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến5.500 | | — | — | — |
Đường Đinh Tiên Hoàng | Đất ở nông thôn | Đoạn từ Km 8+600 cục Trồng trọt, Bảo Chăn nuôi thú y,6.000 | | — | — | — |
Đường Đinh Tiên Hoàng | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ Km 8+600 cục Trồng trọt, Bảo Chăn nuôi thú y,6.000 | | — | — | — |
Đường Đinh Tiên Hoàng | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ Km 8+600 cục Trồng trọt, Bảo Chăn nuôi thú y,6.000 | | — | — | — |
Đường Đại Đồng | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến 110KV5.500 | | — | — | — |
Đường Đại Đồng | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến 110KV5.500 | | — | — | — |
Đường Đại Đồng | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến 110KV5.500 | | — | — | — |
Đường Đại Đồng | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến bà Mai Thị Lợi5.450 | | — | — | — |
Đường Đại Đồng | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến bà Mai Thị Lợi5.450 | | — | — | — |