Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Khu Đô Thị Thôn 6, Thôn 7, Xã Yên Bình, Lào Cai năm 2026 với 24 dòng dữ liệu gồm Đất ở nông thôn, Đất sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 2.500.000 đến 10.000.000 đồng/m².
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | ONT Đất ở nông thôn | Các tuyến đường khu đô thị RuBy5.000 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Các tuyến đường khu đô thị RuBy5.000 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | TMD Đất thương mại dịch vụ | Các tuyến đường khu đô thị RuBy5.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn sau vị trí 1 qua Công ty xổ số giữa đường Hoàng Vũ Văn Uyên10.000 | 10 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn sau vị trí 1 qua Công ty xổ số giữa đường Hoàng Vũ Văn Uyên10.000 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn sau vị trí 1 qua Công ty xổ số giữa đường Hoàng Vũ Văn Uyên10.000 | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn từ sau vị trí Loan (đối diện cổng đến giáp đất trường Minh5.000 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ sau vị trí Loan (đối diện cổng đến giáp đất trường Minh5.000 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ sau vị trí Loan (đối diện cổng đến giáp đất trường Minh5.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn từ sau vị trí Loan đến hết đất Bình Minh5.000 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ sau vị trí Loan đến hết đất Bình Minh5.000 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ sau vị trí Loan đến hết đất Bình Minh5.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn từ sau vị trí Loan đến sau vị trí Uyên (qua đường văn hóa thể thao)5.000 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ sau vị trí Loan đến sau vị trí Uyên (qua đường văn hóa thể thao)5.000 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ sau vị trí Loan đến sau vị trí Uyên (qua đường văn hóa thể thao)5.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn từ vị trí 1 đường đến hết đường nhựa Hương)5.000 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ vị trí 1 đường đến hết đường nhựa Hương)5.000 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ vị trí 1 đường đến hết đường nhựa Hương)5.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | ONT Đất ở nông thôn | Đường nội bộ trong (giáp bể bơi, giáp nhà bà Xuân)7.500 | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đường nội bộ trong (giáp bể bơi, giáp nhà bà Xuân)7.500 | 3.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường nội bộ trong (giáp bể bơi, giáp nhà bà Xuân)7.500 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | ONT Đất ở nông thôn | Đường nội bộ trong (giáp đất nhà ông5.000 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đường nội bộ trong (giáp đất nhà ông5.000 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường nội bộ trong (giáp đất nhà ông5.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.