Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Khu Đô Thị Thôn 6, Thôn 7, Xã Yên Bình, Lào Cai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | ONTĐất ở nông thôn | Các tuyến đường khu đô thị RuBy5.000 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Các tuyến đường khu đô thị RuBy5.000 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Các tuyến đường khu đô thị RuBy5.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn sau vị trí 1 qua Công ty xổ số giữa đường Hoàng Vũ Văn Uyên10.000 | 10 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn sau vị trí 1 qua Công ty xổ số giữa đường Hoàng Vũ Văn Uyên10.000 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn sau vị trí 1 qua Công ty xổ số giữa đường Hoàng Vũ Văn Uyên10.000 | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn từ sau vị trí Loan (đối diện cổng đến giáp đất trường Minh5.000 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ sau vị trí Loan (đối diện cổng đến giáp đất trường Minh5.000 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn từ sau vị trí Loan (đối diện cổng đến giáp đất trường Minh5.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn từ sau vị trí Loan đến hết đất Bình Minh5.000 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ sau vị trí Loan đến hết đất Bình Minh5.000 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn từ sau vị trí Loan đến hết đất Bình Minh5.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn từ sau vị trí Loan đến sau vị trí Uyên (qua đường văn hóa thể thao)5.000 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ sau vị trí Loan đến sau vị trí Uyên (qua đường văn hóa thể thao)5.000 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn từ sau vị trí Loan đến sau vị trí Uyên (qua đường văn hóa thể thao)5.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn từ vị trí 1 đường đến hết đường nhựa Hương)5.000 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ vị trí 1 đường đến hết đường nhựa Hương)5.000 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn từ vị trí 1 đường đến hết đường nhựa Hương)5.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | ONTĐất ở nông thôn | Đường nội bộ trong (giáp bể bơi, giáp nhà bà Xuân)7.500 | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đường nội bộ trong (giáp bể bơi, giáp nhà bà Xuân)7.500 | 3.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường nội bộ trong (giáp bể bơi, giáp nhà bà Xuân)7.500 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | ONTĐất ở nông thôn | Đường nội bộ trong (giáp đất nhà ông5.000 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đường nội bộ trong (giáp đất nhà ông5.000 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường khu đô thị thôn 6, thôn 7 XÃ YÊN BÌNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường nội bộ trong (giáp đất nhà ông5.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.