Đường Nguyến Tất Thành | Đất ở nông thôn | (Từ cầu Ràng đến đường Chu Văn12.000 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất sản xuất phi nông nghiệp | (Từ cầu Ràng đến đường Chu Văn12.000 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất thương mại dịch vụ | (Từ cầu Ràng đến đường Chu Văn12.000 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất ở nông thôn | Từ cầu lự 1 đến7.500 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ cầu lự 1 đến7.500 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất thương mại dịch vụ | Từ cầu lự 1 đến7.500 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất ở nông thôn | Từ cầu Lự 2 đến thực4.000 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ cầu Lự 2 đến thực4.000 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất thương mại dịch vụ | Từ cầu Lự 2 đến thực4.000 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất ở nông thôn | Từ cầu Mác đến (Sông Chảy)1.200 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất ở nông thôn | Từ cầu Ràng đến đường Nguyễn Tất6.000 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ cầu Ràng đến đường Nguyễn Tất6.000 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất thương mại dịch vụ | Từ cầu Ràng đến đường Nguyễn Tất6.000 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất ở nông thôn | Từ cầu Trắng Thiết trường tổ dân phố2.900 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ cầu Trắng Thiết trường tổ dân phố2.900 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất thương mại dịch vụ | Từ cầu Trắng Thiết trường tổ dân phố2.900 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất ở nông thôn | Từ cây xăng Thương Lễ) đến đầu cầu9.000 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ cây xăng Thương Lễ) đến đầu cầu9.000 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất thương mại dịch vụ | Từ cây xăng Thương Lễ) đến đầu cầu9.000 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất ở nông thôn | Từ đỉnh dốc Cộng 899 đường Nguyễn ngã ba đường vào2.700 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ đỉnh dốc Cộng 899 đường Nguyễn ngã ba đường vào2.700 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất thương mại dịch vụ | Từ đỉnh dốc Cộng 899 đường Nguyễn ngã ba đường vào2.700 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất ở nông thôn | Từ giáp Hội trường hết đất thị trấn (đỉnh1.700 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất thương mại dịch vụ | Từ giáp Hội trường hết đất thị trấn (đỉnh1.700 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất ở nông thôn | Từ hết cây Xăng4.700 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ hết cây Xăng4.700 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất thương mại dịch vụ | Từ hết cây Xăng4.700 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất ở nông thôn | Từ ngã 3 đường cầu Trắng Thiết3.500 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngã 3 đường cầu Trắng Thiết3.500 | | — | — | — |
Đường Nguyến Tất Thành | Đất thương mại dịch vụ | Từ ngã 3 đường cầu Trắng Thiết3.500 | | — | — | — |