Đường Phạm Văn Đồng | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp giáp phường đường sắt cắt đườngđến 3.000 | | — | — | — |
Đường Phạm Văn Đồng | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp giáp phường đường sắt cắt đườngđến 3.000 | | — | — | — |
Đường Phạm Văn Đồng | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp giáp phường đường sắt cắt đườngđến 3.000 | | — | — | — |
Đường Phạm Văn Đồng | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến7.000 | | — | — | — |
Đường Phạm Văn Đồng | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến7.000 | | — | — | — |
Đường Phạm Văn Đồng | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến7.000 | | — | — | — |
Đường Phạm Văn Đồng | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Cổ Phúcxăng 8.000 | | — | — | — |
Đường Phạm Văn Đồng | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Cổ Phúcxăng 8.000 | | — | — | — |
Đường Phạm Văn Đồng | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Cổ Phúcxăng 8.000 | | — | — | — |
Đường Phạm Văn Đồng | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ông Nguyễn Cao3.500 9) | | — | — | — |
Đường Phạm Văn Đồng | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến ông Nguyễn Cao3.500 9) | | — | — | — |
Đường Phạm Văn Đồng | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến ông Nguyễn Cao3.500 9) | | — | — | — |
Đường Phạm Văn Đồng | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Quốc tế KNF8.500 | | — | — | — |
Đường Phạm Văn Đồng | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Quốc tế KNF8.500 | | — | — | — |
Đường Phạm Văn Đồng | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Quốc tế KNF8.500 | | — | — | — |
Đường Phạm Văn Đồng | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến thôn Cổ Phúc 10Long 4.500 | | — | — | — |
Đường Phạm Văn Đồng | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến thôn Cổ Phúc 10Long 4.500 | | — | — | — |
Đường Phạm Văn Đồng | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến thôn Cổ Phúc 10Long 4.500 | | — | — | — |
Đường Sông Thao | Đất ở nông thôn | Đoạn ngã ba Chi nhà ông Phúc (thônở 7.000 | | — | — | — |
Đường Sông Thao | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn ngã ba Chi nhà ông Phúc (thônở 7.000 | | — | — | — |
Đường Sông Thao | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn ngã ba Chi nhà ông Phúc (thônở 7.000 | | — | — | — |
Đường Sông Thao | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến7.000 | | — | — | — |
Đường Sông Thao | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến7.000 | | — | — | — |
Đường Sông Thao | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến7.000 | | — | — | — |
Đường Sông Thao | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến8.000 Loan | | — | — | — |
Đường Sông Thao | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến8.000 Loan | | — | — | — |
Đường Sông Thao | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến8.000 Loan | | — | — | — |
Đường Sông Thao | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Đức Kiểm (ngãTrần 7.000 | | — | — | — |
Đường Sông Thao | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Đức Kiểm (ngãTrần 7.000 | | — | — | — |
Đường Sông Thao | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Đức Kiểm (ngãTrần 7.000 | | — | — | — |