THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Trần Yên, Lào Cai 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Trần Yên, Lào Cai năm 2026, gồm 34 đường/khu vực có dữ liệu và 193 dòng giá. Giá từ 1.500.000 đến 8.500.000 đồng/m².

Có 34 đường/khu vực và 193 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường Phạm Văn Đồng
XÃ TRẦN YÊN
ONTĐất ở nông thôn
Đoạn tiếp giáp phường đường sắt cắt đườngđến 3.000
3 triệu/m²———
Đường Phạm Văn Đồng
XÃ TRẦN YÊN
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
Đoạn tiếp giáp phường đường sắt cắt đườngđến 3.000
1.5 triệu/m²———
Đường Phạm Văn Đồng
XÃ TRẦN YÊN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Đoạn tiếp giáp phường đường sắt cắt đườngđến 3.000
1.8 triệu/m²———
Đường Phạm Văn Đồng
XÃ TRẦN YÊN
ONTĐất ở nông thôn
Đoạn tiếp theo đến7.000
7 triệu/m²———
Đường Phạm Văn Đồng
XÃ TRẦN YÊN
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
Đoạn tiếp theo đến7.000
3.5 triệu/m²———
Đường Phạm Văn Đồng
XÃ TRẦN YÊN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Đoạn tiếp theo đến7.000
4.2 triệu/m²———
Đường Phạm Văn Đồng
XÃ TRẦN YÊN
ONTĐất ở nông thôn
Đoạn tiếp theo đến Cổ Phúcxăng 8.000
8 triệu/m²———
Đường Phạm Văn Đồng
XÃ TRẦN YÊN
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
Đoạn tiếp theo đến Cổ Phúcxăng 8.000
4 triệu/m²———
Đường Phạm Văn Đồng
XÃ TRẦN YÊN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Đoạn tiếp theo đến Cổ Phúcxăng 8.000
4.8 triệu/m²———
Đường Phạm Văn Đồng
XÃ TRẦN YÊN
ONTĐất ở nông thôn
Đoạn tiếp theo đến ông Nguyễn Cao3.500 9)
3.5 triệu/m²———
Đường Phạm Văn Đồng
XÃ TRẦN YÊN
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
Đoạn tiếp theo đến ông Nguyễn Cao3.500 9)
1.8 triệu/m²———
Đường Phạm Văn Đồng
XÃ TRẦN YÊN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Đoạn tiếp theo đến ông Nguyễn Cao3.500 9)
2.1 triệu/m²———
Đường Phạm Văn Đồng
XÃ TRẦN YÊN
ONTĐất ở nông thôn
Đoạn tiếp theo đến Quốc tế KNF8.500
8.5 triệu/m²———
Đường Phạm Văn Đồng
XÃ TRẦN YÊN
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
Đoạn tiếp theo đến Quốc tế KNF8.500
4.3 triệu/m²———
Đường Phạm Văn Đồng
XÃ TRẦN YÊN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Đoạn tiếp theo đến Quốc tế KNF8.500
5.1 triệu/m²———
Đường Phạm Văn Đồng
XÃ TRẦN YÊN
ONTĐất ở nông thôn
Đoạn tiếp theo đến thôn Cổ Phúc 10Long 4.500
4.5 triệu/m²———
Đường Phạm Văn Đồng
XÃ TRẦN YÊN
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
Đoạn tiếp theo đến thôn Cổ Phúc 10Long 4.500
2.3 triệu/m²———
Đường Phạm Văn Đồng
XÃ TRẦN YÊN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Đoạn tiếp theo đến thôn Cổ Phúc 10Long 4.500
2.7 triệu/m²———
Đường Sông Thao
XÃ TRẦN YÊN
ONTĐất ở nông thôn
Đoạn ngã ba Chi nhà ông Phúc (thônở 7.000
7 triệu/m²———
Đường Sông Thao
XÃ TRẦN YÊN
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
Đoạn ngã ba Chi nhà ông Phúc (thônở 7.000
3.5 triệu/m²———
Đường Sông Thao
XÃ TRẦN YÊN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Đoạn ngã ba Chi nhà ông Phúc (thônở 7.000
4.2 triệu/m²———
Đường Sông Thao
XÃ TRẦN YÊN
ONTĐất ở nông thôn
Đoạn tiếp theo đến7.000
7 triệu/m²———
Đường Sông Thao
XÃ TRẦN YÊN
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
Đoạn tiếp theo đến7.000
3.5 triệu/m²———
Đường Sông Thao
XÃ TRẦN YÊN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Đoạn tiếp theo đến7.000
4.2 triệu/m²———
Đường Sông Thao
XÃ TRẦN YÊN
ONTĐất ở nông thôn
Đoạn tiếp theo đến8.000 Loan
8 triệu/m²———
Đường Sông Thao
XÃ TRẦN YÊN
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
Đoạn tiếp theo đến8.000 Loan
4 triệu/m²———
Đường Sông Thao
XÃ TRẦN YÊN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Đoạn tiếp theo đến8.000 Loan
4.8 triệu/m²———
Đường Sông Thao
XÃ TRẦN YÊN
ONTĐất ở nông thôn
Đoạn tiếp theo đến Đức Kiểm (ngãTrần 7.000
7 triệu/m²———
Đường Sông Thao
XÃ TRẦN YÊN
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
Đoạn tiếp theo đến Đức Kiểm (ngãTrần 7.000
3.5 triệu/m²———
Đường Sông Thao
XÃ TRẦN YÊN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Đoạn tiếp theo đến Đức Kiểm (ngãTrần 7.000
4.2 triệu/m²———

Bảng giá đất Xã Trần Yên năm 2026

Khu vực:
Xã Trần Yên, Lào Cai.
Loại đất:
Đất ở nông thôn (ONT), Đất sản xuất phi nông nghiệp (SKC), Đất thương mại dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 1.500.000 đến 8.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Trần Yên