Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Võ Thị Sáu Đi Nhà Máy Z183, Xã Trần Yên, Lào Cai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Võ Thị Sáu đi Nhà máy Z183 XÃ TRẦN YÊN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn cổng chợ xã Trấn Yênan 7.000 | 7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Võ Thị Sáu đi Nhà máy Z183 XÃ TRẦN YÊN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn cổng chợ xã Trấn Yênan 7.000 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Võ Thị Sáu đi Nhà máy Z183 XÃ TRẦN YÊN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn cổng chợ xã Trấn Yênan 7.000 | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Võ Thị Sáu đi Nhà máy Z183 XÃ TRẦN YÊN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến3.500 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Võ Thị Sáu đi Nhà máy Z183 XÃ TRẦN YÊN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến3.500 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Võ Thị Sáu đi Nhà máy Z183 XÃ TRẦN YÊN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến3.500 | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Võ Thị Sáu đi Nhà máy Z183 XÃ TRẦN YÊN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến LoanThị 4.700 | 4.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Võ Thị Sáu đi Nhà máy Z183 XÃ TRẦN YÊN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến LoanThị 4.700 | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Võ Thị Sáu đi Nhà máy Z183 XÃ TRẦN YÊN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến LoanThị 4.700 | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Võ Thị Sáu đi Nhà máy Z183 XÃ TRẦN YÊN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn từ cổng công đường sắt cắt đường5.500 | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Võ Thị Sáu đi Nhà máy Z183 XÃ TRẦN YÊN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ cổng công đường sắt cắt đường5.500 | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Võ Thị Sáu đi Nhà máy Z183 XÃ TRẦN YÊN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn từ cổng công đường sắt cắt đường5.500 | 3.3 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.