Quốc lộ 32 | Đất ở nông thôn | Đoạn từ cầu trắng nhà bà Hoài hết đất3.000 | | — | — | — |
Quốc lộ 32 | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ cầu trắng nhà bà Hoài hết đất3.000 | | — | — | — |
Quốc lộ 32 | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ cầu trắng nhà bà Hoài hết đất3.000 | | — | — | — |
Quốc lộ 32 | Đất ở nông thôn | Đoạn từ đất nhà xưởng hết Trường tiểu học2.000 | | — | — | — |
Quốc lộ 32 | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ đất nhà xưởng hết Trường tiểu học2.000 | | — | — | — |
Quốc lộ 32 | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ đất nhà xưởng hết Trường tiểu học2.000 | | — | — | — |
Quốc lộ 32 | Đất ở nông thôn | Từ đầu cầu Si Mơ Khang A Xà2.000 | | — | — | — |
Quốc lộ 32 | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ đầu cầu Si Mơ Khang A Xà2.000 | | — | — | — |
Quốc lộ 32 | Đất thương mại dịch vụ | Từ đầu cầu Si Mơ Khang A Xà2.000 | | — | — | — |
Quốc lộ 32 | Đất ở nông thôn | Từ đoạn tiếp theo2.000 | | — | — | — |
Quốc lộ 32 | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ đoạn tiếp theo2.000 | | — | — | — |
Quốc lộ 32 | Đất thương mại dịch vụ | Từ đoạn tiếp theo2.000 | | — | — | — |
Quốc lộ 32 | Đất ở nông thôn | Từ đoạn tiếp theo Già3.850 | | — | — | — |
Quốc lộ 32 | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ đoạn tiếp theo Già3.850 | | — | — | — |
Quốc lộ 32 | Đất thương mại dịch vụ | Từ đoạn tiếp theo Già3.850 | | — | — | — |
Đường Hoàng Liên | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến âm) Thủy (ta luy21.450 | | — | — | — |
Đường Hoàng Liên | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến âm) Thủy (ta luy21.450 | | — | — | — |
Đường Hoàng Liên | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến âm) Thủy (ta luy21.450 | | — | — | — |
Đường Hoàng Liên | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Chinh8.500 | | — | — | — |
Đường Hoàng Liên | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Chinh8.500 | | — | — | — |
Đường Hoàng Liên | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Chinh8.500 | | — | — | — |
Đường Hoàng Liên | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Dà4.050 | | — | — | — |
Đường Hoàng Liên | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Dà4.050 | | — | — | — |
Đường Hoàng Liên | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Dà4.050 | | — | — | — |
Đường Hoàng Liên | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Đương15.000 | | — | — | — |
Đường Hoàng Liên | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Đương15.000 | | — | — | — |
Đường Hoàng Liên | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Đương15.000 | | — | — | — |
Đường Hoàng Liên | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Giang8.700 | | — | — | — |
Đường Hoàng Liên | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Giang8.700 | | — | — | — |
Đường Hoàng Liên | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Giang8.700 | | — | — | — |