Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Hoàng Liên, Xã Mù Cang Chải, Lào Cai năm 2026 với 45 dòng dữ liệu gồm Đất ở nông thôn, Đất sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 2.030.000 đến 21.450.000 đồng/m².
45 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến âm) Thủy (ta luy21.450 | 21.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến âm) Thủy (ta luy21.450 | 10.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến âm) Thủy (ta luy21.450 | 12.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Chinh8.500 | 8.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Chinh8.500 | 4.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Chinh8.500 | 5.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Dà4.050 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Dà4.050 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Dà4.050 | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Đương15.000 | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Đương15.000 | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Đương15.000 | 9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Giang8.700 | 8.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Giang8.700 | 4.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Giang8.700 | 5.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Hằng9.350 | 9.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Hằng9.350 | 4.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Hằng9.350 | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến nhà ông hết đất Đương14.300 | 14.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến nhà ông hết đất Đương14.300 | 7.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến nhà ông hết đất Đương14.300 | 8.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Tâm4.600 | 4.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Tâm4.600 | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Tâm4.600 | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến thông21.000 | 21 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến thông21.000 | 10.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến thông21.000 | 12.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Tiện7.150 | 7.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Tiện7.150 | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Tiện7.150 | 4.3 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.