Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Hoàng Liên, Xã Mù Cang Chải, Lào Cai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
45 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến âm) Thủy (ta luy21.450 | 21.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến âm) Thủy (ta luy21.450 | 10.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến âm) Thủy (ta luy21.450 | 12.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Chinh8.500 | 8.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Chinh8.500 | 4.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Chinh8.500 | 5.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Dà4.050 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Dà4.050 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Dà4.050 | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Đương15.000 | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Đương15.000 | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Đương15.000 | 9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Giang8.700 | 8.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Giang8.700 | 4.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Giang8.700 | 5.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Hằng9.350 | 9.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Hằng9.350 | 4.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Hằng9.350 | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến nhà ông hết đất Đương14.300 | 14.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến nhà ông hết đất Đương14.300 | 7.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến nhà ông hết đất Đương14.300 | 8.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Tâm4.600 | 4.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Tâm4.600 | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Tâm4.600 | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến thông21.000 | 21 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến thông21.000 | 10.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến thông21.000 | 12.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Tiện7.150 | 7.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Tiện7.150 | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Hoàng Liên XÃ MÙ CANG CHẢI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Tiện7.150 | 4.3 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.