THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Quốc Lộ 32, Xã Mù Cang Chải, Lào Cai 2026

Tra cứu giá đất Quốc Lộ 32, Xã Mù Cang Chải, Lào Cai năm 2026 với 15 dòng dữ liệu gồm Đất ở nông thôn, Đất sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 1.000.000 đến 3.850.000 đồng/m².

15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Quốc lộ 32
XÃ MÙ CANG CHẢI
ONTĐất ở nông thôn
Đoạn từ cầu trắng nhà bà Hoài hết đất3.000
3 triệu/m²———
Quốc lộ 32
XÃ MÙ CANG CHẢI
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
Đoạn từ cầu trắng nhà bà Hoài hết đất3.000
1.5 triệu/m²———
Quốc lộ 32
XÃ MÙ CANG CHẢI
TMDĐất thương mại dịch vụ
Đoạn từ cầu trắng nhà bà Hoài hết đất3.000
1.8 triệu/m²———
Quốc lộ 32
XÃ MÙ CANG CHẢI
ONTĐất ở nông thôn
Đoạn từ đất nhà xưởng hết Trường tiểu học2.000
2 triệu/m²———
Quốc lộ 32
XÃ MÙ CANG CHẢI
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
Đoạn từ đất nhà xưởng hết Trường tiểu học2.000
1 triệu/m²———
Quốc lộ 32
XÃ MÙ CANG CHẢI
TMDĐất thương mại dịch vụ
Đoạn từ đất nhà xưởng hết Trường tiểu học2.000
1.2 triệu/m²———
Quốc lộ 32
XÃ MÙ CANG CHẢI
ONTĐất ở nông thôn
Từ đầu cầu Si Mơ Khang A Xà2.000
2 triệu/m²———
Quốc lộ 32
XÃ MÙ CANG CHẢI
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
Từ đầu cầu Si Mơ Khang A Xà2.000
1 triệu/m²———
Quốc lộ 32
XÃ MÙ CANG CHẢI
TMDĐất thương mại dịch vụ
Từ đầu cầu Si Mơ Khang A Xà2.000
1.2 triệu/m²———
Quốc lộ 32
XÃ MÙ CANG CHẢI
ONTĐất ở nông thôn
Từ đoạn tiếp theo2.000
2 triệu/m²———
Quốc lộ 32
XÃ MÙ CANG CHẢI
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
Từ đoạn tiếp theo2.000
1 triệu/m²———
Quốc lộ 32
XÃ MÙ CANG CHẢI
TMDĐất thương mại dịch vụ
Từ đoạn tiếp theo2.000
1.2 triệu/m²———
Quốc lộ 32
XÃ MÙ CANG CHẢI
ONTĐất ở nông thôn
Từ đoạn tiếp theo Già3.850
3.9 triệu/m²———
Quốc lộ 32
XÃ MÙ CANG CHẢI
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
Từ đoạn tiếp theo Già3.850
1.9 triệu/m²———
Quốc lộ 32
XÃ MÙ CANG CHẢI
TMDĐất thương mại dịch vụ
Từ đoạn tiếp theo Già3.850
2.3 triệu/m²———

Bảng giá đất Quốc Lộ 32 năm 2026

Khu vực:
Quốc Lộ 32, Xã Mù Cang Chải, Lào Cai.
Loại đất:
Đất ở nông thôn (ONT), Đất sản xuất phi nông nghiệp (SKC), Đất thương mại dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 1.000.000 đến 3.850.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.