Quốc lộ 4E Từ điểm giáp xã tuyến đường đến | ONT Đất ở nông thôn | Từ cầu Bản Mạc đến hết quy hoạch Quang1.200 | | — | — | — |
Quốc lộ 4E Từ điểm giáp xã tuyến đường đến | ONT Đất ở nông thôn | Từ điểm giữa Bưu Cốc Mỳ cũ kéo dài1.000 | | — | — | — |
Tuyến T1 (Quốc lộ 4E) | ONT Đất ở nông thôn | Từ cầu Trịnh Tường với đường T11 (nhà Nhũ)3.000 | | — | — | — |
Tuyến T1 (Quốc lộ 4E) | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ cầu Trịnh Tường với đường T11 (nhà Nhũ)3.000 | | — | — | — |
Tuyến T1 (Quốc lộ 4E) | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ cầu Trịnh Tường với đường T11 (nhà Nhũ)3.000 | | — | — | — |
Tuyến T1 (Quốc lộ 4E) | ONT Đất ở nông thôn | Từ ngã ba giao với nghỉ Trường Nhũ) Từ trường THCS đường T11; Từ ngã đường T11 đến giao đến Từ trường THCS đi xã Bát Xát)4.000 | | — | — | — |
Tuyến T1 (Quốc lộ 4E) | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngã ba giao với nghỉ Trường Nhũ) Từ trường THCS đường T11; Từ ngã đường T11 đến giao đến Từ trường THCS đi xã Bát Xát)4.000 | | — | — | — |
Tuyến T1 (Quốc lộ 4E) | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ ngã ba giao với nghỉ Trường Nhũ) Từ trường THCS đường T11; Từ ngã đường T11 đến giao đến Từ trường THCS đi xã Bát Xát)4.000 | | — | — | — |
Tuyến T1 (Quốc lộ 4E) | ONT Đất ở nông thôn | Từ trường THCS Bát Xát đến cầu Bản1.500 | | — | — | — |
Đường bờ sông (tuyến T11) | ONT Đất ở nông thôn | Từ giao với đường theo đường bờ sông giao với đường T1 nhà nghỉ Trường3.000 | | — | — | — |
Đường bờ sông (tuyến T11) | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ giao với đường theo đường bờ sông giao với đường T1 nhà nghỉ Trường3.000 | | — | — | — |
Đường bờ sông (tuyến T11) | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ giao với đường theo đường bờ sông giao với đường T1 nhà nghỉ Trường3.000 | | — | — | — |
Đường T5 | ONT Đất ở nông thôn | Từ đường T11 đến3.000 | | — | — | — |
Đường T5 | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ đường T11 đến3.000 | | — | — | — |
Đường T5 | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ đường T11 đến3.000 | | — | — | — |
Tuyến T3 | ONT Đất ở nông thôn | Từ ngã ba giao tuyến giao với tuyến T63.000 | | — | — | — |
Tuyến T3 | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngã ba giao tuyến giao với tuyến T63.000 | | — | — | — |
Tuyến T3 | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ ngã ba giao tuyến giao với tuyến T63.000 | | — | — | — |
Đường T6 | ONT Đất ở nông thôn | Từ đường T1 đến2.000 | | — | — | — |
Đường T6 | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ đường T1 đến2.000 | | — | — | — |
Đường T6 | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ đường T1 đến2.000 | | — | — | — |
Đường T7 | ONT Đất ở nông thôn | Từ đường T3 đến (Đối diện cổng trường2.000 | | — | — | — |
Đường T7 | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ đường T3 đến (Đối diện cổng trường2.000 | | — | — | — |
Đường T7 | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ đường T3 đến (Đối diện cổng trường2.000 | | — | — | — |
Đường T8 | ONT Đất ở nông thôn | Từ ngã ba giao với tuyến2.000 | | — | — | — |
Đường T8 | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngã ba giao với tuyến2.000 | | — | — | — |
Đường T8 | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ ngã ba giao với tuyến2.000 | | — | — | — |
Tuyến T4 | ONT Đất ở nông thôn | Từ ngã ba giao tuyến đến ngã ba giao với3.000 | | — | — | — |
Tuyến T4 | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngã ba giao tuyến đến ngã ba giao với3.000 | | — | — | — |
Tuyến T4 | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ ngã ba giao tuyến đến ngã ba giao với3.000 | | — | — | — |