19-5 Đường | Đất ở nông thôn | Đất ở giáp sân vận1.700 | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất thương mại dịch vụ | Đất ở giáp sân vận1.700 | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất ở nông thôn | Đoạn từ ngã ba cạnh Phố Lu (cũ) đến Sào11.000 | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ ngã ba cạnh Phố Lu (cũ) đến Sào11.000 | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ ngã ba cạnh Phố Lu (cũ) đến Sào11.000 | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất ở nông thôn | Ngách 542.100 | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Ngách 542.100 | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất thương mại dịch vụ | Ngách 542.100 | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất ở nông thôn | Ngõ 352.100 | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Ngõ 352.100 | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất thương mại dịch vụ | Ngõ 352.100 | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất ở nông thôn | Ngõ 54 đường Trần4.200 | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Ngõ 54 đường Trần4.200 | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất thương mại dịch vụ | Ngõ 54 đường Trần4.200 | | — | — | — |
19-5 Đường | Đất ở nông thôn | Ngõ 70 (cạnh Bưu1.000 | | — | — | — |
Đường Cách mạng tháng 8 | Đất ở nông thôn | Đường 351 đến Kiểm lâm khu vực1.000 | | — | — | — |
Đường Cách mạng tháng 8 | Đất ở nông thôn | Đường 351 từ điểm đến đường Trần4.000 | | — | — | — |
Đường Cách mạng tháng 8 | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đường 351 từ điểm đến đường Trần4.000 | | — | — | — |
Đường Cách mạng tháng 8 | Đất thương mại dịch vụ | Đường 351 từ điểm đến đường Trần4.000 | | — | — | — |
Đường Cách mạng tháng 8 | Đất ở nông thôn | Ngõ 131 (giáp nhà1.100 | | — | — | — |
Đường Cách mạng tháng 8 | Đất ở nông thôn | Ngõ 144 (giáp đài1.000 | | — | — | — |
Đường Cách mạng tháng 8 | Đất ở nông thôn | Ngõ 244 (cạnh trường Thắng)1.000 | | — | — | — |
Đường Cách mạng tháng 8 | Đất ở nông thôn | Ngõ 3131.000 | | — | — | — |
Đường Cách mạng tháng 8 | Đất ở nông thôn | Ngõ 3171.000 | | — | — | — |
Đường Cách mạng tháng 8 | Đất ở nông thôn | Ngõ 341 (cạnh nhà1.500 | | — | — | — |
Đường Cách mạng tháng 8 | Đất ở nông thôn | Ngõ 400 (cạnh nhà1.000 | | — | — | — |
Đường Cách mạng tháng 8 | Đất ở nông thôn | Ngõ 404 (cạnh trường 100m1.000 | | — | — | — |
Đường Cách mạng tháng 8 | Đất ở nông thôn | Ngõ 5141.000 | | — | — | — |
Đường Cách mạng tháng 8 | Đất ở nông thôn | Ngõ cạnh số nhà2.000 | | — | — | — |
Đường Cách mạng tháng 8 | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Ngõ cạnh số nhà2.000 | | — | — | — |