Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Khu Đô Thị Mới Phú Long, Xã Bảo Thắng, Lào Cai năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở nông thôn, Đất sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 2.500.000 đến 8.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu đô thị mới Phú Long XÃ BẢO THẮNG | ONT Đất ở nông thôn | Các đường còn lại D16, D19, D12,5.000 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Khu đô thị mới Phú Long XÃ BẢO THẮNG | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Các đường còn lại D16, D19, D12,5.000 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu đô thị mới Phú Long XÃ BẢO THẮNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Các đường còn lại D16, D19, D12,5.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Khu đô thị mới Phú Long XÃ BẢO THẮNG | ONT Đất ở nông thôn | Đường D14, D156.000 | 6 triệu/m² | — | — | — |
Khu đô thị mới Phú Long XÃ BẢO THẮNG | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đường D14, D156.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Khu đô thị mới Phú Long XÃ BẢO THẮNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường D14, D156.000 | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Khu đô thị mới Phú Long XÃ BẢO THẮNG | ONT Đất ở nông thôn | Đường D2, D7, đến đường D10)6.000 | 6 triệu/m² | — | — | — |
Khu đô thị mới Phú Long XÃ BẢO THẮNG | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đường D2, D7, đến đường D10)6.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Khu đô thị mới Phú Long XÃ BẢO THẮNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường D2, D7, đến đường D10)6.000 | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Khu đô thị mới Phú Long XÃ BẢO THẮNG | ONT Đất ở nông thôn | Đường D2, D7, đến đường D15)8.000 | 8 triệu/m² | — | — | — |
Khu đô thị mới Phú Long XÃ BẢO THẮNG | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đường D2, D7, đến đường D15)8.000 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Khu đô thị mới Phú Long XÃ BẢO THẮNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường D2, D7, đến đường D15)8.000 | 4.8 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.