Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Ql 4e, Xã Bảo Thắng, Lào Cai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
17 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
QL 4E XÃ BẢO THẮNG | ONTĐất ở nông thôn | Các tuyến đường định cư thôn Tả3.400 | 3.4 triệu/m² | — | — | — |
QL 4E XÃ BẢO THẮNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Các tuyến đường định cư thôn Tả3.400 | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
QL 4E XÃ BẢO THẮNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Các tuyến đường định cư thôn Tả3.400 | 2 triệu/m² | — | — | — |
QL 4E XÃ BẢO THẮNG | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn từ cầu chui (cũ), giáp xã Gia1.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
QL 4E XÃ BẢO THẮNG | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn từ Cầu Sơn đường sắt1.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
QL 4E XÃ BẢO THẮNG | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn từ giáp xã - Hải (cũ) trừ các QL 4E thuộc dự khu trung tâm xã2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
QL 4E XÃ BẢO THẮNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ giáp xã - Hải (cũ) trừ các QL 4E thuộc dự khu trung tâm xã2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
QL 4E XÃ BẢO THẮNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn từ giáp xã - Hải (cũ) trừ các QL 4E thuộc dự khu trung tâm xã2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
QL 4E XÃ BẢO THẮNG | ONTĐất ở nông thôn | Từ đường sắt đến (cũ)3.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
QL 4E XÃ BẢO THẮNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ đường sắt đến (cũ)3.000 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
QL 4E XÃ BẢO THẮNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ đường sắt đến (cũ)3.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
QL 4E XÃ BẢO THẮNG | ONTĐất ở nông thôn | Từ ngã tư cầu Phố đến đường sắt7.000 | 7 triệu/m² | — | — | — |
QL 4E XÃ BẢO THẮNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngã tư cầu Phố đến đường sắt7.000 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
QL 4E XÃ BẢO THẮNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ ngã tư cầu Phố đến đường sắt7.000 | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
QL 4E XÃ BẢO THẮNG | ONTĐất ở nông thôn | Từ ngã tư QL4E cầu đường sắt3.400 | 3.4 triệu/m² | — | — | — |
QL 4E XÃ BẢO THẮNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngã tư QL4E cầu đường sắt3.400 | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
QL 4E XÃ BẢO THẮNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ ngã tư QL4E cầu đường sắt3.400 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.