Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Hạ Tầng Kỹ Thuật Giàng Khu Vực Cầu Làng, Xã Bảo Thắng, Lào Cai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
39 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | ONTĐất ở nông thôn | (LK6; Đường M85.000 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | (LK6; Đường M85.000 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | (LK6; Đường M85.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | ONTĐất ở nông thôn | Đường M1 (LK LK25; LK27; LK28; LK33)9.000 | 9 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đường M1 (LK LK25; LK27; LK28; LK33)9.000 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường M1 (LK LK25; LK27; LK28; LK33)9.000 | 5.4 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | ONTĐất ở nông thôn | Đường M12 (LK13)6.000 | 6 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đường M12 (LK13)6.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường M12 (LK13)6.000 | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | ONTĐất ở nông thôn | Đường M13 (LK14)8.000 | 8 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đường M13 (LK14)8.000 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường M13 (LK14)8.000 | 4.8 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | ONTĐất ở nông thôn | Đường M14 (LK9;4.000 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đường M14 (LK9;4.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường M14 (LK9;4.000 | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | ONTĐất ở nông thôn | Đường M15 (BT24;5.000 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đường M15 (BT24;5.000 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường M15 (BT24;5.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | ONTĐất ở nông thôn | Đường M17 (LK22;5.000 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đường M17 (LK22;5.000 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường M17 (LK22;5.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | ONTĐất ở nông thôn | Đường M2 (LK12)6.000 | 6 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đường M2 (LK12)6.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường M2 (LK12)6.000 | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | ONTĐất ở nông thôn | Đường M2 (LK17)8.000 | 8 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đường M2 (LK17)8.000 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường M2 (LK17)8.000 | 4.8 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | ONTĐất ở nông thôn | Đường M3 (BT1)5.000 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đường M3 (BT1)5.000 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật Giàng khu vực cầu Làng XÃ BẢO THẮNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường M3 (BT1)5.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.